Giờ cầu nguyện tại Büyükçekmece

Giờ cầu nguyện Büyükçekmece

Büyükçekmece Thổ Nhĩ Kỳ • 2 424 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Büyükçekmece là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Büyükçekmece

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 02 G 08 PHÚT

Awkat salat Büyükçekmece cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:40 06:56 12:57 16:20 19:01 20:14
🌙 Fajr 05:40
🌅 Mặt trời mọc 06:56
☀️ Dhuhr 12:57
🕌 Asr 16:20
🌇 Maghrib 19:01
🌌 Isha 20:14

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Büyükçekmece Büyükçekmece

Hôm nay : vendredi 25 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:21

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:07

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Büyükçekmece

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 24 05:39 06:55 12:58 16:22 19:03 20:15
ven. 25 05:40 06:56 12:57 16:20 19:01 20:14
sam. 26 05:41 06:57 12:57 16:19 18:59 20:12
dim. 27 05:42 06:58 12:57 16:18 18:58 20:10
lun. 28 05:43 06:59 12:56 16:17 18:56 20:08
mar. 29 05:44 07:00 12:56 16:16 18:54 20:07
mer. 30 05:46 07:01 12:56 16:14 18:53 20:05
jeu. 1 05:47 07:02 12:55 16:13 18:51 20:03

Hướng Qibla từ Büyükçekmece

Khoảng cách từ Büyükçekmece đến Mecca là 2 424 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Büyükçekmece là 150.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Büyükçekmece

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Büyükçekmece

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:05
Vendredi 11 13:02
Vendredi 18 13:00
Vendredi 25 12:57

Lịch cầu nguyện tại Büyükçekmece cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:13 06:32 13:06 16:47 19:42 20:58
mer. 2 05:14 06:33 13:05 16:46 19:40 20:56
jeu. 3 05:15 06:34 13:05 16:45 19:38 20:54
ven. 4 05:16 06:35 13:05 16:44 19:37 20:52
sam. 5 05:17 06:36 13:04 16:43 19:35 20:50
dim. 6 05:19 06:37 13:04 16:42 19:33 20:49
lun. 7 05:20 06:38 13:04 16:41 19:32 20:47
mar. 8 05:21 06:39 13:03 16:40 19:30 20:45
mer. 9 05:22 06:40 13:03 16:39 19:28 20:43
jeu. 10 05:23 06:41 13:03 16:38 19:27 20:41
ven. 11 05:25 06:42 13:02 16:36 19:25 20:39
sam. 12 05:26 06:43 13:02 16:35 19:23 20:37
dim. 13 05:27 06:44 13:02 16:34 19:22 20:35
lun. 14 05:28 06:45 13:01 16:33 19:20 20:34
mar. 15 05:29 06:46 13:01 16:32 19:18 20:32
mer. 16 05:30 06:47 13:00 16:31 19:16 20:30
jeu. 17 05:31 06:48 13:00 16:30 19:15 20:28
ven. 18 05:32 06:49 13:00 16:29 19:13 20:26
sam. 19 05:34 06:50 12:59 16:28 19:11 20:24
dim. 20 05:35 06:51 12:59 16:26 19:10 20:23
lun. 21 05:36 06:52 12:59 16:25 19:08 20:21
mar. 22 05:37 06:53 12:58 16:24 19:06 20:19
mer. 23 05:38 06:54 12:58 16:23 19:04 20:17
jeu. 24 05:39 06:55 12:58 16:22 19:03 20:15
ven. 25 05:40 06:56 12:57 16:20 19:01 20:14
sam. 26 05:41 06:57 12:57 16:19 18:59 20:12
dim. 27 05:42 06:58 12:57 16:18 18:58 20:10
lun. 28 05:43 06:59 12:56 16:17 18:56 20:08
mar. 29 05:44 07:00 12:56 16:16 18:54 20:07
mer. 30 05:46 07:01 12:56 16:14 18:53 20:05

Giờ cầu nguyện tại Büyükçekmece theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:13 06:32 13:06 16:47 19:42 20:58
Wednesday 14 05:14 06:33 13:05 16:46 19:40 20:56
Thursday 15 05:15 06:34 13:05 16:45 19:38 20:54
Friday 16 05:16 06:35 13:05 16:44 19:37 20:52
Saturday 17 05:17 06:36 13:04 16:43 19:35 20:50
Sunday 18 05:19 06:37 13:04 16:42 19:33 20:49
Monday 19 05:20 06:38 13:04 16:41 19:32 20:47
Tuesday 20 05:21 06:39 13:03 16:40 19:30 20:45
Wednesday 21 05:22 06:40 13:03 16:39 19:28 20:43
Thursday 22 05:23 06:41 13:03 16:38 19:27 20:41
Friday 23 05:25 06:42 13:02 16:36 19:25 20:39
Saturday 24 05:26 06:43 13:02 16:35 19:23 20:37
Sunday 25 05:27 06:44 13:02 16:34 19:22 20:35
Monday 26 05:28 06:45 13:01 16:33 19:20 20:34
Tuesday 27 05:29 06:46 13:01 16:32 19:18 20:32
Wednesday 28 05:30 06:47 13:00 16:31 19:16 20:30
Thursday 29 05:31 06:48 13:00 16:30 19:15 20:28
Friday 1 05:32 06:49 13:00 16:29 19:13 20:26
Saturday 2 05:34 06:50 12:59 16:28 19:11 20:24
Sunday 3 05:35 06:51 12:59 16:26 19:10 20:23
Monday 4 05:36 06:52 12:59 16:25 19:08 20:21
Tuesday 5 05:37 06:53 12:58 16:24 19:06 20:19
Wednesday 6 05:38 06:54 12:58 16:23 19:04 20:17
Thursday 7 05:39 06:55 12:58 16:22 19:03 20:15
Friday 8 05:40 06:56 12:57 16:20 19:01 20:14
Saturday 9 05:41 06:57 12:57 16:19 18:59 20:12
Sunday 10 05:42 06:58 12:57 16:18 18:58 20:10
Monday 11 05:43 06:59 12:56 16:17 18:56 20:08
Tuesday 12 05:44 07:00 12:56 16:16 18:54 20:07
Wednesday 13 05:46 07:01 12:56 16:14 18:53 20:05

🌤️ Büyükçekmece
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Büyükçekmece

Xem giờ Imsak và Iftar cho Büyükçekmece trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Büyükçekmece

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Büyükçekmece

Giờ cầu nguyện tại Büyükçekmece là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Büyükçekmece.

Thông tin về Büyükçekmece

Dân số 163 140 cư dân
Vùng İstanbul
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 41.0452° N, 28.5957° E
Hướng Qibla 150.8°
Khoảng cách đến Mecca 2 424 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Büyükçekmece
34500

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Büyükçekmece

بسم الله الرحمن الرحيم T6 12 Rabi' al-Thani
الجمعة 12 ربيع الآخر
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 13.7 / 29.5
Độ sáng 99%
Trăng rằm sau 1 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah