Giờ cầu nguyện tại Padangsidempuan

Giờ cầu nguyện tại Padangsidempuan

Giờ cầu nguyện tại Padangsidempuan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Padangsidempuan

Padangsidempuan Indonesia • 6 804 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 00 G 51 PHÚT

Awkat salat Padangsidempuan cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:06 06:04 12:06 15:27 18:12 19:07
🌙 Fajr 05:06
🌅 Mặt trời mọc 06:04
☀️ Dhuhr 12:06
🕌 Asr 15:27
🌇 Maghrib 18:12
🌌 Isha 19:07

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Padangsidempuan Padangsidempuan

Hôm nay : dimanche 1 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:39

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:28

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Padangsidempuan

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 31 05:06 06:04 12:07 15:27 18:12 19:07
dim. 1 05:06 06:04 12:06 15:27 18:12 19:07
lun. 2 05:06 06:04 12:06 15:27 18:11 19:07
mar. 3 05:06 06:04 12:06 15:27 18:11 19:07
mer. 4 05:06 06:05 12:06 15:28 18:11 19:07
jeu. 5 05:06 06:05 12:06 15:28 18:11 19:07
ven. 6 05:06 06:05 12:07 15:28 18:11 19:07
sam. 7 05:06 06:05 12:07 15:28 18:11 19:08

Hướng Qibla từ Padangsidempuan

Khoảng cách từ Padangsidempuan đến Mecca là 6 804 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Padangsidempuan là 293.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Padangsidempuan

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Padangsidempuan

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 12:07
Vendredi 13 12:07
Vendredi 20 12:08
Vendredi 27 12:10

Lịch cầu nguyện tại Padangsidempuan cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 05:06 06:04 12:06 15:27 18:12 19:07
lun. 2 05:06 06:04 12:06 15:27 18:11 19:07
mar. 3 05:06 06:04 12:06 15:27 18:11 19:07
mer. 4 05:06 06:05 12:06 15:28 18:11 19:07
jeu. 5 05:06 06:05 12:06 15:28 18:11 19:07
ven. 6 05:06 06:05 12:07 15:28 18:11 19:07
sam. 7 05:06 06:05 12:07 15:28 18:11 19:08
dim. 8 05:06 06:05 12:07 15:29 18:11 19:08
lun. 9 05:06 06:05 12:07 15:29 18:12 19:08
mar. 10 05:06 06:05 12:07 15:29 18:12 19:08
mer. 11 05:06 06:05 12:07 15:29 18:12 19:08
jeu. 12 05:06 06:05 12:07 15:30 18:12 19:08
ven. 13 05:06 06:05 12:07 15:30 18:12 19:09
sam. 14 05:06 06:06 12:07 15:30 18:12 19:09
dim. 15 05:06 06:06 12:07 15:31 18:12 19:09
lun. 16 05:06 06:06 12:08 15:31 18:12 19:09
mar. 17 05:06 06:06 12:08 15:31 18:12 19:09
mer. 18 05:06 06:06 12:08 15:31 18:13 19:10
jeu. 19 05:06 06:07 12:08 15:32 18:13 19:10
ven. 20 05:07 06:07 12:08 15:32 18:13 19:10
sam. 21 05:07 06:07 12:09 15:32 18:13 19:11
dim. 22 05:07 06:07 12:09 15:33 18:14 19:11
lun. 23 05:07 06:08 12:09 15:33 18:14 19:11
mar. 24 05:07 06:08 12:10 15:34 18:14 19:12
mer. 25 05:08 06:08 12:10 15:34 18:14 19:12
jeu. 26 05:08 06:09 12:10 15:34 18:15 19:12
ven. 27 05:08 06:09 12:10 15:35 18:15 19:13
sam. 28 05:08 06:09 12:11 15:35 18:15 19:13
dim. 29 05:09 06:10 12:11 15:36 18:16 19:14
lun. 30 05:09 06:10 12:11 15:36 18:16 19:14

Giờ cầu nguyện tại Padangsidempuan theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 05:06 06:04 12:06 15:27 18:12 19:07
Thứ hai 16 05:06 06:04 12:06 15:27 18:11 19:07
Thứ ba 17 05:06 06:04 12:06 15:27 18:11 19:07
Thứ tư 18 05:06 06:05 12:06 15:28 18:11 19:07
Thứ năm 19 05:06 06:05 12:06 15:28 18:11 19:07
Thứ sáu 20 05:06 06:05 12:07 15:28 18:11 19:07
Thứ bảy 21 05:06 06:05 12:07 15:28 18:11 19:08
Chủ nhật 22 05:06 06:05 12:07 15:29 18:11 19:08
Thứ hai 23 05:06 06:05 12:07 15:29 18:12 19:08
Thứ ba 24 05:06 06:05 12:07 15:29 18:12 19:08
Thứ tư 25 05:06 06:05 12:07 15:29 18:12 19:08
Thứ năm 26 05:06 06:05 12:07 15:30 18:12 19:08
Thứ sáu 27 05:06 06:05 12:07 15:30 18:12 19:09
Thứ bảy 28 05:06 06:06 12:07 15:30 18:12 19:09
Chủ nhật 29 05:06 06:06 12:07 15:31 18:12 19:09
Rajab
Thứ hai 1 05:06 06:06 12:08 15:31 18:12 19:09
Thứ ba 2 05:06 06:06 12:08 15:31 18:12 19:09
Thứ tư 3 05:06 06:06 12:08 15:31 18:13 19:10
Thứ năm 4 05:06 06:07 12:08 15:32 18:13 19:10
Thứ sáu 5 05:07 06:07 12:08 15:32 18:13 19:10
Thứ bảy 6 05:07 06:07 12:09 15:32 18:13 19:11
Chủ nhật 7 05:07 06:07 12:09 15:33 18:14 19:11
Thứ hai 8 05:07 06:08 12:09 15:33 18:14 19:11
Thứ ba 9 05:07 06:08 12:10 15:34 18:14 19:12
Thứ tư 10 05:08 06:08 12:10 15:34 18:14 19:12
Thứ năm 11 05:08 06:09 12:10 15:34 18:15 19:12
Thứ sáu 12 05:08 06:09 12:10 15:35 18:15 19:13
Thứ bảy 13 05:08 06:09 12:11 15:35 18:15 19:13
Chủ nhật 14 05:09 06:10 12:11 15:36 18:16 19:14
Thứ hai 15 05:09 06:10 12:11 15:36 18:16 19:14

🌤️ Padangsidempuan
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Padangsidempuan

Xem giờ Imsak và Iftar cho Padangsidempuan trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Padangsidempuan

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Padangsidempuan

Giờ cầu nguyện tại Padangsidempuan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Padangsidempuan.

Thông tin về Padangsidempuan

Dân số 236 217 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ 1.3795° N, 99.2715° E
Hướng Qibla 293.8°
Khoảng cách đến Mecca 6 804 km
Múi giờ Asia/Jakarta
بسم الله الرحمن الرحيم CN 20 Jumada al-Awwal
الأحد 20 جمادى الأولى
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21 / 29.5
Độ sáng 62%
Trăng non sau 9 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri