Giờ cầu nguyện tại Mojokerto

Giờ cầu nguyện tại Mojokerto

Giờ cầu nguyện tại Mojokerto là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Mojokerto

Mojokerto Indonesia • 8 539 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 33 PHÚT

Awkat salat Mojokerto cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:03 05:02 11:14 14:30 17:28 18:25
🌙 Fajr 04:03
🌅 Mặt trời mọc 05:02
☀️ Dhuhr 11:14
🕌 Asr 14:30
🌇 Maghrib 17:28
🌌 Isha 18:25

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mojokerto Mojokerto

Hôm nay : mardi 3 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 22:45

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:30

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mojokerto

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 2 04:03 05:02 11:14 14:29 17:28 18:25
mar. 3 04:03 05:02 11:14 14:30 17:28 18:25
mer. 4 04:02 05:02 11:14 14:30 17:29 18:25
jeu. 5 04:02 05:02 11:14 14:31 17:29 18:26
ven. 6 04:02 05:02 11:14 14:31 17:29 18:26
sam. 7 04:02 05:02 11:14 14:32 17:29 18:26
dim. 8 04:01 05:02 11:14 14:32 17:29 18:27
lun. 9 04:01 05:01 11:14 14:33 17:30 18:27

Hướng Qibla từ Mojokerto

Khoảng cách từ Mojokerto đến Mecca là 8 539 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mojokerto là 294.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mojokerto

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mojokerto

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 11:14
Vendredi 13 11:14
Vendredi 20 11:16
Vendredi 27 11:18

Lịch cầu nguyện tại Mojokerto cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 04:03 05:03 11:14 14:29 17:28 18:25
lun. 2 04:03 05:02 11:14 14:29 17:28 18:25
mar. 3 04:03 05:02 11:14 14:30 17:28 18:25
mer. 4 04:02 05:02 11:14 14:30 17:29 18:25
jeu. 5 04:02 05:02 11:14 14:31 17:29 18:26
ven. 6 04:02 05:02 11:14 14:31 17:29 18:26
sam. 7 04:02 05:02 11:14 14:32 17:29 18:26
dim. 8 04:01 05:02 11:14 14:32 17:29 18:27
lun. 9 04:01 05:01 11:14 14:33 17:30 18:27
mar. 10 04:01 05:01 11:14 14:33 17:30 18:27
mer. 11 04:01 05:01 11:14 14:34 17:30 18:28
jeu. 12 04:01 05:01 11:14 14:34 17:31 18:28
ven. 13 04:01 05:01 11:14 14:35 17:31 18:28
sam. 14 04:01 05:01 11:15 14:35 17:31 18:29
dim. 15 04:00 05:01 11:15 14:36 17:31 18:29
lun. 16 04:00 05:01 11:15 14:37 17:32 18:30
mar. 17 04:00 05:01 11:15 14:37 17:32 18:30
mer. 18 04:00 05:01 11:15 14:38 17:32 18:31
jeu. 19 04:00 05:01 11:16 14:38 17:33 18:31
ven. 20 04:00 05:01 11:16 14:39 17:33 18:32
sam. 21 04:00 05:02 11:16 14:39 17:34 18:32
dim. 22 04:00 05:02 11:16 14:40 17:34 18:33
lun. 23 04:00 05:02 11:17 14:40 17:34 18:33
mar. 24 04:00 05:02 11:17 14:41 17:35 18:34
mer. 25 04:00 05:02 11:17 14:41 17:35 18:34
jeu. 26 04:00 05:02 11:17 14:42 17:36 18:35
ven. 27 04:01 05:03 11:18 14:42 17:36 18:35
sam. 28 04:01 05:03 11:18 14:43 17:37 18:36
dim. 29 04:01 05:03 11:18 14:44 17:37 18:36
lun. 30 04:01 05:03 11:19 14:44 17:37 18:37

Giờ cầu nguyện tại Mojokerto theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 04:03 05:03 11:14 14:29 17:28 18:25
Thứ hai 16 04:03 05:02 11:14 14:29 17:28 18:25
Thứ ba 17 04:03 05:02 11:14 14:30 17:28 18:25
Thứ tư 18 04:02 05:02 11:14 14:30 17:29 18:25
Thứ năm 19 04:02 05:02 11:14 14:31 17:29 18:26
Thứ sáu 20 04:02 05:02 11:14 14:31 17:29 18:26
Thứ bảy 21 04:02 05:02 11:14 14:32 17:29 18:26
Chủ nhật 22 04:01 05:02 11:14 14:32 17:29 18:27
Thứ hai 23 04:01 05:01 11:14 14:33 17:30 18:27
Thứ ba 24 04:01 05:01 11:14 14:33 17:30 18:27
Thứ tư 25 04:01 05:01 11:14 14:34 17:30 18:28
Thứ năm 26 04:01 05:01 11:14 14:34 17:31 18:28
Thứ sáu 27 04:01 05:01 11:14 14:35 17:31 18:28
Thứ bảy 28 04:01 05:01 11:15 14:35 17:31 18:29
Chủ nhật 29 04:00 05:01 11:15 14:36 17:31 18:29
Rajab
Thứ hai 1 04:00 05:01 11:15 14:37 17:32 18:30
Thứ ba 2 04:00 05:01 11:15 14:37 17:32 18:30
Thứ tư 3 04:00 05:01 11:15 14:38 17:32 18:31
Thứ năm 4 04:00 05:01 11:16 14:38 17:33 18:31
Thứ sáu 5 04:00 05:01 11:16 14:39 17:33 18:32
Thứ bảy 6 04:00 05:02 11:16 14:39 17:34 18:32
Chủ nhật 7 04:00 05:02 11:16 14:40 17:34 18:33
Thứ hai 8 04:00 05:02 11:17 14:40 17:34 18:33
Thứ ba 9 04:00 05:02 11:17 14:41 17:35 18:34
Thứ tư 10 04:00 05:02 11:17 14:41 17:35 18:34
Thứ năm 11 04:00 05:02 11:17 14:42 17:36 18:35
Thứ sáu 12 04:01 05:03 11:18 14:42 17:36 18:35
Thứ bảy 13 04:01 05:03 11:18 14:43 17:37 18:36
Chủ nhật 14 04:01 05:03 11:18 14:44 17:37 18:36
Thứ hai 15 04:01 05:03 11:19 14:44 17:37 18:37

🌤️ Mojokerto
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mojokerto

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mojokerto trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mojokerto

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mojokerto

Giờ cầu nguyện tại Mojokerto là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mojokerto.

Thông tin về Mojokerto

Dân số 141 785 cư dân
Vùng Jawa Timur
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -7.4664° N, 112.4338° E
Hướng Qibla 294.1°
Khoảng cách đến Mecca 8 539 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Mojokerto
34175 57292 59273

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Mojokerto

بسم الله الرحمن الرحيم T3 22 Jumada al-Awwal
الثلاثاء 22 جمادى الأولى
التربيع الأخير Trăng Nửa Cuối Ngày 23.6 / 29.5
Độ sáng 35%
Trăng non sau 6 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri