Giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện Lexington

Lexington Hoa Kỳ • 11 734 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Lexington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 00 G 03 PHÚT

Awkat salat Lexington cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:54 07:08 13:06 16:29 19:07 20:18
🌙 Fajr 05:54
🌅 Mặt trời mọc 07:08
☀️ Dhuhr 13:06
🕌 Asr 16:29
🌇 Maghrib 19:07
🌌 Isha 20:18

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lexington Lexington

Hôm nay : dimanche 27 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:31

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:19

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lexington

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 26 05:53 07:07 13:07 16:30 19:09 20:19
dim. 27 05:54 07:08 13:06 16:29 19:07 20:18
lun. 28 05:55 07:09 13:06 16:28 19:06 20:16
mar. 29 05:56 07:10 13:06 16:26 19:04 20:14
mer. 30 05:57 07:11 13:05 16:25 19:02 20:13
jeu. 1 05:58 07:12 13:05 16:24 19:01 20:11
ven. 2 05:59 07:13 13:05 16:23 18:59 20:10
sam. 3 06:00 07:14 13:04 16:22 18:58 20:08

Hướng Qibla từ Lexington

Khoảng cách từ Lexington đến Mecca là 11 734 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lexington là 44.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lexington

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lexington

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:14
Vendredi 11 13:12
Vendredi 18 13:10
Vendredi 25 13:07

Lịch cầu nguyện tại Lexington cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:27 06:44 13:15 16:55 19:49 21:03
mer. 2 05:29 06:45 13:15 16:54 19:47 21:01
jeu. 3 05:30 06:46 13:15 16:54 19:46 20:59
ven. 4 05:31 06:47 13:14 16:53 19:44 20:57
sam. 5 05:32 06:48 13:14 16:52 19:43 20:56
dim. 6 05:33 06:49 13:14 16:51 19:41 20:54
lun. 7 05:34 06:50 13:13 16:50 19:40 20:52
mar. 8 05:35 06:51 13:13 16:49 19:38 20:50
mer. 9 05:36 06:52 13:13 16:48 19:36 20:49
jeu. 10 05:37 06:52 13:12 16:47 19:35 20:47
ven. 11 05:38 06:53 13:12 16:46 19:33 20:45
sam. 12 05:39 06:54 13:12 16:45 19:32 20:43
dim. 13 05:40 06:55 13:11 16:44 19:30 20:42
lun. 14 05:41 06:56 13:11 16:43 19:28 20:40
mar. 15 05:42 06:57 13:11 16:42 19:27 20:38
mer. 16 05:43 06:58 13:10 16:41 19:25 20:36
jeu. 17 05:44 06:59 13:10 16:40 19:23 20:35
ven. 18 05:45 07:00 13:10 16:39 19:22 20:33
sam. 19 05:46 07:01 13:09 16:38 19:20 20:31
dim. 20 05:47 07:01 13:09 16:36 19:19 20:29
lun. 21 05:48 07:02 13:08 16:35 19:17 20:28
mar. 22 05:49 07:03 13:08 16:34 19:15 20:26
mer. 23 05:50 07:04 13:08 16:33 19:14 20:24
jeu. 24 05:51 07:05 13:07 16:32 19:12 20:23
ven. 25 05:52 07:06 13:07 16:31 19:10 20:21
sam. 26 05:53 07:07 13:07 16:30 19:09 20:19
dim. 27 05:54 07:08 13:06 16:29 19:07 20:18
lun. 28 05:55 07:09 13:06 16:28 19:06 20:16
mar. 29 05:56 07:10 13:06 16:26 19:04 20:14
mer. 30 05:57 07:11 13:05 16:25 19:02 20:13

Giờ cầu nguyện tại Lexington theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:27 06:44 13:15 16:55 19:49 21:03
Wednesday 14 05:29 06:45 13:15 16:54 19:47 21:01
Thursday 15 05:30 06:46 13:15 16:54 19:46 20:59
Friday 16 05:31 06:47 13:14 16:53 19:44 20:57
Saturday 17 05:32 06:48 13:14 16:52 19:43 20:56
Sunday 18 05:33 06:49 13:14 16:51 19:41 20:54
Monday 19 05:34 06:50 13:13 16:50 19:40 20:52
Tuesday 20 05:35 06:51 13:13 16:49 19:38 20:50
Wednesday 21 05:36 06:52 13:13 16:48 19:36 20:49
Thursday 22 05:37 06:52 13:12 16:47 19:35 20:47
Friday 23 05:38 06:53 13:12 16:46 19:33 20:45
Saturday 24 05:39 06:54 13:12 16:45 19:32 20:43
Sunday 25 05:40 06:55 13:11 16:44 19:30 20:42
Monday 26 05:41 06:56 13:11 16:43 19:28 20:40
Tuesday 27 05:42 06:57 13:11 16:42 19:27 20:38
Wednesday 28 05:43 06:58 13:10 16:41 19:25 20:36
Thursday 29 05:44 06:59 13:10 16:40 19:23 20:35
Friday 1 05:45 07:00 13:10 16:39 19:22 20:33
Saturday 2 05:46 07:01 13:09 16:38 19:20 20:31
Sunday 3 05:47 07:01 13:09 16:36 19:19 20:29
Monday 4 05:48 07:02 13:08 16:35 19:17 20:28
Tuesday 5 05:49 07:03 13:08 16:34 19:15 20:26
Wednesday 6 05:50 07:04 13:08 16:33 19:14 20:24
Thursday 7 05:51 07:05 13:07 16:32 19:12 20:23
Friday 8 05:52 07:06 13:07 16:31 19:10 20:21
Saturday 9 05:53 07:07 13:07 16:30 19:09 20:19
Sunday 10 05:54 07:08 13:06 16:29 19:07 20:18
Monday 11 05:55 07:09 13:06 16:28 19:06 20:16
Tuesday 12 05:56 07:10 13:06 16:26 19:04 20:14
Wednesday 13 05:57 07:11 13:05 16:25 19:02 20:13

🌤️ Lexington
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lexington

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lexington trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lexington

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện tại Lexington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lexington.

Thông tin về Lexington

Dân số 320 347 cư dân
Vùng Missouri
Tỉnh Lauderdale
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 39.1847° N, -93.8799° E
Hướng Qibla 44.3°
Khoảng cách đến Mecca 11 734 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Lexington
35648 30648 61753 47138 40502 40503 40504 40505 40506 40507

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Lexington

بسم الله الرحمن الرحيم CN 14 Rabi' al-Thani
الأحد 14 ربيع الآخر
بدر Trăng Rằm Ngày 15.2 / 29.5
Độ sáng 100%
Trăng non sau 14 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah