Giờ cầu nguyện tại Turgutlu

Giờ cầu nguyện Turgutlu

Turgutlu Thổ Nhĩ Kỳ • 2 224 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Turgutlu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Turgutlu

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 06 G 55 PHÚT

Awkat salat Turgutlu cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:36 06:50 13:05 16:37 19:22 20:33
🌙 Fajr 05:36
🌅 Mặt trời mọc 06:50
☀️ Dhuhr 13:05
🕌 Asr 16:37
🌇 Maghrib 19:22
🌌 Isha 20:33

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Turgutlu Turgutlu

Hôm nay : lundi 14 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:29

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:12

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Turgutlu

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 13 05:35 06:49 13:05 16:38 19:24 20:35
lun. 14 05:36 06:50 13:05 16:37 19:22 20:33
mar. 15 05:37 06:50 13:04 16:36 19:21 20:31
mer. 16 05:38 06:51 13:04 16:35 19:19 20:30
jeu. 17 05:39 06:52 13:04 16:34 19:17 20:28
ven. 18 05:40 06:53 13:03 16:33 19:16 20:26
sam. 19 05:41 06:54 13:03 16:32 19:14 20:24
dim. 20 05:42 06:55 13:03 16:31 19:13 20:23

Hướng Qibla từ Turgutlu

Khoảng cách từ Turgutlu đến Mecca là 2 224 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Turgutlu là 145.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Turgutlu

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Turgutlu

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:08
Vendredi 11 13:06
Vendredi 18 13:03
Vendredi 25 13:01

Lịch cầu nguyện tại Turgutlu cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:22 06:38 13:09 16:49 19:42 20:55
mer. 2 05:23 06:39 13:09 16:48 19:41 20:54
jeu. 3 05:24 06:40 13:08 16:47 19:39 20:52
ven. 4 05:25 06:41 13:08 16:46 19:38 20:50
sam. 5 05:26 06:42 13:08 16:45 19:36 20:48
dim. 6 05:27 06:43 13:07 16:44 19:35 20:47
lun. 7 05:28 06:43 13:07 16:43 19:33 20:45
mar. 8 05:30 06:44 13:07 16:43 19:32 20:43
mer. 9 05:31 06:45 13:06 16:42 19:30 20:42
jeu. 10 05:32 06:46 13:06 16:41 19:28 20:40
ven. 11 05:33 06:47 13:06 16:40 19:27 20:38
sam. 12 05:34 06:48 13:05 16:39 19:25 20:36
dim. 13 05:35 06:49 13:05 16:38 19:24 20:35
lun. 14 05:36 06:50 13:05 16:37 19:22 20:33
mar. 15 05:37 06:50 13:04 16:36 19:21 20:31
mer. 16 05:38 06:51 13:04 16:35 19:19 20:30
jeu. 17 05:39 06:52 13:04 16:34 19:17 20:28
ven. 18 05:40 06:53 13:03 16:33 19:16 20:26
sam. 19 05:41 06:54 13:03 16:32 19:14 20:24
dim. 20 05:42 06:55 13:03 16:31 19:13 20:23
lun. 21 05:43 06:56 13:02 16:29 19:11 20:21
mar. 22 05:43 06:57 13:02 16:28 19:09 20:19
mer. 23 05:44 06:57 13:01 16:27 19:08 20:18
jeu. 24 05:45 06:58 13:01 16:26 19:06 20:16
ven. 25 05:46 06:59 13:01 16:25 19:05 20:14
sam. 26 05:47 07:00 13:00 16:24 19:03 20:13
dim. 27 05:48 07:01 13:00 16:23 19:01 20:11
lun. 28 05:49 07:02 13:00 16:22 19:00 20:10
mar. 29 05:50 07:03 12:59 16:21 18:58 20:08
mer. 30 05:51 07:04 12:59 16:20 18:57 20:06

Giờ cầu nguyện tại Turgutlu theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:22 06:38 13:09 16:49 19:42 20:55
Wednesday 14 05:23 06:39 13:09 16:48 19:41 20:54
Thursday 15 05:24 06:40 13:08 16:47 19:39 20:52
Friday 16 05:25 06:41 13:08 16:46 19:38 20:50
Saturday 17 05:26 06:42 13:08 16:45 19:36 20:48
Sunday 18 05:27 06:43 13:07 16:44 19:35 20:47
Monday 19 05:28 06:43 13:07 16:43 19:33 20:45
Tuesday 20 05:30 06:44 13:07 16:43 19:32 20:43
Wednesday 21 05:31 06:45 13:06 16:42 19:30 20:42
Thursday 22 05:32 06:46 13:06 16:41 19:28 20:40
Friday 23 05:33 06:47 13:06 16:40 19:27 20:38
Saturday 24 05:34 06:48 13:05 16:39 19:25 20:36
Sunday 25 05:35 06:49 13:05 16:38 19:24 20:35
Monday 26 05:36 06:50 13:05 16:37 19:22 20:33
Tuesday 27 05:37 06:50 13:04 16:36 19:21 20:31
Wednesday 28 05:38 06:51 13:04 16:35 19:19 20:30
Thursday 29 05:39 06:52 13:04 16:34 19:17 20:28
Friday 1 05:40 06:53 13:03 16:33 19:16 20:26
Saturday 2 05:41 06:54 13:03 16:32 19:14 20:24
Sunday 3 05:42 06:55 13:03 16:31 19:13 20:23
Monday 4 05:43 06:56 13:02 16:29 19:11 20:21
Tuesday 5 05:43 06:57 13:02 16:28 19:09 20:19
Wednesday 6 05:44 06:57 13:01 16:27 19:08 20:18
Thursday 7 05:45 06:58 13:01 16:26 19:06 20:16
Friday 8 05:46 06:59 13:01 16:25 19:05 20:14
Saturday 9 05:47 07:00 13:00 16:24 19:03 20:13
Sunday 10 05:48 07:01 13:00 16:23 19:01 20:11
Monday 11 05:49 07:02 13:00 16:22 19:00 20:10
Tuesday 12 05:50 07:03 12:59 16:21 18:58 20:08
Wednesday 13 05:51 07:04 12:59 16:20 18:57 20:06

🌤️ Turgutlu
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Turgutlu

Xem giờ Imsak và Iftar cho Turgutlu trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Turgutlu

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Turgutlu

Giờ cầu nguyện tại Turgutlu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Turgutlu.

Thông tin về Turgutlu

Dân số 103 292 cư dân
Vùng Manisa
Tỉnh Sungurlu
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 38.5152° N, 27.7352° E
Hướng Qibla 145.2°
Khoảng cách đến Mecca 2 224 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Turgutlu
19300 24710 35900 45400 54900 55510 01500

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Turgutlu

بسم الله الرحمن الرحيم T2 1 Rabi' al-Thani
الاثنين 1 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 3 / 29.5
Độ sáng 10%
Trăng rằm sau 12 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah