Giờ cầu nguyện tại Kiel

Giờ cầu nguyện tại Kiel

Giờ cầu nguyện tại Kiel là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Kiel

Kiel Đức • 4 425 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 16 PHÚT

Awkat salat Kiel cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:38 07:19 12:03 14:17 16:49 18:27
🌙 Fajr 05:38
🌅 Mặt trời mọc 07:19
☀️ Dhuhr 12:03
🕌 Asr 14:17
🌇 Maghrib 16:49
🌌 Isha 18:27

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kiel Kiel

Hôm nay : samedi 31 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:23

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kiel

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 30 05:37 07:17 12:03 14:19 16:51 18:29
sam. 31 05:38 07:19 12:03 14:17 16:49 18:27
dim. 1 05:40 07:21 12:03 14:16 16:47 18:25
lun. 2 05:42 07:23 12:03 14:14 16:45 18:23
mar. 3 05:43 07:25 12:03 14:13 16:43 18:22
mer. 4 05:45 07:27 12:03 14:11 16:41 18:20
jeu. 5 05:47 07:29 12:03 14:10 16:39 18:18
ven. 6 05:49 07:31 12:03 14:08 16:38 18:17

Hướng Qibla từ Kiel

Khoảng cách từ Kiel đến Mecca là 4 425 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kiel là 133.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kiel

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kiel

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 13:09
Vendredi 9 13:07
Vendredi 16 13:05
Vendredi 23 13:04
Vendredi 30 12:03

Lịch cầu nguyện tại Kiel cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:43 07:21 13:09 16:11 18:59 20:34
ven. 2 05:45 07:23 13:09 16:09 18:56 20:31
sam. 3 05:47 07:25 13:08 16:07 18:54 20:29
dim. 4 05:49 07:27 13:08 16:05 18:51 20:26
lun. 5 05:51 07:29 13:08 16:03 18:49 20:24
mar. 6 05:53 07:31 13:08 16:02 18:47 20:21
mer. 7 05:55 07:32 13:07 16:00 18:44 20:19
jeu. 8 05:57 07:34 13:07 15:58 18:42 20:16
ven. 9 05:58 07:36 13:07 15:56 18:39 20:14
sam. 10 06:00 07:38 13:06 15:54 18:37 20:11
dim. 11 06:02 07:40 13:06 15:52 18:34 20:09
lun. 12 06:04 07:42 13:06 15:50 18:32 20:07
mar. 13 06:06 07:44 13:06 15:49 18:30 20:04
mer. 14 06:08 07:46 13:05 15:47 18:27 20:02
jeu. 15 06:10 07:48 13:05 15:45 18:25 20:00
ven. 16 06:11 07:49 13:05 15:43 18:22 19:57
sam. 17 06:13 07:51 13:05 15:41 18:20 19:55
dim. 18 06:15 07:53 13:05 15:40 18:18 19:53
lun. 19 06:17 07:55 13:04 15:38 18:16 19:51
mar. 20 06:19 07:57 13:04 15:36 18:13 19:49
mer. 21 06:21 07:59 13:04 15:34 18:11 19:47
jeu. 22 06:22 08:01 13:04 15:33 18:09 19:44
ven. 23 06:24 08:03 13:04 15:31 18:06 19:42
sam. 24 06:26 08:05 13:04 15:29 18:04 19:40
dim. 25 05:28 07:07 12:04 14:27 17:02 18:38
lun. 26 05:30 07:09 12:03 14:26 17:00 18:36
mar. 27 05:31 07:11 12:03 14:24 16:58 18:34
mer. 28 05:33 07:13 12:03 14:22 16:56 18:32
jeu. 29 05:35 07:15 12:03 14:21 16:54 18:31
ven. 30 05:37 07:17 12:03 14:19 16:51 18:29
sam. 31 05:38 07:19 12:03 14:17 16:49 18:27

Giờ cầu nguyện tại Kiel theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:43 07:21 13:09 16:11 18:59 20:34
Thứ sáu 15 05:45 07:23 13:09 16:09 18:56 20:31
Thứ bảy 16 05:47 07:25 13:08 16:07 18:54 20:29
Chủ nhật 17 05:49 07:27 13:08 16:05 18:51 20:26
Thứ hai 18 05:51 07:29 13:08 16:03 18:49 20:24
Thứ ba 19 05:53 07:31 13:08 16:02 18:47 20:21
Thứ tư 20 05:55 07:32 13:07 16:00 18:44 20:19
Thứ năm 21 05:57 07:34 13:07 15:58 18:42 20:16
Thứ sáu 22 05:58 07:36 13:07 15:56 18:39 20:14
Thứ bảy 23 06:00 07:38 13:06 15:54 18:37 20:11
Chủ nhật 24 06:02 07:40 13:06 15:52 18:34 20:09
Thứ hai 25 06:04 07:42 13:06 15:50 18:32 20:07
Thứ ba 26 06:06 07:44 13:06 15:49 18:30 20:04
Thứ tư 27 06:08 07:46 13:05 15:47 18:27 20:02
Thứ năm 28 06:10 07:48 13:05 15:45 18:25 20:00
Thứ sáu 29 06:11 07:49 13:05 15:43 18:22 19:57
Thứ bảy 30 06:13 07:51 13:05 15:41 18:20 19:55
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 06:15 07:53 13:05 15:40 18:18 19:53
Thứ hai 2 06:17 07:55 13:04 15:38 18:16 19:51
Thứ ba 3 06:19 07:57 13:04 15:36 18:13 19:49
Thứ tư 4 06:21 07:59 13:04 15:34 18:11 19:47
Thứ năm 5 06:22 08:01 13:04 15:33 18:09 19:44
Thứ sáu 6 06:24 08:03 13:04 15:31 18:06 19:42
Thứ bảy 7 06:26 08:05 13:04 15:29 18:04 19:40
Chủ nhật 8 05:28 07:07 12:04 14:27 17:02 18:38
Thứ hai 9 05:30 07:09 12:03 14:26 17:00 18:36
Thứ ba 10 05:31 07:11 12:03 14:24 16:58 18:34
Thứ tư 11 05:33 07:13 12:03 14:22 16:56 18:32
Thứ năm 12 05:35 07:15 12:03 14:21 16:54 18:31
Thứ sáu 13 05:37 07:17 12:03 14:19 16:51 18:29
Thứ bảy 14 05:38 07:19 12:03 14:17 16:49 18:27
Chủ nhật 15 05:40 07:21 12:03 14:16 16:47 18:25

🌤️ Kiel
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kiel

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kiel trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kiel

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kiel

Giờ cầu nguyện tại Kiel là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kiel.

Thông tin về Kiel

Dân số 246 601 cư dân
Quốc gia 🇩🇪 Đức
Tọa độ 54.3213° N, 10.1349° E
Hướng Qibla 133.9°
Khoảng cách đến Mecca 4 425 km
Múi giờ Europe/Berlin
Mã bưu chính của Kiel
24103 24105 24106 24107 24109 24111 24113 24114 24116 24118
بسم الله الرحمن الرحيم T7 19 Jumada al-Awwal
السبت 19 جمادى الأولى
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.7 / 29.5
Độ sáng 75%
Trăng non sau 10 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri