Giờ cầu nguyện tại Mataram

Giờ cầu nguyện tại Mataram

Giờ cầu nguyện tại Mataram là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Mataram

Mataram Indonesia • 8 960 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 06 G 54 PHÚT

Awkat salat Mataram cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:48 05:47 11:59 15:13 18:14 19:11
🌙 Fajr 04:48
🌅 Mặt trời mọc 05:47
☀️ Dhuhr 11:59
🕌 Asr 15:13
🌇 Maghrib 18:14
🌌 Isha 19:11

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mataram Mataram

Hôm nay : samedi 31 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:30

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:16

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mataram

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 30 04:48 05:47 11:59 15:12 18:14 19:11
sam. 31 04:48 05:47 11:59 15:13 18:14 19:11
dim. 1 04:47 05:47 11:59 15:13 18:15 19:11
lun. 2 04:47 05:47 11:59 15:14 18:15 19:11
mar. 3 04:47 05:46 11:59 15:14 18:15 19:12
mer. 4 04:46 05:46 11:59 15:15 18:15 19:12
jeu. 5 04:46 05:46 11:59 15:15 18:15 19:12
ven. 6 04:46 05:46 11:59 15:16 18:16 19:13

Hướng Qibla từ Mataram

Khoảng cách từ Mataram đến Mecca là 8 960 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mataram là 293.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mataram

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mataram

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:05
Vendredi 9 12:03
Vendredi 16 12:01
Vendredi 23 12:00
Vendredi 30 11:59

Lịch cầu nguyện tại Mataram cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:03 06:00 12:05 15:16 18:14 19:08
ven. 2 05:02 06:00 12:05 15:15 18:13 19:08
sam. 3 05:01 05:59 12:05 15:14 18:13 19:08
dim. 4 05:01 05:58 12:04 15:13 18:13 19:08
lun. 5 05:00 05:58 12:04 15:12 18:13 19:08
mar. 6 05:00 05:57 12:04 15:11 18:13 19:08
mer. 7 04:59 05:57 12:03 15:11 18:13 19:08
jeu. 8 04:59 05:56 12:03 15:10 18:13 19:08
ven. 9 04:58 05:56 12:03 15:09 18:13 19:08
sam. 10 04:57 05:55 12:03 15:08 18:13 19:08
dim. 11 04:57 05:55 12:02 15:07 18:13 19:08
lun. 12 04:56 05:54 12:02 15:06 18:13 19:08
mar. 13 04:56 05:54 12:02 15:05 18:13 19:08
mer. 14 04:55 05:53 12:02 15:05 18:13 19:08
jeu. 15 04:55 05:53 12:01 15:04 18:13 19:08
ven. 16 04:54 05:52 12:01 15:04 18:13 19:08
sam. 17 04:54 05:52 12:01 15:05 18:13 19:08
dim. 18 04:53 05:52 12:01 15:05 18:13 19:08
lun. 19 04:53 05:51 12:01 15:06 18:13 19:09
mar. 20 04:52 05:51 12:00 15:06 18:13 19:09
mer. 21 04:52 05:50 12:00 15:07 18:13 19:09
jeu. 22 04:51 05:50 12:00 15:08 18:13 19:09
ven. 23 04:51 05:50 12:00 15:08 18:13 19:09
sam. 24 04:50 05:49 12:00 15:09 18:13 19:09
dim. 25 04:50 05:49 12:00 15:09 18:14 19:10
lun. 26 04:50 05:49 12:00 15:10 18:14 19:10
mar. 27 04:49 05:48 11:59 15:10 18:14 19:10
mer. 28 04:49 05:48 11:59 15:11 18:14 19:10
jeu. 29 04:48 05:48 11:59 15:11 18:14 19:10
ven. 30 04:48 05:47 11:59 15:12 18:14 19:11
sam. 31 04:48 05:47 11:59 15:13 18:14 19:11

Giờ cầu nguyện tại Mataram theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:03 06:00 12:05 15:16 18:14 19:08
Thứ sáu 15 05:02 06:00 12:05 15:15 18:13 19:08
Thứ bảy 16 05:01 05:59 12:05 15:14 18:13 19:08
Chủ nhật 17 05:01 05:58 12:04 15:13 18:13 19:08
Thứ hai 18 05:00 05:58 12:04 15:12 18:13 19:08
Thứ ba 19 05:00 05:57 12:04 15:11 18:13 19:08
Thứ tư 20 04:59 05:57 12:03 15:11 18:13 19:08
Thứ năm 21 04:59 05:56 12:03 15:10 18:13 19:08
Thứ sáu 22 04:58 05:56 12:03 15:09 18:13 19:08
Thứ bảy 23 04:57 05:55 12:03 15:08 18:13 19:08
Chủ nhật 24 04:57 05:55 12:02 15:07 18:13 19:08
Thứ hai 25 04:56 05:54 12:02 15:06 18:13 19:08
Thứ ba 26 04:56 05:54 12:02 15:05 18:13 19:08
Thứ tư 27 04:55 05:53 12:02 15:05 18:13 19:08
Thứ năm 28 04:55 05:53 12:01 15:04 18:13 19:08
Thứ sáu 29 04:54 05:52 12:01 15:04 18:13 19:08
Thứ bảy 30 04:54 05:52 12:01 15:05 18:13 19:08
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 04:53 05:52 12:01 15:05 18:13 19:08
Thứ hai 2 04:53 05:51 12:01 15:06 18:13 19:09
Thứ ba 3 04:52 05:51 12:00 15:06 18:13 19:09
Thứ tư 4 04:52 05:50 12:00 15:07 18:13 19:09
Thứ năm 5 04:51 05:50 12:00 15:08 18:13 19:09
Thứ sáu 6 04:51 05:50 12:00 15:08 18:13 19:09
Thứ bảy 7 04:50 05:49 12:00 15:09 18:13 19:09
Chủ nhật 8 04:50 05:49 12:00 15:09 18:14 19:10
Thứ hai 9 04:50 05:49 12:00 15:10 18:14 19:10
Thứ ba 10 04:49 05:48 11:59 15:10 18:14 19:10
Thứ tư 11 04:49 05:48 11:59 15:11 18:14 19:10
Thứ năm 12 04:48 05:48 11:59 15:11 18:14 19:10
Thứ sáu 13 04:48 05:47 11:59 15:12 18:14 19:11
Thứ bảy 14 04:48 05:47 11:59 15:13 18:14 19:11
Chủ nhật 15 04:47 05:47 11:59 15:13 18:15 19:11

🌤️ Mataram
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mataram

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mataram trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mataram

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mataram

Giờ cầu nguyện tại Mataram là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mataram.

Thông tin về Mataram

Dân số 429 651 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -8.5833° N, 116.1167° E
Hướng Qibla 293.5°
Khoảng cách đến Mecca 8 960 km
Múi giờ Asia/Makassar
Mã bưu chính của Mataram
31662 35372
بسم الله الرحمن الرحيم T7 19 Jumada al-Awwal
السبت 19 جمادى الأولى
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.2 / 29.5
Độ sáng 70%
Trăng non sau 9 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri