Giờ cầu nguyện tại Singkawang

Giờ cầu nguyện tại Singkawang

Giờ cầu nguyện tại Singkawang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Singkawang

Singkawang Indonesia • 7 818 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 48 PHÚT

Awkat salat Singkawang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:32 05:29 11:32 14:43 17:38 18:32
🌙 Fajr 04:32
🌅 Mặt trời mọc 05:29
☀️ Dhuhr 11:32
🕌 Asr 14:43
🌇 Maghrib 17:38
🌌 Isha 18:32

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Singkawang Singkawang

Hôm nay : jeudi 8 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:05

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:54

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Singkawang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 7 04:32 05:29 11:32 14:43 17:38 18:32
jeu. 8 04:32 05:29 11:32 14:43 17:38 18:32
ven. 9 04:32 05:29 11:31 14:43 17:37 18:31
sam. 10 04:31 05:28 11:31 14:43 17:37 18:31
dim. 11 04:31 05:28 11:31 14:44 17:37 18:31
lun. 12 04:31 05:28 11:31 14:44 17:36 18:31
mar. 13 04:30 05:28 11:30 14:44 17:36 18:30
mer. 14 04:30 05:27 11:30 14:44 17:36 18:30

Hướng Qibla từ Singkawang

Khoảng cách từ Singkawang đến Mecca là 7 818 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Singkawang là 292.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Singkawang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Singkawang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 11:33
Vendredi 9 11:31
Vendredi 16 11:30
Vendredi 23 11:28
Vendredi 30 11:28

Lịch cầu nguyện tại Singkawang cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 04:34 05:31 11:34 14:41 17:40 18:34
ven. 2 04:34 05:30 11:33 14:41 17:40 18:33
sam. 3 04:33 05:30 11:33 14:42 17:39 18:33
dim. 4 04:33 05:30 11:33 14:42 17:39 18:33
lun. 5 04:33 05:30 11:33 14:42 17:39 18:32
mar. 6 04:32 05:29 11:32 14:42 17:38 18:32
mer. 7 04:32 05:29 11:32 14:43 17:38 18:32
jeu. 8 04:32 05:29 11:32 14:43 17:38 18:32
ven. 9 04:32 05:29 11:31 14:43 17:37 18:31
sam. 10 04:31 05:28 11:31 14:43 17:37 18:31
dim. 11 04:31 05:28 11:31 14:44 17:37 18:31
lun. 12 04:31 05:28 11:31 14:44 17:36 18:31
mar. 13 04:30 05:28 11:30 14:44 17:36 18:30
mer. 14 04:30 05:27 11:30 14:44 17:36 18:30
jeu. 15 04:30 05:27 11:30 14:44 17:36 18:30
ven. 16 04:30 05:27 11:30 14:45 17:35 18:30
sam. 17 04:29 05:27 11:29 14:45 17:35 18:30
dim. 18 04:29 05:27 11:29 14:45 17:35 18:29
lun. 19 04:29 05:26 11:29 14:45 17:35 18:29
mar. 20 04:29 05:26 11:29 14:45 17:35 18:29
mer. 21 04:28 05:26 11:29 14:46 17:34 18:29
jeu. 22 04:28 05:26 11:29 14:46 17:34 18:29
ven. 23 04:28 05:26 11:28 14:46 17:34 18:29
sam. 24 04:28 05:26 11:28 14:46 17:34 18:29
dim. 25 04:28 05:26 11:28 14:47 17:34 18:29
lun. 26 04:27 05:25 11:28 14:47 17:34 18:29
mar. 27 04:27 05:25 11:28 14:47 17:34 18:29
mer. 28 04:27 05:25 11:28 14:47 17:33 18:29
jeu. 29 04:27 05:25 11:28 14:47 17:33 18:29
ven. 30 04:27 05:25 11:28 14:48 17:33 18:29
sam. 31 04:27 05:25 11:28 14:48 17:33 18:29

Giờ cầu nguyện tại Singkawang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 04:34 05:31 11:34 14:41 17:40 18:34
Thứ sáu 15 04:34 05:30 11:33 14:41 17:40 18:33
Thứ bảy 16 04:33 05:30 11:33 14:42 17:39 18:33
Chủ nhật 17 04:33 05:30 11:33 14:42 17:39 18:33
Thứ hai 18 04:33 05:30 11:33 14:42 17:39 18:32
Thứ ba 19 04:32 05:29 11:32 14:42 17:38 18:32
Thứ tư 20 04:32 05:29 11:32 14:43 17:38 18:32
Thứ năm 21 04:32 05:29 11:32 14:43 17:38 18:32
Thứ sáu 22 04:32 05:29 11:31 14:43 17:37 18:31
Thứ bảy 23 04:31 05:28 11:31 14:43 17:37 18:31
Chủ nhật 24 04:31 05:28 11:31 14:44 17:37 18:31
Thứ hai 25 04:31 05:28 11:31 14:44 17:36 18:31
Thứ ba 26 04:30 05:28 11:30 14:44 17:36 18:30
Thứ tư 27 04:30 05:27 11:30 14:44 17:36 18:30
Thứ năm 28 04:30 05:27 11:30 14:44 17:36 18:30
Thứ sáu 29 04:30 05:27 11:30 14:45 17:35 18:30
Thứ bảy 30 04:29 05:27 11:29 14:45 17:35 18:30
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 04:29 05:27 11:29 14:45 17:35 18:29
Thứ hai 2 04:29 05:26 11:29 14:45 17:35 18:29
Thứ ba 3 04:29 05:26 11:29 14:45 17:35 18:29
Thứ tư 4 04:28 05:26 11:29 14:46 17:34 18:29
Thứ năm 5 04:28 05:26 11:29 14:46 17:34 18:29
Thứ sáu 6 04:28 05:26 11:28 14:46 17:34 18:29
Thứ bảy 7 04:28 05:26 11:28 14:46 17:34 18:29
Chủ nhật 8 04:28 05:26 11:28 14:47 17:34 18:29
Thứ hai 9 04:27 05:25 11:28 14:47 17:34 18:29
Thứ ba 10 04:27 05:25 11:28 14:47 17:34 18:29
Thứ tư 11 04:27 05:25 11:28 14:47 17:33 18:29
Thứ năm 12 04:27 05:25 11:28 14:47 17:33 18:29
Thứ sáu 13 04:27 05:25 11:28 14:48 17:33 18:29
Thứ bảy 14 04:27 05:25 11:28 14:48 17:33 18:29
Chủ nhật 15 04:27 05:25 11:28 14:48 17:33 18:29

🌤️ Singkawang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Singkawang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Singkawang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Singkawang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Singkawang

Giờ cầu nguyện tại Singkawang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Singkawang.

Thông tin về Singkawang

Dân số 246 112 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ 0.9° N, 108.9833° E
Hướng Qibla 292.5°
Khoảng cách đến Mecca 7 818 km
Múi giờ Asia/Pontianak
Mã bưu chính của Singkawang
36611
بسم الله الرحمن الرحيم T5 25 Rabi' al-Thani
الخميس 25 ربيع الآخر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 27 / 29.5
Độ sáng 7%
Trăng non sau 3 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri