Giờ cầu nguyện tại Kartepe

Giờ cầu nguyện tại Kartepe

Giờ cầu nguyện tại Kartepe là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Kartepe

Kartepe Thổ Nhĩ Kỳ • 2 339 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 04 G 54 PHÚT

Awkat salat Kartepe cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:13 07:30 12:43 15:33 17:59 19:13
🌙 Fajr 06:13
🌅 Mặt trời mọc 07:30
☀️ Dhuhr 12:43
🕌 Asr 15:33
🌇 Maghrib 17:59
🌌 Isha 19:13

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kartepe Kartepe

Hôm nay : dimanche 1 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:06

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:09

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kartepe

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 31 06:12 07:29 12:43 15:34 18:01 19:14
dim. 1 06:13 07:30 12:43 15:33 17:59 19:13
lun. 2 06:14 07:31 12:43 15:32 17:58 19:12
mar. 3 06:15 07:32 12:43 15:31 17:57 19:11
mer. 4 06:16 07:34 12:43 15:30 17:56 19:10
jeu. 5 06:17 07:35 12:43 15:29 17:55 19:09
ven. 6 06:18 07:36 12:44 15:28 17:54 19:08
sam. 7 06:19 07:37 12:44 15:27 17:53 19:07

Hướng Qibla từ Kartepe

Khoảng cách từ Kartepe đến Mecca là 2 339 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kartepe là 153.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kartepe

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kartepe

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 12:44
Vendredi 13 12:44
Vendredi 20 12:45
Vendredi 27 12:47

Lịch cầu nguyện tại Kartepe cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 06:13 07:30 12:43 15:33 17:59 19:13
lun. 2 06:14 07:31 12:43 15:32 17:58 19:12
mar. 3 06:15 07:32 12:43 15:31 17:57 19:11
mer. 4 06:16 07:34 12:43 15:30 17:56 19:10
jeu. 5 06:17 07:35 12:43 15:29 17:55 19:09
ven. 6 06:18 07:36 12:44 15:28 17:54 19:08
sam. 7 06:19 07:37 12:44 15:27 17:53 19:07
dim. 8 06:21 07:38 12:44 15:26 17:51 19:06
lun. 9 06:22 07:39 12:44 15:26 17:50 19:05
mar. 10 06:23 07:41 12:44 15:25 17:49 19:04
mer. 11 06:24 07:42 12:44 15:24 17:48 19:04
jeu. 12 06:25 07:43 12:44 15:23 17:48 19:03
ven. 13 06:26 07:44 12:44 15:23 17:47 19:02
sam. 14 06:27 07:45 12:44 15:22 17:46 19:01
dim. 15 06:28 07:46 12:44 15:21 17:45 19:01
lun. 16 06:29 07:48 12:45 15:21 17:44 19:00
mar. 17 06:30 07:49 12:45 15:20 17:43 18:59
mer. 18 06:31 07:50 12:45 15:19 17:43 18:59
jeu. 19 06:32 07:51 12:45 15:19 17:42 18:58
ven. 20 06:33 07:52 12:45 15:18 17:41 18:58
sam. 21 06:34 07:53 12:46 15:18 17:41 18:57
dim. 22 06:35 07:55 12:46 15:17 17:40 18:57
lun. 23 06:36 07:56 12:46 15:17 17:39 18:56
mar. 24 06:37 07:57 12:47 15:16 17:39 18:56
mer. 25 06:38 07:58 12:47 15:16 17:38 18:56
jeu. 26 06:39 07:59 12:47 15:16 17:38 18:55
ven. 27 06:40 08:00 12:47 15:15 17:37 18:55
sam. 28 06:41 08:01 12:48 15:15 17:37 18:55
dim. 29 06:42 08:02 12:48 15:15 17:37 18:54
lun. 30 06:42 08:03 12:49 15:15 17:36 18:54

Giờ cầu nguyện tại Kartepe theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 06:13 07:30 12:43 15:33 17:59 19:13
Thứ hai 16 06:14 07:31 12:43 15:32 17:58 19:12
Thứ ba 17 06:15 07:32 12:43 15:31 17:57 19:11
Thứ tư 18 06:16 07:34 12:43 15:30 17:56 19:10
Thứ năm 19 06:17 07:35 12:43 15:29 17:55 19:09
Thứ sáu 20 06:18 07:36 12:44 15:28 17:54 19:08
Thứ bảy 21 06:19 07:37 12:44 15:27 17:53 19:07
Chủ nhật 22 06:21 07:38 12:44 15:26 17:51 19:06
Thứ hai 23 06:22 07:39 12:44 15:26 17:50 19:05
Thứ ba 24 06:23 07:41 12:44 15:25 17:49 19:04
Thứ tư 25 06:24 07:42 12:44 15:24 17:48 19:04
Thứ năm 26 06:25 07:43 12:44 15:23 17:48 19:03
Thứ sáu 27 06:26 07:44 12:44 15:23 17:47 19:02
Thứ bảy 28 06:27 07:45 12:44 15:22 17:46 19:01
Chủ nhật 29 06:28 07:46 12:44 15:21 17:45 19:01
Rajab
Thứ hai 1 06:29 07:48 12:45 15:21 17:44 19:00
Thứ ba 2 06:30 07:49 12:45 15:20 17:43 18:59
Thứ tư 3 06:31 07:50 12:45 15:19 17:43 18:59
Thứ năm 4 06:32 07:51 12:45 15:19 17:42 18:58
Thứ sáu 5 06:33 07:52 12:45 15:18 17:41 18:58
Thứ bảy 6 06:34 07:53 12:46 15:18 17:41 18:57
Chủ nhật 7 06:35 07:55 12:46 15:17 17:40 18:57
Thứ hai 8 06:36 07:56 12:46 15:17 17:39 18:56
Thứ ba 9 06:37 07:57 12:47 15:16 17:39 18:56
Thứ tư 10 06:38 07:58 12:47 15:16 17:38 18:56
Thứ năm 11 06:39 07:59 12:47 15:16 17:38 18:55
Thứ sáu 12 06:40 08:00 12:47 15:15 17:37 18:55
Thứ bảy 13 06:41 08:01 12:48 15:15 17:37 18:55
Chủ nhật 14 06:42 08:02 12:48 15:15 17:37 18:54
Thứ hai 15 06:42 08:03 12:49 15:15 17:36 18:54

🌤️ Kartepe
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kartepe

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kartepe trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kartepe

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kartepe

Giờ cầu nguyện tại Kartepe là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kartepe.

Thông tin về Kartepe

Dân số 118 066 cư dân
Vùng Kocaeli
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.7525° N, 30.0279° E
Hướng Qibla 153.8°
Khoảng cách đến Mecca 2 339 km
Múi giờ Europe/Istanbul

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Kartepe

بسم الله الرحمن الرحيم CN 20 Jumada al-Awwal
الأحد 20 جمادى الأولى
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.9 / 29.5
Độ sáng 64%
Trăng non sau 9 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri