Giờ cầu nguyện tại Parepare

Giờ cầu nguyện tại Parepare

Giờ cầu nguyện tại Parepare là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Parepare

Parepare Indonesia • 9 119 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 04 G 50 PHÚT

Awkat salat Parepare cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:43 05:41 11:47 14:58 17:56 18:51
🌙 Fajr 04:43
🌅 Mặt trời mọc 05:41
☀️ Dhuhr 11:47
🕌 Asr 14:58
🌇 Maghrib 17:56
🌌 Isha 18:51

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Parepare Parepare

Hôm nay : dimanche 18 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:19

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:07

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Parepare

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 17 04:43 05:41 11:47 14:57 17:56 18:51
dim. 18 04:43 05:41 11:47 14:58 17:56 18:51
lun. 19 04:43 05:40 11:47 14:58 17:56 18:51
mar. 20 04:42 05:40 11:46 14:58 17:56 18:51
mer. 21 04:42 05:40 11:46 14:59 17:56 18:51
jeu. 22 04:42 05:40 11:46 14:59 17:56 18:51
ven. 23 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
sam. 24 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51

Hướng Qibla từ Parepare

Khoảng cách từ Parepare đến Mecca là 9 119 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Parepare là 292.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Parepare

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Parepare

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 11:51
Vendredi 9 11:49
Vendredi 16 11:47
Vendredi 23 11:46
Vendredi 30 11:45

Lịch cầu nguyện tại Parepare cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 04:50 05:47 11:51 14:53 17:58 18:52
ven. 2 04:50 05:47 11:51 14:52 17:58 18:52
sam. 3 04:49 05:46 11:51 14:51 17:58 18:52
dim. 4 04:49 05:46 11:50 14:51 17:58 18:52
lun. 5 04:48 05:45 11:50 14:52 17:58 18:52
mar. 6 04:48 05:45 11:50 14:52 17:57 18:52
mer. 7 04:48 05:45 11:49 14:53 17:57 18:51
jeu. 8 04:47 05:44 11:49 14:53 17:57 18:51
ven. 9 04:47 05:44 11:49 14:54 17:57 18:51
sam. 10 04:46 05:43 11:49 14:54 17:57 18:51
dim. 11 04:46 05:43 11:48 14:55 17:57 18:51
lun. 12 04:45 05:43 11:48 14:55 17:56 18:51
mar. 13 04:45 05:42 11:48 14:56 17:56 18:51
mer. 14 04:45 05:42 11:48 14:56 17:56 18:51
jeu. 15 04:44 05:42 11:47 14:56 17:56 18:51
ven. 16 04:44 05:41 11:47 14:57 17:56 18:51
sam. 17 04:43 05:41 11:47 14:57 17:56 18:51
dim. 18 04:43 05:41 11:47 14:58 17:56 18:51
lun. 19 04:43 05:40 11:47 14:58 17:56 18:51
mar. 20 04:42 05:40 11:46 14:58 17:56 18:51
mer. 21 04:42 05:40 11:46 14:59 17:56 18:51
jeu. 22 04:42 05:40 11:46 14:59 17:56 18:51
ven. 23 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
sam. 24 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
dim. 25 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
dim. 25 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
lun. 26 04:40 05:39 11:45 15:01 17:55 18:51
mar. 27 04:40 05:38 11:45 15:01 17:55 18:51
mer. 28 04:40 05:38 11:45 15:01 17:55 18:51
jeu. 29 04:39 05:38 11:45 15:02 17:56 18:51
ven. 30 04:39 05:38 11:45 15:02 17:56 18:51
sam. 31 04:39 05:38 11:45 15:03 17:56 18:51

Giờ cầu nguyện tại Parepare theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 04:50 05:47 11:51 14:53 17:58 18:52
Thứ sáu 15 04:50 05:47 11:51 14:52 17:58 18:52
Thứ bảy 16 04:49 05:46 11:51 14:51 17:58 18:52
Chủ nhật 17 04:49 05:46 11:50 14:51 17:58 18:52
Thứ hai 18 04:48 05:45 11:50 14:52 17:58 18:52
Thứ ba 19 04:48 05:45 11:50 14:52 17:57 18:52
Thứ tư 20 04:48 05:45 11:49 14:53 17:57 18:51
Thứ năm 21 04:47 05:44 11:49 14:53 17:57 18:51
Thứ sáu 22 04:47 05:44 11:49 14:54 17:57 18:51
Thứ bảy 23 04:46 05:43 11:49 14:54 17:57 18:51
Chủ nhật 24 04:46 05:43 11:48 14:55 17:57 18:51
Thứ hai 25 04:45 05:43 11:48 14:55 17:56 18:51
Thứ ba 26 04:45 05:42 11:48 14:56 17:56 18:51
Thứ tư 27 04:45 05:42 11:48 14:56 17:56 18:51
Thứ năm 28 04:44 05:42 11:47 14:56 17:56 18:51
Thứ sáu 29 04:44 05:41 11:47 14:57 17:56 18:51
Thứ bảy 30 04:43 05:41 11:47 14:57 17:56 18:51
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 04:43 05:41 11:47 14:58 17:56 18:51
Thứ hai 2 04:43 05:40 11:47 14:58 17:56 18:51
Thứ ba 3 04:42 05:40 11:46 14:58 17:56 18:51
Thứ tư 4 04:42 05:40 11:46 14:59 17:56 18:51
Thứ năm 5 04:42 05:40 11:46 14:59 17:56 18:51
Thứ sáu 6 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
Thứ bảy 7 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
Chủ nhật 8 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
Chủ nhật 8 04:41 05:39 11:46 15:00 17:55 18:51
Thứ hai 9 04:40 05:39 11:45 15:01 17:55 18:51
Thứ ba 10 04:40 05:38 11:45 15:01 17:55 18:51
Thứ tư 11 04:40 05:38 11:45 15:01 17:55 18:51
Thứ năm 12 04:39 05:38 11:45 15:02 17:56 18:51
Thứ sáu 13 04:39 05:38 11:45 15:02 17:56 18:51
Thứ bảy 14 04:39 05:38 11:45 15:03 17:56 18:51

🌤️ Parepare
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Parepare

Xem giờ Imsak và Iftar cho Parepare trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Parepare

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Parepare

Giờ cầu nguyện tại Parepare là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Parepare.

Thông tin về Parepare

Dân số 160 309 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -4.0135° N, 119.6255° E
Hướng Qibla 292.3°
Khoảng cách đến Mecca 9 119 km
Múi giờ Asia/Makassar
بسم الله الرحمن الرحيم CN 6 Jumada al-Awwal
الأحد 6 جمادى الأولى
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.6 / 29.5
Độ sáng 42%
Trăng rằm sau 8 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri