Giờ cầu nguyện tại Kiel

Giờ cầu nguyện Kiel

Kiel Đức • 4 425 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Kiel là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Kiel

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 53 PHÚT

Awkat salat Kiel cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:01 06:45 13:16 16:47 19:49 21:30
🌙 Fajr 05:01
🌅 Mặt trời mọc 06:45
☀️ Dhuhr 13:16
🕌 Asr 16:47
🌇 Maghrib 19:49
🌌 Isha 21:30

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kiel Kiel

Hôm nay : vendredi 11 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:26

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:58

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kiel

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 10 04:59 06:43 13:16 16:48 19:52 21:33
ven. 11 05:01 06:45 13:16 16:47 19:49 21:30
sam. 12 05:03 06:47 13:16 16:45 19:47 21:27
dim. 13 05:05 06:49 13:15 16:43 19:44 21:24
lun. 14 05:08 06:50 13:15 16:41 19:42 21:21
mar. 15 05:10 06:52 13:15 16:40 19:39 21:18
mer. 16 05:12 06:54 13:14 16:38 19:37 21:15
jeu. 17 05:14 06:56 13:14 16:36 19:34 21:12

Hướng Qibla từ Kiel

Khoảng cách từ Kiel đến Mecca là 4 425 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kiel là 133.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kiel

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kiel

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:18
Vendredi 11 13:16
Vendredi 18 13:14
Vendredi 25 13:11

Lịch cầu nguyện tại Kiel cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:37 06:27 13:19 17:03 20:14 22:00
mer. 2 04:40 06:29 13:19 17:01 20:11 21:57
jeu. 3 04:42 06:31 13:19 17:00 20:09 21:54
ven. 4 04:44 06:32 13:18 16:58 20:07 21:51
sam. 5 04:47 06:34 13:18 16:56 20:04 21:48
dim. 6 04:49 06:36 13:18 16:55 20:02 21:45
lun. 7 04:52 06:38 13:17 16:53 19:59 21:42
mar. 8 04:54 06:40 13:17 16:52 19:57 21:39
mer. 9 04:56 06:41 13:17 16:50 19:54 21:36
jeu. 10 04:59 06:43 13:16 16:48 19:52 21:33
ven. 11 05:01 06:45 13:16 16:47 19:49 21:30
sam. 12 05:03 06:47 13:16 16:45 19:47 21:27
dim. 13 05:05 06:49 13:15 16:43 19:44 21:24
lun. 14 05:08 06:50 13:15 16:41 19:42 21:21
mar. 15 05:10 06:52 13:15 16:40 19:39 21:18
mer. 16 05:12 06:54 13:14 16:38 19:37 21:15
jeu. 17 05:14 06:56 13:14 16:36 19:34 21:12
ven. 18 05:16 06:58 13:14 16:34 19:32 21:09
sam. 19 05:19 06:59 13:13 16:33 19:29 21:07
dim. 20 05:21 07:01 13:13 16:31 19:26 21:04
lun. 21 05:23 07:03 13:13 16:29 19:24 21:01
mar. 22 05:25 07:05 13:12 16:27 19:21 20:58
mer. 23 05:27 07:07 13:12 16:26 19:19 20:55
jeu. 24 05:29 07:08 13:11 16:24 19:16 20:53
ven. 25 05:31 07:10 13:11 16:22 19:14 20:50
sam. 26 05:33 07:12 13:11 16:20 19:11 20:47
dim. 27 05:35 07:14 13:10 16:18 19:09 20:45
lun. 28 05:37 07:16 13:10 16:16 19:06 20:42
mar. 29 05:39 07:18 13:10 16:15 19:04 20:39
mer. 30 05:41 07:19 13:09 16:13 19:01 20:37

Giờ cầu nguyện tại Kiel theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:37 06:27 13:19 17:03 20:14 22:00
Wednesday 14 04:40 06:29 13:19 17:01 20:11 21:57
Thursday 15 04:42 06:31 13:19 17:00 20:09 21:54
Friday 16 04:44 06:32 13:18 16:58 20:07 21:51
Saturday 17 04:47 06:34 13:18 16:56 20:04 21:48
Sunday 18 04:49 06:36 13:18 16:55 20:02 21:45
Monday 19 04:52 06:38 13:17 16:53 19:59 21:42
Tuesday 20 04:54 06:40 13:17 16:52 19:57 21:39
Wednesday 21 04:56 06:41 13:17 16:50 19:54 21:36
Thursday 22 04:59 06:43 13:16 16:48 19:52 21:33
Friday 23 05:01 06:45 13:16 16:47 19:49 21:30
Saturday 24 05:03 06:47 13:16 16:45 19:47 21:27
Sunday 25 05:05 06:49 13:15 16:43 19:44 21:24
Monday 26 05:08 06:50 13:15 16:41 19:42 21:21
Tuesday 27 05:10 06:52 13:15 16:40 19:39 21:18
Wednesday 28 05:12 06:54 13:14 16:38 19:37 21:15
Thursday 29 05:14 06:56 13:14 16:36 19:34 21:12
Friday 1 05:16 06:58 13:14 16:34 19:32 21:09
Saturday 2 05:19 06:59 13:13 16:33 19:29 21:07
Sunday 3 05:21 07:01 13:13 16:31 19:26 21:04
Monday 4 05:23 07:03 13:13 16:29 19:24 21:01
Tuesday 5 05:25 07:05 13:12 16:27 19:21 20:58
Wednesday 6 05:27 07:07 13:12 16:26 19:19 20:55
Thursday 7 05:29 07:08 13:11 16:24 19:16 20:53
Friday 8 05:31 07:10 13:11 16:22 19:14 20:50
Saturday 9 05:33 07:12 13:11 16:20 19:11 20:47
Sunday 10 05:35 07:14 13:10 16:18 19:09 20:45
Monday 11 05:37 07:16 13:10 16:16 19:06 20:42
Tuesday 12 05:39 07:18 13:10 16:15 19:04 20:39
Wednesday 13 05:41 07:19 13:09 16:13 19:01 20:37

🌤️ Kiel
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kiel

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kiel trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kiel

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kiel

Giờ cầu nguyện tại Kiel là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kiel.

Thông tin về Kiel

Dân số 246 601 cư dân
Quốc gia 🇩🇪 Đức
Tọa độ 54.3213° N, 10.1349° E
Hướng Qibla 133.9°
Khoảng cách đến Mecca 4 425 km
Múi giờ Europe/Berlin
Mã bưu chính của Kiel
24103 24105 24106 24107 24109 24111 24113 24114 24116 24118
بسم الله الرحمن الرحيم T6 28 Rabi' al-Awwal
الجمعة 28 ربيع الأول
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 29.3 / 29.5
Độ sáng 0%
Trăng non sau 0 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah