Giờ cầu nguyện tại Astanajapura

Giờ cầu nguyện Astanajapura

Astanajapura Indonesia • 8 126 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Astanajapura là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Astanajapura

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 01 PHÚT

Awkat salat Astanajapura cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:42 05:40 11:41 14:56 17:46 18:40
🌙 Fajr 04:42
🌅 Mặt trời mọc 05:40
☀️ Dhuhr 11:41
🕌 Asr 14:56
🌇 Maghrib 17:46
🌌 Isha 18:40

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Astanajapura Astanajapura

Hôm nay : lundi 14 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:03

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Astanajapura

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 13 04:43 05:40 11:41 14:57 17:46 18:40
lun. 14 04:42 05:40 11:41 14:56 17:46 18:40
mar. 15 04:42 05:39 11:41 14:55 17:46 18:40
mer. 16 04:41 05:38 11:40 14:55 17:45 18:40
jeu. 17 04:41 05:38 11:40 14:54 17:45 18:39
ven. 18 04:40 05:37 11:40 14:53 17:45 18:39
sam. 19 04:40 05:37 11:39 14:52 17:45 18:39
dim. 20 04:39 05:36 11:39 14:52 17:45 18:39

Hướng Qibla từ Astanajapura

Khoảng cách từ Astanajapura đến Mecca là 8 126 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Astanajapura là 294.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Astanajapura

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Astanajapura

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 11:45
Vendredi 11 11:42
Vendredi 18 11:40
Vendredi 25 11:37

Lịch cầu nguyện tại Astanajapura cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:49 05:46 11:46 15:04 17:48 18:42
mer. 2 04:48 05:46 11:45 15:04 17:48 18:42
jeu. 3 04:48 05:45 11:45 15:03 17:48 18:42
ven. 4 04:47 05:45 11:45 15:03 17:48 18:42
sam. 5 04:47 05:44 11:44 15:02 17:47 18:42
dim. 6 04:46 05:44 11:44 15:01 17:47 18:42
lun. 7 04:46 05:43 11:44 15:01 17:47 18:41
mar. 8 04:45 05:43 11:43 15:00 17:47 18:41
mer. 9 04:45 05:42 11:43 15:00 17:47 18:41
jeu. 10 04:44 05:42 11:43 14:59 17:47 18:41
ven. 11 04:44 05:41 11:42 14:58 17:46 18:41
sam. 12 04:43 05:41 11:42 14:58 17:46 18:40
dim. 13 04:43 05:40 11:41 14:57 17:46 18:40
lun. 14 04:42 05:40 11:41 14:56 17:46 18:40
mar. 15 04:42 05:39 11:41 14:55 17:46 18:40
mer. 16 04:41 05:38 11:40 14:55 17:45 18:40
jeu. 17 04:41 05:38 11:40 14:54 17:45 18:39
ven. 18 04:40 05:37 11:40 14:53 17:45 18:39
sam. 19 04:40 05:37 11:39 14:52 17:45 18:39
dim. 20 04:39 05:36 11:39 14:52 17:45 18:39
lun. 21 04:39 05:36 11:39 14:51 17:45 18:39
mar. 22 04:38 05:35 11:38 14:50 17:44 18:39
mer. 23 04:38 05:35 11:38 14:49 17:44 18:38
jeu. 24 04:37 05:34 11:38 14:48 17:44 18:38
ven. 25 04:37 05:34 11:37 14:48 17:44 18:38
sam. 26 04:36 05:33 11:37 14:47 17:44 18:38
dim. 27 04:35 05:33 11:37 14:46 17:44 18:38
lun. 28 04:35 05:32 11:36 14:45 17:43 18:38
mar. 29 04:34 05:31 11:36 14:44 17:43 18:38
mer. 30 04:34 05:31 11:36 14:43 17:43 18:37

Giờ cầu nguyện tại Astanajapura theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:49 05:46 11:46 15:04 17:48 18:42
Wednesday 14 04:48 05:46 11:45 15:04 17:48 18:42
Thursday 15 04:48 05:45 11:45 15:03 17:48 18:42
Friday 16 04:47 05:45 11:45 15:03 17:48 18:42
Saturday 17 04:47 05:44 11:44 15:02 17:47 18:42
Sunday 18 04:46 05:44 11:44 15:01 17:47 18:42
Monday 19 04:46 05:43 11:44 15:01 17:47 18:41
Tuesday 20 04:45 05:43 11:43 15:00 17:47 18:41
Wednesday 21 04:45 05:42 11:43 15:00 17:47 18:41
Thursday 22 04:44 05:42 11:43 14:59 17:47 18:41
Friday 23 04:44 05:41 11:42 14:58 17:46 18:41
Saturday 24 04:43 05:41 11:42 14:58 17:46 18:40
Sunday 25 04:43 05:40 11:41 14:57 17:46 18:40
Monday 26 04:42 05:40 11:41 14:56 17:46 18:40
Tuesday 27 04:42 05:39 11:41 14:55 17:46 18:40
Wednesday 28 04:41 05:38 11:40 14:55 17:45 18:40
Thursday 29 04:41 05:38 11:40 14:54 17:45 18:39
Friday 1 04:40 05:37 11:40 14:53 17:45 18:39
Saturday 2 04:40 05:37 11:39 14:52 17:45 18:39
Sunday 3 04:39 05:36 11:39 14:52 17:45 18:39
Monday 4 04:39 05:36 11:39 14:51 17:45 18:39
Tuesday 5 04:38 05:35 11:38 14:50 17:44 18:39
Wednesday 6 04:38 05:35 11:38 14:49 17:44 18:38
Thursday 7 04:37 05:34 11:38 14:48 17:44 18:38
Friday 8 04:37 05:34 11:37 14:48 17:44 18:38
Saturday 9 04:36 05:33 11:37 14:47 17:44 18:38
Sunday 10 04:35 05:33 11:37 14:46 17:44 18:38
Monday 11 04:35 05:32 11:36 14:45 17:43 18:38
Tuesday 12 04:34 05:31 11:36 14:44 17:43 18:38
Wednesday 13 04:34 05:31 11:36 14:43 17:43 18:37

🌤️ Astanajapura
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Astanajapura

Xem giờ Imsak và Iftar cho Astanajapura trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Astanajapura

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Astanajapura

Giờ cầu nguyện tại Astanajapura là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Astanajapura.

Thông tin về Astanajapura

Dân số 148 047 cư dân
Vùng Jawa Barat
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -6.8017° N, 108.6311° E
Hướng Qibla 294.9°
Khoảng cách đến Mecca 8 126 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Astanajapura
45181

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Astanajapura

بسم الله الرحمن الرحيم T2 1 Rabi' al-Thani
الاثنين 1 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 2.9 / 29.5
Độ sáng 9%
Trăng rằm sau 12 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah