Giờ cầu nguyện tại Fremont

Giờ cầu nguyện Fremont

Fremont Hoa Kỳ • 9 973 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Fremont là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Fremont

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 13 PHÚT

Awkat salat Fremont cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:12 06:31 12:38 16:03 18:47 20:02
🌙 Fajr 05:12
🌅 Mặt trời mọc 06:31
☀️ Dhuhr 12:38
🕌 Asr 16:03
🌇 Maghrib 18:47
🌌 Isha 20:02

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Fremont Fremont

Hôm nay : lundi 21 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:00

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:44

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Fremont

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 20 05:11 06:30 12:38 16:04 18:48 20:04
lun. 21 05:12 06:31 12:38 16:03 18:47 20:02
mar. 22 05:13 06:32 12:37 16:02 18:45 20:00
mer. 23 05:15 06:33 12:37 16:00 18:43 19:58
jeu. 24 05:16 06:34 12:37 15:59 18:41 19:56
ven. 25 05:17 06:35 12:36 15:58 18:39 19:54
sam. 26 05:18 06:36 12:36 15:57 18:38 19:53
dim. 27 05:19 06:37 12:35 15:55 18:36 19:51

Hướng Qibla từ Fremont

Khoảng cách từ Fremont đến Mecca là 9 973 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Fremont là 60.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Fremont

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Fremont

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:44
Vendredi 11 12:41
Vendredi 18 12:39
Vendredi 25 12:36

Lịch cầu nguyện tại Fremont cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:47 06:09 12:45 16:26 19:22 20:41
mer. 2 04:48 06:10 12:44 16:25 19:20 20:39
jeu. 3 04:49 06:11 12:44 16:24 19:19 20:37
ven. 4 04:51 06:12 12:44 16:23 19:17 20:35
sam. 5 04:52 06:13 12:43 16:22 19:15 20:33
dim. 6 04:53 06:15 12:43 16:21 19:13 20:31
lun. 7 04:55 06:16 12:43 16:20 19:12 20:29
mar. 8 04:56 06:17 12:42 16:18 19:10 20:27
mer. 9 04:57 06:18 12:42 16:17 19:08 20:25
jeu. 10 04:59 06:19 12:41 16:16 19:06 20:23
ven. 11 05:00 06:20 12:41 16:15 19:05 20:21
sam. 12 05:01 06:21 12:41 16:14 19:03 20:20
dim. 13 05:02 06:22 12:40 16:13 19:01 20:18
lun. 14 05:04 06:23 12:40 16:12 18:59 20:16
mar. 15 05:05 06:24 12:40 16:10 18:57 20:14
mer. 16 05:06 06:25 12:39 16:09 18:56 20:12
jeu. 17 05:07 06:26 12:39 16:08 18:54 20:10
ven. 18 05:09 06:28 12:39 16:07 18:52 20:08
sam. 19 05:10 06:29 12:38 16:05 18:50 20:06
dim. 20 05:11 06:30 12:38 16:04 18:48 20:04
lun. 21 05:12 06:31 12:38 16:03 18:47 20:02
mar. 22 05:13 06:32 12:37 16:02 18:45 20:00
mer. 23 05:15 06:33 12:37 16:00 18:43 19:58
jeu. 24 05:16 06:34 12:37 15:59 18:41 19:56
ven. 25 05:17 06:35 12:36 15:58 18:39 19:54
sam. 26 05:18 06:36 12:36 15:57 18:38 19:53
dim. 27 05:19 06:37 12:35 15:55 18:36 19:51
lun. 28 05:21 06:39 12:35 15:54 18:34 19:49
mar. 29 05:22 06:40 12:35 15:53 18:32 19:47
mer. 30 05:23 06:41 12:34 15:52 18:30 19:45

Giờ cầu nguyện tại Fremont theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:47 06:09 12:45 16:26 19:22 20:41
Wednesday 14 04:48 06:10 12:44 16:25 19:20 20:39
Thursday 15 04:49 06:11 12:44 16:24 19:19 20:37
Friday 16 04:51 06:12 12:44 16:23 19:17 20:35
Saturday 17 04:52 06:13 12:43 16:22 19:15 20:33
Sunday 18 04:53 06:15 12:43 16:21 19:13 20:31
Monday 19 04:55 06:16 12:43 16:20 19:12 20:29
Tuesday 20 04:56 06:17 12:42 16:18 19:10 20:27
Wednesday 21 04:57 06:18 12:42 16:17 19:08 20:25
Thursday 22 04:59 06:19 12:41 16:16 19:06 20:23
Friday 23 05:00 06:20 12:41 16:15 19:05 20:21
Saturday 24 05:01 06:21 12:41 16:14 19:03 20:20
Sunday 25 05:02 06:22 12:40 16:13 19:01 20:18
Monday 26 05:04 06:23 12:40 16:12 18:59 20:16
Tuesday 27 05:05 06:24 12:40 16:10 18:57 20:14
Wednesday 28 05:06 06:25 12:39 16:09 18:56 20:12
Thursday 29 05:07 06:26 12:39 16:08 18:54 20:10
Friday 1 05:09 06:28 12:39 16:07 18:52 20:08
Saturday 2 05:10 06:29 12:38 16:05 18:50 20:06
Sunday 3 05:11 06:30 12:38 16:04 18:48 20:04
Monday 4 05:12 06:31 12:38 16:03 18:47 20:02
Tuesday 5 05:13 06:32 12:37 16:02 18:45 20:00
Wednesday 6 05:15 06:33 12:37 16:00 18:43 19:58
Thursday 7 05:16 06:34 12:37 15:59 18:41 19:56
Friday 8 05:17 06:35 12:36 15:58 18:39 19:54
Saturday 9 05:18 06:36 12:36 15:57 18:38 19:53
Sunday 10 05:19 06:37 12:35 15:55 18:36 19:51
Monday 11 05:21 06:39 12:35 15:54 18:34 19:49
Tuesday 12 05:22 06:40 12:35 15:53 18:32 19:47
Wednesday 13 05:23 06:41 12:34 15:52 18:30 19:45

🌤️ Fremont
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Fremont

Xem giờ Imsak và Iftar cho Fremont trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Fremont

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Fremont

Giờ cầu nguyện tại Fremont là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Fremont.

Thông tin về Fremont

Dân số 232 206 cư dân
Tỉnh Alameda
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 42.9909° N, -71.1426° E
Hướng Qibla 60.4°
Khoảng cách đến Mecca 9 973 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Fremont
94536 94537 94538 94539 94555 52561 46737 49412 49413 63941

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Fremont

بسم الله الرحمن الرحيم T2 8 Rabi' al-Thani
الاثنين 8 ربيع الآخر
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 9.7 / 29.5
Độ sáng 74%
Trăng rằm sau 5 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad