Giờ cầu nguyện tại Grogol

Giờ cầu nguyện tại Grogol

Giờ cầu nguyện tại Grogol là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Grogol

Grogol Indonesia • 8 383 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 34 PHÚT

Awkat salat Grogol cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:09 05:09 11:20 14:36 17:35 18:31
🌙 Fajr 04:09
🌅 Mặt trời mọc 05:09
☀️ Dhuhr 11:20
🕌 Asr 14:36
🌇 Maghrib 17:35
🌌 Isha 18:31

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Grogol Grogol

Hôm nay : lundi 2 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 22:52

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:37

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Grogol

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 04:10 05:09 11:20 14:35 17:35 18:31
lun. 2 04:09 05:09 11:20 14:36 17:35 18:31
mar. 3 04:09 05:09 11:20 14:36 17:35 18:32
mer. 4 04:09 05:08 11:20 14:37 17:35 18:32
jeu. 5 04:08 05:08 11:20 14:37 17:35 18:32
ven. 6 04:08 05:08 11:20 14:38 17:36 18:33
sam. 7 04:08 05:08 11:20 14:38 17:36 18:33
dim. 8 04:08 05:08 11:20 14:39 17:36 18:33

Hướng Qibla từ Grogol

Khoảng cách từ Grogol đến Mecca là 8 383 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Grogol là 294.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Grogol

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Grogol

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 11:20
Vendredi 13 11:21
Vendredi 20 11:22
Vendredi 27 11:24

Lịch cầu nguyện tại Grogol cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 04:10 05:09 11:20 14:35 17:35 18:31
lun. 2 04:09 05:09 11:20 14:36 17:35 18:31
mar. 3 04:09 05:09 11:20 14:36 17:35 18:32
mer. 4 04:09 05:08 11:20 14:37 17:35 18:32
jeu. 5 04:08 05:08 11:20 14:37 17:35 18:32
ven. 6 04:08 05:08 11:20 14:38 17:36 18:33
sam. 7 04:08 05:08 11:20 14:38 17:36 18:33
dim. 8 04:08 05:08 11:20 14:39 17:36 18:33
lun. 9 04:08 05:08 11:21 14:39 17:36 18:34
mar. 10 04:07 05:08 11:21 14:40 17:37 18:34
mer. 11 04:07 05:08 11:21 14:40 17:37 18:34
jeu. 12 04:07 05:08 11:21 14:41 17:37 18:35
ven. 13 04:07 05:08 11:21 14:41 17:37 18:35
sam. 14 04:07 05:07 11:21 14:42 17:38 18:36
dim. 15 04:07 05:07 11:21 14:42 17:38 18:36
lun. 16 04:07 05:07 11:21 14:43 17:38 18:36
mar. 17 04:06 05:08 11:22 14:43 17:39 18:37
mer. 18 04:06 05:08 11:22 14:44 17:39 18:37
jeu. 19 04:06 05:08 11:22 14:45 17:39 18:38
ven. 20 04:06 05:08 11:22 14:45 17:40 18:38
sam. 21 04:06 05:08 11:23 14:46 17:40 18:39
dim. 22 04:06 05:08 11:23 14:46 17:41 18:39
lun. 23 04:06 05:08 11:23 14:47 17:41 18:40
mar. 24 04:06 05:08 11:23 14:47 17:41 18:40
mer. 25 04:07 05:08 11:24 14:48 17:42 18:41
jeu. 26 04:07 05:09 11:24 14:48 17:42 18:41
ven. 27 04:07 05:09 11:24 14:49 17:43 18:42
sam. 28 04:07 05:09 11:25 14:49 17:43 18:42
dim. 29 04:07 05:09 11:25 14:50 17:44 18:43
lun. 30 04:07 05:09 11:25 14:51 17:44 18:43

Giờ cầu nguyện tại Grogol theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 04:10 05:09 11:20 14:35 17:35 18:31
Thứ hai 16 04:09 05:09 11:20 14:36 17:35 18:31
Thứ ba 17 04:09 05:09 11:20 14:36 17:35 18:32
Thứ tư 18 04:09 05:08 11:20 14:37 17:35 18:32
Thứ năm 19 04:08 05:08 11:20 14:37 17:35 18:32
Thứ sáu 20 04:08 05:08 11:20 14:38 17:36 18:33
Thứ bảy 21 04:08 05:08 11:20 14:38 17:36 18:33
Chủ nhật 22 04:08 05:08 11:20 14:39 17:36 18:33
Thứ hai 23 04:08 05:08 11:21 14:39 17:36 18:34
Thứ ba 24 04:07 05:08 11:21 14:40 17:37 18:34
Thứ tư 25 04:07 05:08 11:21 14:40 17:37 18:34
Thứ năm 26 04:07 05:08 11:21 14:41 17:37 18:35
Thứ sáu 27 04:07 05:08 11:21 14:41 17:37 18:35
Thứ bảy 28 04:07 05:07 11:21 14:42 17:38 18:36
Chủ nhật 29 04:07 05:07 11:21 14:42 17:38 18:36
Rajab
Thứ hai 1 04:07 05:07 11:21 14:43 17:38 18:36
Thứ ba 2 04:06 05:08 11:22 14:43 17:39 18:37
Thứ tư 3 04:06 05:08 11:22 14:44 17:39 18:37
Thứ năm 4 04:06 05:08 11:22 14:45 17:39 18:38
Thứ sáu 5 04:06 05:08 11:22 14:45 17:40 18:38
Thứ bảy 6 04:06 05:08 11:23 14:46 17:40 18:39
Chủ nhật 7 04:06 05:08 11:23 14:46 17:41 18:39
Thứ hai 8 04:06 05:08 11:23 14:47 17:41 18:40
Thứ ba 9 04:06 05:08 11:23 14:47 17:41 18:40
Thứ tư 10 04:07 05:08 11:24 14:48 17:42 18:41
Thứ năm 11 04:07 05:09 11:24 14:48 17:42 18:41
Thứ sáu 12 04:07 05:09 11:24 14:49 17:43 18:42
Thứ bảy 13 04:07 05:09 11:25 14:49 17:43 18:42
Chủ nhật 14 04:07 05:09 11:25 14:50 17:44 18:43
Thứ hai 15 04:07 05:09 11:25 14:51 17:44 18:43

🌤️ Grogol
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Grogol

Xem giờ Imsak và Iftar cho Grogol trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Grogol

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Grogol

Giờ cầu nguyện tại Grogol là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Grogol.

Thông tin về Grogol

Dân số 100 613 cư dân
Vùng Jawa Tengah
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -7.6011° N, 110.8186° E
Hướng Qibla 294.6°
Khoảng cách đến Mecca 8 383 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Grogol
11450 45151 45152 16512 53454 57552 57562 59561 52192 55871

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Grogol

بسم الله الرحمن الرحيم T2 21 Jumada al-Awwal
الاثنين 21 جمادى الأولى
التربيع الأخير Trăng Nửa Cuối Ngày 22.5 / 29.5
Độ sáng 47%
Trăng non sau 7 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri