Giờ cầu nguyện tại Brownsville

Giờ cầu nguyện tại Brownsville

Giờ cầu nguyện tại Brownsville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Brownsville

Brownsville Hoa Kỳ • 11 688 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 00 G 06 PHÚT

Awkat salat Brownsville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:10 07:13 13:11 16:35 19:11 20:11
🌙 Fajr 06:10
🌅 Mặt trời mọc 07:13
☀️ Dhuhr 13:11
🕌 Asr 16:35
🌇 Maghrib 19:11
🌌 Isha 20:11

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Brownsville Brownsville

Hôm nay : mercredi 30 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:40

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:30

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Brownsville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 29 06:09 07:12 13:11 16:36 19:13 20:13
mer. 30 06:10 07:13 13:11 16:35 19:11 20:11
jeu. 1 06:10 07:13 13:11 16:34 19:10 20:10
ven. 2 06:11 07:14 13:10 16:34 19:09 20:09
sam. 3 06:11 07:14 13:10 16:33 19:08 20:08
dim. 4 06:12 07:15 13:10 16:33 19:07 20:07
lun. 5 06:12 07:15 13:09 16:32 19:06 20:06
mar. 6 06:12 07:15 13:09 16:31 19:05 20:05

Hướng Qibla từ Brownsville

Khoảng cách từ Brownsville đến Mecca là 11 688 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Brownsville là 56.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Brownsville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Brownsville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:20
Vendredi 11 13:18
Vendredi 18 13:15
Vendredi 25 13:13

Lịch cầu nguyện tại Brownsville cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:57 07:01 13:21 16:51 19:43 20:45
mer. 2 05:57 07:02 13:21 16:50 19:42 20:44
jeu. 3 05:58 07:02 13:20 16:50 19:41 20:42
ven. 4 05:58 07:02 13:20 16:50 19:40 20:41
sam. 5 05:59 07:03 13:20 16:49 19:39 20:40
dim. 6 05:59 07:03 13:19 16:49 19:38 20:39
lun. 7 06:00 07:04 13:19 16:48 19:37 20:38
mar. 8 06:00 07:04 13:19 16:48 19:36 20:37
mer. 9 06:01 07:04 13:18 16:47 19:35 20:35
jeu. 10 06:01 07:05 13:18 16:47 19:33 20:34
ven. 11 06:01 07:05 13:18 16:46 19:32 20:33
sam. 12 06:02 07:06 13:17 16:46 19:31 20:32
dim. 13 06:02 07:06 13:17 16:45 19:30 20:31
lun. 14 06:03 07:06 13:16 16:45 19:29 20:30
mar. 15 06:03 07:07 13:16 16:44 19:28 20:28
mer. 16 06:04 07:07 13:16 16:44 19:27 20:27
jeu. 17 06:04 07:08 13:15 16:43 19:26 20:26
ven. 18 06:05 07:08 13:15 16:42 19:25 20:25
sam. 19 06:05 07:08 13:15 16:42 19:24 20:24
dim. 20 06:06 07:09 13:14 16:41 19:22 20:23
lun. 21 06:06 07:09 13:14 16:41 19:21 20:22
mar. 22 06:06 07:10 13:14 16:40 19:20 20:20
mer. 23 06:07 07:10 13:13 16:40 19:19 20:19
jeu. 24 06:07 07:10 13:13 16:39 19:18 20:18
ven. 25 06:08 07:11 13:13 16:38 19:17 20:17
sam. 26 06:08 07:11 13:12 16:38 19:16 20:16
dim. 27 06:09 07:12 13:12 16:37 19:15 20:15
lun. 28 06:09 07:12 13:12 16:36 19:14 20:14
mar. 29 06:09 07:12 13:11 16:36 19:13 20:13
mer. 30 06:10 07:13 13:11 16:35 19:11 20:11

Giờ cầu nguyện tại Brownsville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:57 07:01 13:21 16:51 19:43 20:45
Wednesday 14 05:57 07:02 13:21 16:50 19:42 20:44
Thursday 15 05:58 07:02 13:20 16:50 19:41 20:42
Friday 16 05:58 07:02 13:20 16:50 19:40 20:41
Saturday 17 05:59 07:03 13:20 16:49 19:39 20:40
Sunday 18 05:59 07:03 13:19 16:49 19:38 20:39
Monday 19 06:00 07:04 13:19 16:48 19:37 20:38
Tuesday 20 06:00 07:04 13:19 16:48 19:36 20:37
Wednesday 21 06:01 07:04 13:18 16:47 19:35 20:35
Thursday 22 06:01 07:05 13:18 16:47 19:33 20:34
Friday 23 06:01 07:05 13:18 16:46 19:32 20:33
Saturday 24 06:02 07:06 13:17 16:46 19:31 20:32
Sunday 25 06:02 07:06 13:17 16:45 19:30 20:31
Monday 26 06:03 07:06 13:16 16:45 19:29 20:30
Tuesday 27 06:03 07:07 13:16 16:44 19:28 20:28
Wednesday 28 06:04 07:07 13:16 16:44 19:27 20:27
Thursday 29 06:04 07:08 13:15 16:43 19:26 20:26
Friday 1 06:05 07:08 13:15 16:42 19:25 20:25
Saturday 2 06:05 07:08 13:15 16:42 19:24 20:24
Sunday 3 06:06 07:09 13:14 16:41 19:22 20:23
Monday 4 06:06 07:09 13:14 16:41 19:21 20:22
Tuesday 5 06:06 07:10 13:14 16:40 19:20 20:20
Wednesday 6 06:07 07:10 13:13 16:40 19:19 20:19
Thursday 7 06:07 07:10 13:13 16:39 19:18 20:18
Friday 8 06:08 07:11 13:13 16:38 19:17 20:17
Saturday 9 06:08 07:11 13:12 16:38 19:16 20:16
Sunday 10 06:09 07:12 13:12 16:37 19:15 20:15
Monday 11 06:09 07:12 13:12 16:36 19:14 20:14
Tuesday 12 06:09 07:12 13:11 16:36 19:13 20:13
Wednesday 13 06:10 07:13 13:11 16:35 19:11 20:11

🌤️ Brownsville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Brownsville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Brownsville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Brownsville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Brownsville

Giờ cầu nguyện tại Brownsville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Brownsville.

Thông tin về Brownsville

Dân số 186 738 cư dân
Vùng Florida
Tỉnh Yuba
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 25.8218° N, -80.2412° E
Hướng Qibla 56.6°
Khoảng cách đến Mecca 11 688 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Brownsville
95919 47325 42210 21715 55919 43721 97327 15417 38012 78520

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Brownsville

بسم الله الرحمن الرحيم T4 17 Rabi' al-Thani
الأربعاء 17 ربيع الآخر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19 / 29.5
Độ sáng 81%
Trăng non sau 10 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah