Giờ cầu nguyện tại Geylang

Giờ cầu nguyện Geylang

Geylang Singapore • 7 277 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Geylang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Geylang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 00 G 55 PHÚT

Awkat salat Geylang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:00 06:57 13:00 16:04 19:07 20:00
🌙 Fajr 06:00
🌅 Mặt trời mọc 06:57
☀️ Dhuhr 13:00
🕌 Asr 16:04
🌇 Maghrib 19:07
🌌 Isha 20:00

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Geylang Geylang

Hôm nay : lundi 14 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:33

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:21

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Geylang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 13 06:00 06:57 13:00 16:05 19:07 20:01
lun. 14 06:00 06:57 13:00 16:04 19:07 20:00
mar. 15 05:59 06:56 13:00 16:03 19:06 20:00
mer. 16 05:59 06:56 12:59 16:02 19:06 20:00
jeu. 17 05:59 06:56 12:59 16:01 19:05 19:59
ven. 18 05:59 06:55 12:59 16:00 19:05 19:59
sam. 19 05:58 06:55 12:58 15:59 19:05 19:58
dim. 20 05:58 06:55 12:58 15:58 19:04 19:58

Hướng Qibla từ Geylang

Khoảng cách từ Geylang đến Mecca là 7 277 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Geylang là 293.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Geylang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Geylang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:04
Vendredi 11 13:01
Vendredi 18 12:59
Vendredi 25 12:56

Lịch cầu nguyện tại Geylang cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 06:03 07:00 13:05 16:16 19:12 20:06
mer. 2 06:03 07:00 13:04 16:16 19:11 20:05
jeu. 3 06:03 07:00 13:04 16:15 19:11 20:05
ven. 4 06:02 07:00 13:04 16:14 19:11 20:05
sam. 5 06:02 06:59 13:03 16:13 19:10 20:04
dim. 6 06:02 06:59 13:03 16:12 19:10 20:04
lun. 7 06:02 06:59 13:03 16:11 19:09 20:03
mar. 8 06:01 06:58 13:02 16:10 19:09 20:03
mer. 9 06:01 06:58 13:02 16:09 19:09 20:03
jeu. 10 06:01 06:58 13:02 16:08 19:08 20:02
ven. 11 06:01 06:57 13:01 16:07 19:08 20:02
sam. 12 06:00 06:57 13:01 16:06 19:07 20:01
dim. 13 06:00 06:57 13:00 16:05 19:07 20:01
lun. 14 06:00 06:57 13:00 16:04 19:07 20:00
mar. 15 05:59 06:56 13:00 16:03 19:06 20:00
mer. 16 05:59 06:56 12:59 16:02 19:06 20:00
jeu. 17 05:59 06:56 12:59 16:01 19:05 19:59
ven. 18 05:59 06:55 12:59 16:00 19:05 19:59
sam. 19 05:58 06:55 12:58 15:59 19:05 19:58
dim. 20 05:58 06:55 12:58 15:58 19:04 19:58
lun. 21 05:58 06:54 12:58 15:59 19:04 19:58
mar. 22 05:57 06:54 12:57 15:59 19:04 19:57
mer. 23 05:57 06:54 12:57 16:00 19:03 19:57
jeu. 24 05:57 06:53 12:57 16:00 19:03 19:56
ven. 25 05:56 06:53 12:56 16:00 19:02 19:56
sam. 26 05:56 06:53 12:56 16:01 19:02 19:56
dim. 27 05:56 06:52 12:56 16:01 19:02 19:55
lun. 28 05:55 06:52 12:55 16:01 19:01 19:55
mar. 29 05:55 06:52 12:55 16:02 19:01 19:55
mer. 30 05:55 06:52 12:55 16:02 19:01 19:54

Giờ cầu nguyện tại Geylang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 06:03 07:00 13:05 16:16 19:12 20:06
Wednesday 14 06:03 07:00 13:04 16:16 19:11 20:05
Thursday 15 06:03 07:00 13:04 16:15 19:11 20:05
Friday 16 06:02 07:00 13:04 16:14 19:11 20:05
Saturday 17 06:02 06:59 13:03 16:13 19:10 20:04
Sunday 18 06:02 06:59 13:03 16:12 19:10 20:04
Monday 19 06:02 06:59 13:03 16:11 19:09 20:03
Tuesday 20 06:01 06:58 13:02 16:10 19:09 20:03
Wednesday 21 06:01 06:58 13:02 16:09 19:09 20:03
Thursday 22 06:01 06:58 13:02 16:08 19:08 20:02
Friday 23 06:01 06:57 13:01 16:07 19:08 20:02
Saturday 24 06:00 06:57 13:01 16:06 19:07 20:01
Sunday 25 06:00 06:57 13:00 16:05 19:07 20:01
Monday 26 06:00 06:57 13:00 16:04 19:07 20:00
Tuesday 27 05:59 06:56 13:00 16:03 19:06 20:00
Wednesday 28 05:59 06:56 12:59 16:02 19:06 20:00
Thursday 29 05:59 06:56 12:59 16:01 19:05 19:59
Friday 1 05:59 06:55 12:59 16:00 19:05 19:59
Saturday 2 05:58 06:55 12:58 15:59 19:05 19:58
Sunday 3 05:58 06:55 12:58 15:58 19:04 19:58
Monday 4 05:58 06:54 12:58 15:59 19:04 19:58
Tuesday 5 05:57 06:54 12:57 15:59 19:04 19:57
Wednesday 6 05:57 06:54 12:57 16:00 19:03 19:57
Thursday 7 05:57 06:53 12:57 16:00 19:03 19:56
Friday 8 05:56 06:53 12:56 16:00 19:02 19:56
Saturday 9 05:56 06:53 12:56 16:01 19:02 19:56
Sunday 10 05:56 06:52 12:56 16:01 19:02 19:55
Monday 11 05:55 06:52 12:55 16:01 19:01 19:55
Tuesday 12 05:55 06:52 12:55 16:02 19:01 19:55
Wednesday 13 05:55 06:52 12:55 16:02 19:01 19:54

🌤️ Geylang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Geylang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Geylang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Geylang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Geylang

Giờ cầu nguyện tại Geylang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Geylang.

Thông tin về Geylang

Dân số 110 201 cư dân
Quốc gia 🇸🇬 Singapore
Tọa độ 1.3182° N, 103.8871° E
Hướng Qibla 293.0°
Khoảng cách đến Mecca 7 277 km
Múi giờ Asia/Singapore

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Geylang

بسم الله الرحمن الرحيم T2 1 Rabi' al-Thani
الاثنين 1 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 3.1 / 29.5
Độ sáng 10%
Trăng rằm sau 12 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất