Giờ cầu nguyện tại Miami

Giờ cầu nguyện tại Miami

Giờ cầu nguyện tại Miami là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Miami

Miami Hoa Kỳ • 13 172 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 00 G 09 PHÚT

Awkat salat Miami cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:18 06:26 12:10 15:25 17:56 19:01
🌙 Fajr 05:18
🌅 Mặt trời mọc 06:26
☀️ Dhuhr 12:10
🕌 Asr 15:25
🌇 Maghrib 17:56
🌌 Isha 19:01

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Miami Miami

Hôm nay : lundi 12 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:37

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:30

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Miami

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 11 05:17 06:25 12:10 15:26 17:58 19:03
lun. 12 05:18 06:26 12:10 15:25 17:56 19:01
mar. 13 05:18 06:27 12:10 15:24 17:55 19:00
mer. 14 05:19 06:27 12:09 15:23 17:54 18:59
jeu. 15 05:20 06:28 12:09 15:23 17:53 18:58
ven. 16 05:21 06:29 12:09 15:22 17:51 18:57
sam. 17 05:21 06:30 12:09 15:21 17:50 18:56
dim. 18 05:22 06:31 12:09 15:20 17:49 18:55

Hướng Qibla từ Miami

Khoảng cách từ Miami đến Mecca là 13 172 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Miami là 31.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Miami

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Miami

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:13
Vendredi 9 12:11
Vendredi 16 12:09
Vendredi 23 12:08
Vendredi 30 12:07

Lịch cầu nguyện tại Miami cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:10 06:18 12:13 15:35 18:11 19:16
ven. 2 05:11 06:19 12:13 15:34 18:09 19:14
sam. 3 05:11 06:19 12:12 15:33 18:08 19:13
dim. 4 05:12 06:20 12:12 15:33 18:07 19:12
lun. 5 05:13 06:21 12:12 15:32 18:05 19:10
mar. 6 05:13 06:21 12:11 15:31 18:04 19:09
mer. 7 05:14 06:22 12:11 15:30 18:03 19:08
jeu. 8 05:15 06:23 12:11 15:29 18:01 19:06
ven. 9 05:16 06:24 12:11 15:28 18:00 19:05
sam. 10 05:16 06:24 12:10 15:27 17:59 19:04
dim. 11 05:17 06:25 12:10 15:26 17:58 19:03
lun. 12 05:18 06:26 12:10 15:25 17:56 19:01
mar. 13 05:18 06:27 12:10 15:24 17:55 19:00
mer. 14 05:19 06:27 12:09 15:23 17:54 18:59
jeu. 15 05:20 06:28 12:09 15:23 17:53 18:58
ven. 16 05:21 06:29 12:09 15:22 17:51 18:57
sam. 17 05:21 06:30 12:09 15:21 17:50 18:56
dim. 18 05:22 06:31 12:09 15:20 17:49 18:55
lun. 19 05:23 06:31 12:08 15:19 17:48 18:53
mar. 20 05:24 06:32 12:08 15:18 17:47 18:52
mer. 21 05:24 06:33 12:08 15:17 17:46 18:51
jeu. 22 05:25 06:34 12:08 15:16 17:45 18:50
ven. 23 05:26 06:35 12:08 15:16 17:43 18:49
sam. 24 05:27 06:35 12:08 15:15 17:42 18:48
dim. 25 05:27 06:36 12:08 15:14 17:41 18:47
lun. 26 05:28 06:37 12:07 15:13 17:40 18:46
mar. 27 05:29 06:38 12:07 15:12 17:39 18:45
mer. 28 05:30 06:39 12:07 15:12 17:38 18:44
jeu. 29 05:30 06:40 12:07 15:11 17:37 18:44
ven. 30 05:31 06:41 12:07 15:10 17:36 18:43
sam. 31 05:32 06:41 12:07 15:09 17:35 18:42

Giờ cầu nguyện tại Miami theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:10 06:18 12:13 15:35 18:11 19:16
Thứ sáu 15 05:11 06:19 12:13 15:34 18:09 19:14
Thứ bảy 16 05:11 06:19 12:12 15:33 18:08 19:13
Chủ nhật 17 05:12 06:20 12:12 15:33 18:07 19:12
Thứ hai 18 05:13 06:21 12:12 15:32 18:05 19:10
Thứ ba 19 05:13 06:21 12:11 15:31 18:04 19:09
Thứ tư 20 05:14 06:22 12:11 15:30 18:03 19:08
Thứ năm 21 05:15 06:23 12:11 15:29 18:01 19:06
Thứ sáu 22 05:16 06:24 12:11 15:28 18:00 19:05
Thứ bảy 23 05:16 06:24 12:10 15:27 17:59 19:04
Chủ nhật 24 05:17 06:25 12:10 15:26 17:58 19:03
Thứ hai 25 05:18 06:26 12:10 15:25 17:56 19:01
Thứ ba 26 05:18 06:27 12:10 15:24 17:55 19:00
Thứ tư 27 05:19 06:27 12:09 15:23 17:54 18:59
Thứ năm 28 05:20 06:28 12:09 15:23 17:53 18:58
Thứ sáu 29 05:21 06:29 12:09 15:22 17:51 18:57
Thứ bảy 30 05:21 06:30 12:09 15:21 17:50 18:56
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 05:22 06:31 12:09 15:20 17:49 18:55
Thứ hai 2 05:23 06:31 12:08 15:19 17:48 18:53
Thứ ba 3 05:24 06:32 12:08 15:18 17:47 18:52
Thứ tư 4 05:24 06:33 12:08 15:17 17:46 18:51
Thứ năm 5 05:25 06:34 12:08 15:16 17:45 18:50
Thứ sáu 6 05:26 06:35 12:08 15:16 17:43 18:49
Thứ bảy 7 05:27 06:35 12:08 15:15 17:42 18:48
Chủ nhật 8 05:27 06:36 12:08 15:14 17:41 18:47
Thứ hai 9 05:28 06:37 12:07 15:13 17:40 18:46
Thứ ba 10 05:29 06:38 12:07 15:12 17:39 18:45
Thứ tư 11 05:30 06:39 12:07 15:12 17:38 18:44
Thứ năm 12 05:30 06:40 12:07 15:11 17:37 18:44
Thứ sáu 13 05:31 06:41 12:07 15:10 17:36 18:43
Thứ bảy 14 05:32 06:41 12:07 15:09 17:35 18:42
Chủ nhật 15 05:33 06:42 12:07 15:09 17:34 18:41

🌤️ Miami
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Miami

Xem giờ Imsak và Iftar cho Miami trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Miami

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Miami

Giờ cầu nguyện tại Miami là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Miami.

Thông tin về Miami

Dân số 487 014 cư dân
Vùng Arizona
Tỉnh Gila
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.3992° N, -110.8687° E
Hướng Qibla 31.2°
Khoảng cách đến Mecca 13 172 km
Múi giờ America/Phoenix
Mã bưu chính của Miami
85539 33101 33102 33106 33111 33116 33122 33124 33125 33126
بسم الله الرحمن الرحيم T2 29 Rabi' al-Thani
الاثنين 29 ربيع الآخر
هلال جديد Trăng Non Ngày 0.7 / 29.5
Độ sáng 1%
Trăng rằm sau 14 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri