Giờ cầu nguyện tại Palu

Giờ cầu nguyện Palu

Palu Indonesia • 9 015 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Palu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Palu

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 07 G 37 PHÚT

Awkat salat Palu cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:51 05:48 11:51 14:53 17:58 18:51
🌙 Fajr 04:51
🌅 Mặt trời mọc 05:48
☀️ Dhuhr 11:51
🕌 Asr 14:53
🌇 Maghrib 17:58
🌌 Isha 18:51

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Palu Palu

Hôm nay : lundi 28 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:24

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:13

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Palu

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 27 04:52 05:48 11:52 14:53 17:58 18:52
lun. 28 04:51 05:48 11:51 14:53 17:58 18:51
mar. 29 04:51 05:48 11:51 14:54 17:57 18:51
mer. 30 04:50 05:47 11:51 14:54 17:57 18:51
jeu. 1 04:50 05:47 11:50 14:55 17:57 18:51
ven. 2 04:50 05:46 11:50 14:55 17:56 18:50
sam. 3 04:49 05:46 11:50 14:55 17:56 18:50
dim. 4 04:49 05:46 11:49 14:56 17:56 18:50

Hướng Qibla từ Palu

Khoảng cách từ Palu đến Mecca là 9 015 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Palu là 291.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Palu

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Palu

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:00
Vendredi 11 11:57
Vendredi 18 11:55
Vendredi 25 11:52

Lịch cầu nguyện tại Palu cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:01 05:58 12:01 15:15 18:06 19:01
mer. 2 05:00 05:58 12:00 15:14 18:06 19:00
jeu. 3 05:00 05:57 12:00 15:13 18:06 19:00
ven. 4 05:00 05:57 12:00 15:13 18:05 19:00
sam. 5 04:59 05:56 11:59 15:12 18:05 18:59
dim. 6 04:59 05:56 11:59 15:11 18:05 18:59
lun. 7 04:59 05:56 11:59 15:10 18:05 18:59
mar. 8 04:58 05:55 11:58 15:09 18:04 18:58
mer. 9 04:58 05:55 11:58 15:08 18:04 18:58
jeu. 10 04:58 05:55 11:58 15:08 18:04 18:57
ven. 11 04:57 05:54 11:57 15:07 18:03 18:57
sam. 12 04:57 05:54 11:57 15:06 18:03 18:57
dim. 13 04:57 05:54 11:57 15:05 18:03 18:56
lun. 14 04:56 05:53 11:56 15:04 18:02 18:56
mar. 15 04:56 05:53 11:56 15:03 18:02 18:56
mer. 16 04:56 05:52 11:55 15:02 18:02 18:55
jeu. 17 04:55 05:52 11:55 15:01 18:01 18:55
ven. 18 04:55 05:52 11:55 15:00 18:01 18:55
sam. 19 04:55 05:51 11:54 14:59 18:01 18:54
dim. 20 04:54 05:51 11:54 14:58 18:00 18:54
lun. 21 04:54 05:51 11:54 14:57 18:00 18:54
mar. 22 04:53 05:50 11:53 14:56 18:00 18:53
mer. 23 04:53 05:50 11:53 14:55 17:59 18:53
jeu. 24 04:53 05:49 11:53 14:54 17:59 18:53
ven. 25 04:52 05:49 11:52 14:52 17:59 18:52
sam. 26 04:52 05:49 11:52 14:53 17:58 18:52
dim. 27 04:52 05:48 11:52 14:53 17:58 18:52
lun. 28 04:51 05:48 11:51 14:53 17:58 18:51
mar. 29 04:51 05:48 11:51 14:54 17:57 18:51
mer. 30 04:50 05:47 11:51 14:54 17:57 18:51

Giờ cầu nguyện tại Palu theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:01 05:58 12:01 15:15 18:06 19:01
Wednesday 14 05:00 05:58 12:00 15:14 18:06 19:00
Thursday 15 05:00 05:57 12:00 15:13 18:06 19:00
Friday 16 05:00 05:57 12:00 15:13 18:05 19:00
Saturday 17 04:59 05:56 11:59 15:12 18:05 18:59
Sunday 18 04:59 05:56 11:59 15:11 18:05 18:59
Monday 19 04:59 05:56 11:59 15:10 18:05 18:59
Tuesday 20 04:58 05:55 11:58 15:09 18:04 18:58
Wednesday 21 04:58 05:55 11:58 15:08 18:04 18:58
Thursday 22 04:58 05:55 11:58 15:08 18:04 18:57
Friday 23 04:57 05:54 11:57 15:07 18:03 18:57
Saturday 24 04:57 05:54 11:57 15:06 18:03 18:57
Sunday 25 04:57 05:54 11:57 15:05 18:03 18:56
Monday 26 04:56 05:53 11:56 15:04 18:02 18:56
Tuesday 27 04:56 05:53 11:56 15:03 18:02 18:56
Wednesday 28 04:56 05:52 11:55 15:02 18:02 18:55
Thursday 29 04:55 05:52 11:55 15:01 18:01 18:55
Friday 1 04:55 05:52 11:55 15:00 18:01 18:55
Saturday 2 04:55 05:51 11:54 14:59 18:01 18:54
Sunday 3 04:54 05:51 11:54 14:58 18:00 18:54
Monday 4 04:54 05:51 11:54 14:57 18:00 18:54
Tuesday 5 04:53 05:50 11:53 14:56 18:00 18:53
Wednesday 6 04:53 05:50 11:53 14:55 17:59 18:53
Thursday 7 04:53 05:49 11:53 14:54 17:59 18:53
Friday 8 04:52 05:49 11:52 14:52 17:59 18:52
Saturday 9 04:52 05:49 11:52 14:53 17:58 18:52
Sunday 10 04:52 05:48 11:52 14:53 17:58 18:52
Monday 11 04:51 05:48 11:51 14:53 17:58 18:51
Tuesday 12 04:51 05:48 11:51 14:54 17:57 18:51
Wednesday 13 04:50 05:47 11:51 14:54 17:57 18:51

🌤️ Palu
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Palu

Xem giờ Imsak và Iftar cho Palu trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Palu

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Palu

Giờ cầu nguyện tại Palu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Palu.

Thông tin về Palu

Dân số 373 218 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -0.9083° N, 119.8708° E
Hướng Qibla 291.9°
Khoảng cách đến Mecca 9 015 km
Múi giờ Asia/Makassar
Mã bưu chính của Palu
30653
بسم الله الرحمن الرحيم T2 15 Rabi' al-Thani
الاثنين 15 ربيع الآخر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 16.7 / 29.5
Độ sáng 96%
Trăng non sau 13 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất