Giờ cầu nguyện tại Kulim

Giờ cầu nguyện Kulim

Kulim Malaysia • 6 765 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Kulim là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Kulim

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 08 G 59 PHÚT

Awkat salat Kulim cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:12 07:09 13:13 16:18 19:21 20:15
🌙 Fajr 06:12
🌅 Mặt trời mọc 07:09
☀️ Dhuhr 13:13
🕌 Asr 16:18
🌇 Maghrib 19:21
🌌 Isha 20:15

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kulim Kulim

Hôm nay : lundi 14 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:46

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:35

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kulim

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 13 06:12 07:09 13:14 16:17 19:21 20:16
lun. 14 06:12 07:09 13:13 16:18 19:21 20:15
mar. 15 06:12 07:09 13:13 16:18 19:20 20:14
mer. 16 06:11 07:08 13:13 16:18 19:20 20:14
jeu. 17 06:11 07:08 13:12 16:18 19:19 20:13
ven. 18 06:11 07:08 13:12 16:19 19:19 20:13
sam. 19 06:11 07:08 13:12 16:19 19:18 20:12
dim. 20 06:11 07:08 13:11 16:19 19:18 20:12

Hướng Qibla từ Kulim

Khoảng cách từ Kulim đến Mecca là 6 765 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kulim là 291.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kulim

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kulim

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:17
Vendredi 11 13:14
Vendredi 18 13:12
Vendredi 25 13:10

Lịch cầu nguyện tại Kulim cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 06:14 07:11 13:18 16:25 19:27 20:22
mer. 2 06:14 07:11 13:18 16:24 19:27 20:21
jeu. 3 06:13 07:11 13:17 16:22 19:26 20:21
ven. 4 06:13 07:11 13:17 16:21 19:26 20:20
sam. 5 06:13 07:11 13:17 16:20 19:25 20:20
dim. 6 06:13 07:10 13:16 16:19 19:25 20:19
lun. 7 06:13 07:10 13:16 16:18 19:24 20:19
mar. 8 06:13 07:10 13:16 16:17 19:24 20:18
mer. 9 06:13 07:10 13:15 16:16 19:23 20:18
jeu. 10 06:12 07:10 13:15 16:16 19:23 20:17
ven. 11 06:12 07:09 13:14 16:17 19:22 20:17
sam. 12 06:12 07:09 13:14 16:17 19:22 20:16
dim. 13 06:12 07:09 13:14 16:17 19:21 20:16
lun. 14 06:12 07:09 13:13 16:18 19:21 20:15
mar. 15 06:12 07:09 13:13 16:18 19:20 20:14
mer. 16 06:11 07:08 13:13 16:18 19:20 20:14
jeu. 17 06:11 07:08 13:12 16:18 19:19 20:13
ven. 18 06:11 07:08 13:12 16:19 19:19 20:13
sam. 19 06:11 07:08 13:12 16:19 19:18 20:12
dim. 20 06:11 07:08 13:11 16:19 19:18 20:12
lun. 21 06:10 07:07 13:11 16:19 19:17 20:11
mar. 22 06:10 07:07 13:11 16:19 19:17 20:11
mer. 23 06:10 07:07 13:10 16:20 19:16 20:10
jeu. 24 06:10 07:07 13:10 16:20 19:16 20:10
ven. 25 06:10 07:07 13:10 16:20 19:15 20:09
sam. 26 06:09 07:06 13:09 16:20 19:15 20:09
dim. 27 06:09 07:06 13:09 16:20 19:14 20:08
lun. 28 06:09 07:06 13:08 16:20 19:14 20:08
mar. 29 06:09 07:06 13:08 16:21 19:13 20:07
mer. 30 06:09 07:06 13:08 16:21 19:13 20:07

Giờ cầu nguyện tại Kulim theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 06:14 07:11 13:18 16:25 19:27 20:22
Wednesday 14 06:14 07:11 13:18 16:24 19:27 20:21
Thursday 15 06:13 07:11 13:17 16:22 19:26 20:21
Friday 16 06:13 07:11 13:17 16:21 19:26 20:20
Saturday 17 06:13 07:11 13:17 16:20 19:25 20:20
Sunday 18 06:13 07:10 13:16 16:19 19:25 20:19
Monday 19 06:13 07:10 13:16 16:18 19:24 20:19
Tuesday 20 06:13 07:10 13:16 16:17 19:24 20:18
Wednesday 21 06:13 07:10 13:15 16:16 19:23 20:18
Thursday 22 06:12 07:10 13:15 16:16 19:23 20:17
Friday 23 06:12 07:09 13:14 16:17 19:22 20:17
Saturday 24 06:12 07:09 13:14 16:17 19:22 20:16
Sunday 25 06:12 07:09 13:14 16:17 19:21 20:16
Monday 26 06:12 07:09 13:13 16:18 19:21 20:15
Tuesday 27 06:12 07:09 13:13 16:18 19:20 20:14
Wednesday 28 06:11 07:08 13:13 16:18 19:20 20:14
Thursday 29 06:11 07:08 13:12 16:18 19:19 20:13
Friday 1 06:11 07:08 13:12 16:19 19:19 20:13
Saturday 2 06:11 07:08 13:12 16:19 19:18 20:12
Sunday 3 06:11 07:08 13:11 16:19 19:18 20:12
Monday 4 06:10 07:07 13:11 16:19 19:17 20:11
Tuesday 5 06:10 07:07 13:11 16:19 19:17 20:11
Wednesday 6 06:10 07:07 13:10 16:20 19:16 20:10
Thursday 7 06:10 07:07 13:10 16:20 19:16 20:10
Friday 8 06:10 07:07 13:10 16:20 19:15 20:09
Saturday 9 06:09 07:06 13:09 16:20 19:15 20:09
Sunday 10 06:09 07:06 13:09 16:20 19:14 20:08
Monday 11 06:09 07:06 13:08 16:20 19:14 20:08
Tuesday 12 06:09 07:06 13:08 16:21 19:13 20:07
Wednesday 13 06:09 07:06 13:08 16:21 19:13 20:07

🌤️ Kulim
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kulim

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kulim trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kulim

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kulim

Giờ cầu nguyện tại Kulim là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kulim.

Thông tin về Kulim

Dân số 170 889 cư dân
Vùng Kedah
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 5.365° N, 100.5618° E
Hướng Qibla 291.6°
Khoảng cách đến Mecca 6 765 km
Múi giờ Asia/Kuala_Lumpur
Mã bưu chính của Kulim
09000 09007 09009 09010 09020

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Kulim

بسم الله الرحمن الرحيم T2 1 Rabi' al-Thani
الاثنين 1 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 2.7 / 29.5
Độ sáng 8%
Trăng rằm sau 12 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah