Giờ cầu nguyện tại Zeytinburnu

Giờ cầu nguyện Zeytinburnu

Zeytinburnu Thổ Nhĩ Kỳ • 2 408 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Zeytinburnu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Zeytinburnu

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 03 G 03 PHÚT

Awkat salat Zeytinburnu cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:32 06:01 13:11 17:05 20:23 21:49
🌙 Fajr 04:32
🌅 Mặt trời mọc 06:01
☀️ Dhuhr 13:11
🕌 Asr 17:05
🌇 Maghrib 20:23
🌌 Isha 21:49

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Zeytinburnu Zeytinburnu

Hôm nay : dimanche 2 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:28

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:49

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Zeytinburnu

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:30 06:00 13:11 17:06 20:24 21:50
dim. 2 04:32 06:01 13:11 17:05 20:23 21:49
lun. 3 04:33 06:02 13:11 17:05 20:22 21:47
mar. 4 04:35 06:03 13:10 17:05 20:20 21:46
mer. 5 04:36 06:04 13:10 17:04 20:19 21:44
jeu. 6 04:37 06:05 13:10 17:04 20:18 21:42
ven. 7 04:39 06:06 13:10 17:03 20:17 21:41
sam. 8 04:40 06:07 13:10 17:03 20:16 21:39

Hướng Qibla từ Zeytinburnu

Khoảng cách từ Zeytinburnu đến Mecca là 2 408 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Zeytinburnu là 151.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Zeytinburnu

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Zeytinburnu

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:10
Vendredi 14 13:09
Vendredi 21 13:08
Vendredi 28 13:06

Lịch cầu nguyện tại Zeytinburnu cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:30 06:00 13:11 17:06 20:24 21:50
dim. 2 04:32 06:01 13:11 17:05 20:23 21:49
lun. 3 04:33 06:02 13:11 17:05 20:22 21:47
mar. 4 04:35 06:03 13:10 17:05 20:20 21:46
mer. 5 04:36 06:04 13:10 17:04 20:19 21:44
jeu. 6 04:37 06:05 13:10 17:04 20:18 21:42
ven. 7 04:39 06:06 13:10 17:03 20:17 21:41
sam. 8 04:40 06:07 13:10 17:03 20:16 21:39
dim. 9 04:41 06:08 13:10 17:02 20:14 21:38
lun. 10 04:43 06:09 13:10 17:02 20:13 21:36
mar. 11 04:44 06:10 13:10 17:01 20:12 21:34
mer. 12 04:45 06:11 13:09 17:01 20:10 21:33
jeu. 13 04:47 06:12 13:09 17:00 20:09 21:31
ven. 14 04:48 06:13 13:09 16:59 20:08 21:29
sam. 15 04:50 06:14 13:09 16:59 20:06 21:27
dim. 16 04:51 06:15 13:09 16:58 20:05 21:26
lun. 17 04:52 06:16 13:08 16:57 20:03 21:24
mar. 18 04:54 06:17 13:08 16:57 20:02 21:22
mer. 19 04:55 06:18 13:08 16:56 20:00 21:20
jeu. 20 04:56 06:19 13:08 16:55 19:59 21:19
ven. 21 04:57 06:20 13:08 16:55 19:57 21:17
sam. 22 04:59 06:21 13:07 16:54 19:56 21:15
dim. 23 05:00 06:22 13:07 16:53 19:54 21:13
lun. 24 05:01 06:23 13:07 16:52 19:53 21:11
mar. 25 05:03 06:24 13:06 16:51 19:51 21:09
mer. 26 05:04 06:25 13:06 16:51 19:50 21:08
jeu. 27 05:05 06:26 13:06 16:50 19:48 21:06
ven. 28 05:06 06:27 13:06 16:49 19:47 21:04
sam. 29 05:08 06:28 13:05 16:48 19:45 21:02
dim. 30 05:09 06:29 13:05 16:47 19:44 21:00
lun. 31 05:10 06:30 13:05 16:46 19:42 20:58

Giờ cầu nguyện tại Zeytinburnu theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:30 06:00 13:11 17:06 20:24 21:50
Sunday 13 04:32 06:01 13:11 17:05 20:23 21:49
Monday 14 04:33 06:02 13:11 17:05 20:22 21:47
Tuesday 15 04:35 06:03 13:10 17:05 20:20 21:46
Wednesday 16 04:36 06:04 13:10 17:04 20:19 21:44
Thursday 17 04:37 06:05 13:10 17:04 20:18 21:42
Friday 18 04:39 06:06 13:10 17:03 20:17 21:41
Saturday 19 04:40 06:07 13:10 17:03 20:16 21:39
Sunday 20 04:41 06:08 13:10 17:02 20:14 21:38
Monday 21 04:43 06:09 13:10 17:02 20:13 21:36
Tuesday 22 04:44 06:10 13:10 17:01 20:12 21:34
Wednesday 23 04:45 06:11 13:09 17:01 20:10 21:33
Thursday 24 04:47 06:12 13:09 17:00 20:09 21:31
Friday 25 04:48 06:13 13:09 16:59 20:08 21:29
Saturday 26 04:50 06:14 13:09 16:59 20:06 21:27
Sunday 27 04:51 06:15 13:09 16:58 20:05 21:26
Monday 28 04:52 06:16 13:08 16:57 20:03 21:24
Tuesday 29 04:54 06:17 13:08 16:57 20:02 21:22
Wednesday 30 04:55 06:18 13:08 16:56 20:00 21:20
Thursday 1 04:56 06:19 13:08 16:55 19:59 21:19
Friday 2 04:57 06:20 13:08 16:55 19:57 21:17
Saturday 3 04:59 06:21 13:07 16:54 19:56 21:15
Sunday 4 05:00 06:22 13:07 16:53 19:54 21:13
Monday 5 05:01 06:23 13:07 16:52 19:53 21:11
Tuesday 6 05:03 06:24 13:06 16:51 19:51 21:09
Wednesday 7 05:04 06:25 13:06 16:51 19:50 21:08
Thursday 8 05:05 06:26 13:06 16:50 19:48 21:06
Friday 9 05:06 06:27 13:06 16:49 19:47 21:04
Saturday 10 05:08 06:28 13:05 16:48 19:45 21:02
Sunday 11 05:09 06:29 13:05 16:47 19:44 21:00
Monday 12 05:10 06:30 13:05 16:46 19:42 20:58

🌤️ Zeytinburnu
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Zeytinburnu

Xem giờ Imsak và Iftar cho Zeytinburnu trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Zeytinburnu

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Zeytinburnu

Giờ cầu nguyện tại Zeytinburnu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Zeytinburnu.

Thông tin về Zeytinburnu

Dân số 288 743 cư dân
Vùng İstanbul
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 41.0082° N, 28.9095° E
Hướng Qibla 151.5°
Khoảng cách đến Mecca 2 408 km
Múi giờ Europe/Istanbul

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Zeytinburnu

بسم الله الرحمن الرحيم CN 17 Safar
الأحد 17 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.7 / 29.5
Độ sáng 83%
Trăng non sau 11 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah