Giờ cầu nguyện tại Lewisville

Giờ cầu nguyện tại Lewisville

Giờ cầu nguyện tại Lewisville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Lewisville

Lewisville Hoa Kỳ • 12 173 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 08 G 47 PHÚT

Awkat salat Lewisville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:01 07:09 13:04 16:25 19:00 20:05
🌙 Fajr 06:01
🌅 Mặt trời mọc 07:09
☀️ Dhuhr 13:04
🕌 Asr 16:25
🌇 Maghrib 19:00
🌌 Isha 20:05

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lewisville Lewisville

Hôm nay : vendredi 2 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:31

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:21

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lewisville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 06:01 07:09 13:04 16:26 19:02 20:07
ven. 2 06:01 07:09 13:04 16:25 19:00 20:05
sam. 3 06:02 07:10 13:03 16:24 18:59 20:04
dim. 4 06:03 07:11 13:03 16:23 18:58 20:02
lun. 5 06:04 07:12 13:03 16:23 18:56 20:01
mar. 6 06:04 07:12 13:02 16:22 18:55 20:00
mer. 7 06:05 07:13 13:02 16:21 18:54 19:59
jeu. 8 06:06 07:14 13:02 16:20 18:52 19:57

Hướng Qibla từ Lewisville

Khoảng cách từ Lewisville đến Mecca là 12 173 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lewisville là 45.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lewisville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lewisville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 13:04
Vendredi 9 13:01
Vendredi 16 13:00
Vendredi 23 12:59
Vendredi 30 12:58

Lịch cầu nguyện tại Lewisville cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 06:01 07:09 13:04 16:26 19:02 20:07
ven. 2 06:01 07:09 13:04 16:25 19:00 20:05
sam. 3 06:02 07:10 13:03 16:24 18:59 20:04
dim. 4 06:03 07:11 13:03 16:23 18:58 20:02
lun. 5 06:04 07:12 13:03 16:23 18:56 20:01
mar. 6 06:04 07:12 13:02 16:22 18:55 20:00
mer. 7 06:05 07:13 13:02 16:21 18:54 19:59
jeu. 8 06:06 07:14 13:02 16:20 18:52 19:57
ven. 9 06:06 07:14 13:01 16:19 18:51 19:56
sam. 10 06:07 07:15 13:01 16:18 18:50 19:55
dim. 11 06:08 07:16 13:01 16:17 18:49 19:54
lun. 12 06:09 07:17 13:01 16:16 18:47 19:52
mar. 13 06:09 07:17 13:00 16:15 18:46 19:51
mer. 14 06:10 07:18 13:00 16:14 18:45 19:50
jeu. 15 06:11 07:19 13:00 16:13 18:44 19:49
ven. 16 06:11 07:20 13:00 16:13 18:42 19:48
sam. 17 06:12 07:21 13:00 16:12 18:41 19:47
dim. 18 06:13 07:21 12:59 16:11 18:40 19:45
lun. 19 06:14 07:22 12:59 16:10 18:39 19:44
mar. 20 06:14 07:23 12:59 16:09 18:38 19:43
mer. 21 06:15 07:24 12:59 16:08 18:37 19:42
jeu. 22 06:16 07:25 12:59 16:07 18:35 19:41
ven. 23 06:17 07:25 12:59 16:07 18:34 19:40
sam. 24 06:17 07:26 12:58 16:06 18:33 19:39
dim. 25 06:18 07:27 12:58 16:05 18:32 19:38
lun. 26 06:19 07:28 12:58 16:04 18:31 19:37
mar. 27 06:20 07:29 12:58 16:03 18:30 19:36
mer. 28 06:20 07:30 12:58 16:03 18:29 19:35
jeu. 29 06:21 07:30 12:58 16:02 18:28 19:34
ven. 30 06:22 07:31 12:58 16:01 18:27 19:34
sam. 31 06:23 07:32 12:58 16:00 18:26 19:33

Giờ cầu nguyện tại Lewisville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Thursday 14 06:01 07:09 13:04 16:26 19:02 20:07
Friday 15 06:01 07:09 13:04 16:25 19:00 20:05
Saturday 16 06:02 07:10 13:03 16:24 18:59 20:04
Sunday 17 06:03 07:11 13:03 16:23 18:58 20:02
Monday 18 06:04 07:12 13:03 16:23 18:56 20:01
Tuesday 19 06:04 07:12 13:02 16:22 18:55 20:00
Wednesday 20 06:05 07:13 13:02 16:21 18:54 19:59
Thursday 21 06:06 07:14 13:02 16:20 18:52 19:57
Friday 22 06:06 07:14 13:01 16:19 18:51 19:56
Saturday 23 06:07 07:15 13:01 16:18 18:50 19:55
Sunday 24 06:08 07:16 13:01 16:17 18:49 19:54
Monday 25 06:09 07:17 13:01 16:16 18:47 19:52
Tuesday 26 06:09 07:17 13:00 16:15 18:46 19:51
Wednesday 27 06:10 07:18 13:00 16:14 18:45 19:50
Thursday 28 06:11 07:19 13:00 16:13 18:44 19:49
Friday 29 06:11 07:20 13:00 16:13 18:42 19:48
Saturday 30 06:12 07:21 13:00 16:12 18:41 19:47
Sunday 1 06:13 07:21 12:59 16:11 18:40 19:45
Monday 2 06:14 07:22 12:59 16:10 18:39 19:44
Tuesday 3 06:14 07:23 12:59 16:09 18:38 19:43
Wednesday 4 06:15 07:24 12:59 16:08 18:37 19:42
Thursday 5 06:16 07:25 12:59 16:07 18:35 19:41
Friday 6 06:17 07:25 12:59 16:07 18:34 19:40
Saturday 7 06:17 07:26 12:58 16:06 18:33 19:39
Sunday 8 06:18 07:27 12:58 16:05 18:32 19:38
Monday 9 06:19 07:28 12:58 16:04 18:31 19:37
Tuesday 10 06:20 07:29 12:58 16:03 18:30 19:36
Wednesday 11 06:20 07:30 12:58 16:03 18:29 19:35
Thursday 12 06:21 07:30 12:58 16:02 18:28 19:34
Friday 13 06:22 07:31 12:58 16:01 18:27 19:34
Saturday 14 06:23 07:32 12:58 16:00 18:26 19:33
Sunday 15 05:23 06:33 11:58 15:00 17:25 18:32

🌤️ Lewisville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lewisville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lewisville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lewisville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lewisville

Giờ cầu nguyện tại Lewisville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lewisville.

Thông tin về Lewisville

Dân số 104 039 cư dân
Vùng Arkansas
Tỉnh Lafayette
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.3585° N, -93.5777° E
Hướng Qibla 45.8°
Khoảng cách đến Mecca 12 173 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Lewisville
71845 83431 47352 56060 27023 43754 19351 75029 75057 75067
بسم الله الرحمن الرحيم T6 19 Rabi' al-Thani
الجمعة 19 ربيع الآخر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.3 / 29.5
Độ sáng 69%
Trăng non sau 9 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah