Đây là giờ cầu nguyện cho 16 thành phố ở vùng Arizona, United States, với tổng dân số khoảng 5 485 204 người. Các thành phố chính là Phoenix, Tucson, Miami, Mesa và Chandler.
Mục lục
Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Arizona tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Phoenix 85001 | 05:07 | 12:15 | 15:32 | 18:04 | 19:18 |
| Tucson 85701 | 05:03 | 12:11 | 15:28 | 18:00 | 19:13 |
| Miami 85539 | 05:02 | 12:10 | 15:27 | 17:59 | 19:14 |
| Mesa 85201 | 05:06 | 12:14 | 15:31 | 18:03 | 19:17 |
| Chandler 85224 | 05:06 | 12:14 | 15:31 | 18:03 | 19:17 |
| Gilbert 72636 | 05:06 | 12:14 | 15:31 | 18:03 | 19:17 |
| Glendale 85301 | 05:07 | 12:16 | 15:32 | 18:04 | 19:19 |
| Scottsdale 85250 | 05:06 | 12:14 | 15:31 | 18:03 | 19:18 |
| Maryvale | 05:07 | 12:16 | 15:32 | 18:04 | 19:19 |
| Peoria 85345 | 05:07 | 12:16 | 15:32 | 18:04 | 19:19 |
| Spring Valley 91976 | 05:07 | 12:16 | 15:31 | 18:03 | 19:19 |
| Tempe 85280 | 05:06 | 12:15 | 15:31 | 18:03 | 19:18 |
| Deer Valley | 05:07 | 12:15 | 15:32 | 18:04 | 19:19 |
| Tempe Junction | 05:06 | 12:15 | 15:31 | 18:03 | 19:18 |
| Surprise 85374 | 05:08 | 12:16 | 15:33 | 18:05 | 19:19 |
Giờ cầu nguyện tại Arizona được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.