Giờ cầu nguyện tại Wiesbaden

Giờ cầu nguyện Wiesbaden

Wiesbaden Đức • 4 215 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Wiesbaden là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Wiesbaden

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 00 G 27 PHÚT

Awkat salat Wiesbaden cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:29 07:01 13:23 16:52 19:46 21:15
🌙 Fajr 05:29
🌅 Mặt trời mọc 07:01
☀️ Dhuhr 13:23
🕌 Asr 16:52
🌇 Maghrib 19:46
🌌 Isha 21:15

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Wiesbaden Wiesbaden

Hôm nay : lundi 14 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:38

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:16

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Wiesbaden

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 13 05:27 07:00 13:23 16:53 19:48 21:17
lun. 14 05:29 07:01 13:23 16:52 19:46 21:15
mar. 15 05:31 07:03 13:22 16:50 19:44 21:12
mer. 16 05:33 07:04 13:22 16:49 19:42 21:10
jeu. 17 05:34 07:06 13:21 16:47 19:39 21:07
ven. 18 05:36 07:07 13:21 16:46 19:37 21:05
sam. 19 05:38 07:09 13:21 16:44 19:35 21:03
dim. 20 05:40 07:10 13:20 16:42 19:33 21:00

Hướng Qibla từ Wiesbaden

Khoảng cách từ Wiesbaden đến Mecca là 4 215 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Wiesbaden là 127.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Wiesbaden

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Wiesbaden

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:26
Vendredi 11 13:24
Vendredi 18 13:21
Vendredi 25 13:19

Lịch cầu nguyện tại Wiesbaden cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:05 06:42 13:27 17:10 20:14 21:48
mer. 2 05:07 06:43 13:27 17:09 20:12 21:45
jeu. 3 05:09 06:45 13:26 17:07 20:10 21:43
ven. 4 05:11 06:46 13:26 17:06 20:08 21:40
sam. 5 05:13 06:48 13:26 17:05 20:06 21:38
dim. 6 05:14 06:49 13:25 17:03 20:04 21:35
lun. 7 05:16 06:51 13:25 17:02 20:01 21:33
mar. 8 05:18 06:52 13:25 17:00 19:59 21:30
mer. 9 05:20 06:54 13:24 16:59 19:57 21:27
jeu. 10 05:22 06:55 13:24 16:58 19:55 21:25
ven. 11 05:24 06:57 13:24 16:56 19:53 21:22
sam. 12 05:26 06:58 13:23 16:55 19:50 21:20
dim. 13 05:27 07:00 13:23 16:53 19:48 21:17
lun. 14 05:29 07:01 13:23 16:52 19:46 21:15
mar. 15 05:31 07:03 13:22 16:50 19:44 21:12
mer. 16 05:33 07:04 13:22 16:49 19:42 21:10
jeu. 17 05:34 07:06 13:21 16:47 19:39 21:07
ven. 18 05:36 07:07 13:21 16:46 19:37 21:05
sam. 19 05:38 07:09 13:21 16:44 19:35 21:03
dim. 20 05:40 07:10 13:20 16:42 19:33 21:00
lun. 21 05:41 07:12 13:20 16:41 19:31 20:58
mar. 22 05:43 07:13 13:20 16:39 19:28 20:55
mer. 23 05:45 07:15 13:19 16:38 19:26 20:53
jeu. 24 05:46 07:16 13:19 16:36 19:24 20:51
ven. 25 05:48 07:18 13:19 16:35 19:22 20:48
sam. 26 05:50 07:19 13:18 16:33 19:20 20:46
dim. 27 05:51 07:21 13:18 16:31 19:17 20:44
lun. 28 05:53 07:22 13:18 16:30 19:15 20:41
mar. 29 05:55 07:24 13:17 16:28 19:13 20:39
mer. 30 05:56 07:25 13:17 16:27 19:11 20:37

Giờ cầu nguyện tại Wiesbaden theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:05 06:42 13:27 17:10 20:14 21:48
Wednesday 14 05:07 06:43 13:27 17:09 20:12 21:45
Thursday 15 05:09 06:45 13:26 17:07 20:10 21:43
Friday 16 05:11 06:46 13:26 17:06 20:08 21:40
Saturday 17 05:13 06:48 13:26 17:05 20:06 21:38
Sunday 18 05:14 06:49 13:25 17:03 20:04 21:35
Monday 19 05:16 06:51 13:25 17:02 20:01 21:33
Tuesday 20 05:18 06:52 13:25 17:00 19:59 21:30
Wednesday 21 05:20 06:54 13:24 16:59 19:57 21:27
Thursday 22 05:22 06:55 13:24 16:58 19:55 21:25
Friday 23 05:24 06:57 13:24 16:56 19:53 21:22
Saturday 24 05:26 06:58 13:23 16:55 19:50 21:20
Sunday 25 05:27 07:00 13:23 16:53 19:48 21:17
Monday 26 05:29 07:01 13:23 16:52 19:46 21:15
Tuesday 27 05:31 07:03 13:22 16:50 19:44 21:12
Wednesday 28 05:33 07:04 13:22 16:49 19:42 21:10
Thursday 29 05:34 07:06 13:21 16:47 19:39 21:07
Friday 1 05:36 07:07 13:21 16:46 19:37 21:05
Saturday 2 05:38 07:09 13:21 16:44 19:35 21:03
Sunday 3 05:40 07:10 13:20 16:42 19:33 21:00
Monday 4 05:41 07:12 13:20 16:41 19:31 20:58
Tuesday 5 05:43 07:13 13:20 16:39 19:28 20:55
Wednesday 6 05:45 07:15 13:19 16:38 19:26 20:53
Thursday 7 05:46 07:16 13:19 16:36 19:24 20:51
Friday 8 05:48 07:18 13:19 16:35 19:22 20:48
Saturday 9 05:50 07:19 13:18 16:33 19:20 20:46
Sunday 10 05:51 07:21 13:18 16:31 19:17 20:44
Monday 11 05:53 07:22 13:18 16:30 19:15 20:41
Tuesday 12 05:55 07:24 13:17 16:28 19:13 20:39
Wednesday 13 05:56 07:25 13:17 16:27 19:11 20:37

🌤️ Wiesbaden
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Wiesbaden

Xem giờ Imsak và Iftar cho Wiesbaden trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Wiesbaden

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Wiesbaden

Giờ cầu nguyện tại Wiesbaden là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Wiesbaden.

Thông tin về Wiesbaden

Dân số 278 609 cư dân
Vùng Hessen
Tỉnh Regierungsbezirk Darmstadt
Quốc gia 🇩🇪 Đức
Tọa độ 50.0826° N, 8.2493° E
Hướng Qibla 127.5°
Khoảng cách đến Mecca 4 215 km
Múi giờ Europe/Berlin
Mã bưu chính của Wiesbaden
65183 65185 65187 65189 65191 65193 65195 65197 65199 65201

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Wiesbaden

بسم الله الرحمن الرحيم T2 1 Rabi' al-Thani
الاثنين 1 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 2.6 / 29.5
Độ sáng 8%
Trăng rằm sau 12 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah