Giờ cầu nguyện tại Arvada

Giờ cầu nguyện Arvada

Arvada Hoa Kỳ • 12 295 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Arvada là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Arvada

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 02 G 45 PHÚT

Awkat salat Arvada cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:40 06:54 12:51 16:12 18:50 20:01
🌙 Fajr 05:40
🌅 Mặt trời mọc 06:54
☀️ Dhuhr 12:51
🕌 Asr 16:12
🌇 Maghrib 18:50
🌌 Isha 20:01

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Arvada Arvada

Hôm nay : lundi 28 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:15

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:04

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Arvada

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 27 05:39 06:53 12:51 16:13 18:52 20:03
lun. 28 05:40 06:54 12:51 16:12 18:50 20:01
mar. 29 05:41 06:55 12:51 16:11 18:49 20:00
mer. 30 05:42 06:56 12:50 16:10 18:47 19:58
jeu. 1 05:43 06:57 12:50 16:09 18:45 19:56
ven. 2 05:44 06:58 12:50 16:07 18:44 19:55
sam. 3 05:45 06:59 12:49 16:06 18:42 19:53
dim. 4 05:46 07:00 12:49 16:05 18:41 19:52

Hướng Qibla từ Arvada

Khoảng cách từ Arvada đến Mecca là 12 295 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Arvada là 34.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Arvada

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Arvada

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:59
Vendredi 11 12:57
Vendredi 18 12:54
Vendredi 25 12:52

Lịch cầu nguyện tại Arvada cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:11 06:28 13:00 16:40 19:34 20:49
mer. 2 05:12 06:29 13:00 16:39 19:33 20:47
jeu. 3 05:13 06:30 13:00 16:39 19:31 20:45
ven. 4 05:14 06:31 12:59 16:38 19:30 20:44
sam. 5 05:15 06:32 12:59 16:37 19:28 20:42
dim. 6 05:16 06:33 12:59 16:36 19:26 20:40
lun. 7 05:18 06:34 12:58 16:35 19:25 20:38
mar. 8 05:19 06:35 12:58 16:34 19:23 20:36
mer. 9 05:20 06:36 12:58 16:33 19:22 20:35
jeu. 10 05:21 06:37 12:57 16:32 19:20 20:33
ven. 11 05:22 06:38 12:57 16:31 19:18 20:31
sam. 12 05:23 06:39 12:57 16:30 19:17 20:29
dim. 13 05:24 06:40 12:56 16:29 19:15 20:27
lun. 14 05:25 06:41 12:56 16:28 19:13 20:26
mar. 15 05:26 06:42 12:55 16:27 19:12 20:24
mer. 16 05:27 06:42 12:55 16:25 19:10 20:22
jeu. 17 05:28 06:43 12:55 16:24 19:08 20:20
ven. 18 05:29 06:44 12:54 16:23 19:07 20:19
sam. 19 05:30 06:45 12:54 16:22 19:05 20:17
dim. 20 05:32 06:46 12:54 16:21 19:03 20:15
lun. 21 05:33 06:47 12:53 16:20 19:02 20:13
mar. 22 05:34 06:48 12:53 16:19 19:00 20:12
mer. 23 05:35 06:49 12:53 16:18 18:59 20:10
jeu. 24 05:36 06:50 12:52 16:17 18:57 20:08
ven. 25 05:37 06:51 12:52 16:15 18:55 20:06
sam. 26 05:38 06:52 12:52 16:14 18:54 20:05
dim. 27 05:39 06:53 12:51 16:13 18:52 20:03
lun. 28 05:40 06:54 12:51 16:12 18:50 20:01
mar. 29 05:41 06:55 12:51 16:11 18:49 20:00
mer. 30 05:42 06:56 12:50 16:10 18:47 19:58

Giờ cầu nguyện tại Arvada theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:11 06:28 13:00 16:40 19:34 20:49
Wednesday 14 05:12 06:29 13:00 16:39 19:33 20:47
Thursday 15 05:13 06:30 13:00 16:39 19:31 20:45
Friday 16 05:14 06:31 12:59 16:38 19:30 20:44
Saturday 17 05:15 06:32 12:59 16:37 19:28 20:42
Sunday 18 05:16 06:33 12:59 16:36 19:26 20:40
Monday 19 05:18 06:34 12:58 16:35 19:25 20:38
Tuesday 20 05:19 06:35 12:58 16:34 19:23 20:36
Wednesday 21 05:20 06:36 12:58 16:33 19:22 20:35
Thursday 22 05:21 06:37 12:57 16:32 19:20 20:33
Friday 23 05:22 06:38 12:57 16:31 19:18 20:31
Saturday 24 05:23 06:39 12:57 16:30 19:17 20:29
Sunday 25 05:24 06:40 12:56 16:29 19:15 20:27
Monday 26 05:25 06:41 12:56 16:28 19:13 20:26
Tuesday 27 05:26 06:42 12:55 16:27 19:12 20:24
Wednesday 28 05:27 06:42 12:55 16:25 19:10 20:22
Thursday 29 05:28 06:43 12:55 16:24 19:08 20:20
Friday 1 05:29 06:44 12:54 16:23 19:07 20:19
Saturday 2 05:30 06:45 12:54 16:22 19:05 20:17
Sunday 3 05:32 06:46 12:54 16:21 19:03 20:15
Monday 4 05:33 06:47 12:53 16:20 19:02 20:13
Tuesday 5 05:34 06:48 12:53 16:19 19:00 20:12
Wednesday 6 05:35 06:49 12:53 16:18 18:59 20:10
Thursday 7 05:36 06:50 12:52 16:17 18:57 20:08
Friday 8 05:37 06:51 12:52 16:15 18:55 20:06
Saturday 9 05:38 06:52 12:52 16:14 18:54 20:05
Sunday 10 05:39 06:53 12:51 16:13 18:52 20:03
Monday 11 05:40 06:54 12:51 16:12 18:50 20:01
Tuesday 12 05:41 06:55 12:51 16:11 18:49 20:00
Wednesday 13 05:42 06:56 12:50 16:10 18:47 19:58

🌤️ Arvada
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Arvada

Xem giờ Imsak và Iftar cho Arvada trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Arvada

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Arvada

Giờ cầu nguyện tại Arvada là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Arvada.

Thông tin về Arvada

Dân số 115 368 cư dân
Vùng Colorado
Tỉnh Jefferson
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 39.8028° N, -105.0875° E
Hướng Qibla 34.9°
Khoảng cách đến Mecca 12 295 km
Múi giờ America/Denver
Mã bưu chính của Arvada
80001 80002 80003 80004 80005 80006 80007 82831

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Arvada

بسم الله الرحمن الرحيم T2 15 Rabi' al-Thani
الاثنين 15 ربيع الآخر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17 / 29.5
Độ sáng 94%
Trăng non sau 13 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất