Giờ cầu nguyện tại Khobar

Giờ cầu nguyện Khobar

Khobar Ả Rập Xê Út • 1 185 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Khobar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Khobar

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 26 PHÚT

Awkat salat Khobar cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
03:54 05:04 11:46 15:15 18:30 19:37
🌙 Fajr 03:54
🌅 Mặt trời mọc 05:04
☀️ Dhuhr 11:46
🕌 Asr 15:15
🌇 Maghrib 18:30
🌌 Isha 19:37

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Khobar Khobar

Hôm nay : jeudi 30 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:12

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:46

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Khobar

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 29 03:53 05:03 11:46 15:15 18:31 19:38
jeu. 30 03:54 05:04 11:46 15:15 18:30 19:37
ven. 31 03:54 05:04 11:46 15:15 18:30 19:37
sam. 1 03:55 05:05 11:46 15:15 18:29 19:36
dim. 2 03:56 05:05 11:45 15:15 18:29 19:35
lun. 3 03:56 05:06 11:45 15:15 18:28 19:34
mar. 4 03:57 05:06 11:45 15:15 18:27 19:33
mer. 5 03:58 05:07 11:45 15:15 18:27 19:32

Hướng Qibla từ Khobar

Khoảng cách từ Khobar đến Mecca là 1 185 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Khobar là 245.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Khobar

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Khobar

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 11:43
Vendredi 10 11:45
Vendredi 17 11:45
Vendredi 24 11:46
Vendredi 31 11:46

Lịch cầu nguyện tại Khobar cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 03:36 04:50 11:43 15:09 18:39 19:50
jeu. 2 03:37 04:51 11:43 15:09 18:39 19:49
ven. 3 03:37 04:51 11:43 15:09 18:39 19:49
sam. 4 03:38 04:51 11:44 15:10 18:39 19:49
dim. 5 03:38 04:52 11:44 15:10 18:39 19:49
lun. 6 03:39 04:52 11:44 15:10 18:39 19:49
mar. 7 03:39 04:53 11:44 15:10 18:39 19:49
mer. 8 03:40 04:53 11:44 15:11 18:38 19:49
jeu. 9 03:40 04:53 11:44 15:11 18:38 19:48
ven. 10 03:41 04:54 11:45 15:11 18:38 19:48
sam. 11 03:41 04:54 11:45 15:11 18:38 19:48
dim. 12 03:42 04:55 11:45 15:12 18:38 19:47
lun. 13 03:43 04:55 11:45 15:12 18:38 19:47
mar. 14 03:43 04:56 11:45 15:12 18:37 19:47
mer. 15 03:44 04:56 11:45 15:12 18:37 19:46
jeu. 16 03:44 04:57 11:45 15:13 18:37 19:46
ven. 17 03:45 04:57 11:45 15:13 18:36 19:45
sam. 18 03:46 04:58 11:45 15:13 18:36 19:45
dim. 19 03:46 04:58 11:46 15:13 18:36 19:44
lun. 20 03:47 04:59 11:46 15:13 18:35 19:44
mar. 21 03:48 04:59 11:46 15:14 18:35 19:43
mer. 22 03:48 05:00 11:46 15:14 18:35 19:43
jeu. 23 03:49 05:00 11:46 15:14 18:34 19:42
ven. 24 03:50 05:01 11:46 15:14 18:34 19:42
sam. 25 03:50 05:01 11:46 15:14 18:33 19:41
dim. 26 03:51 05:02 11:46 15:14 18:33 19:40
lun. 27 03:52 05:02 11:46 15:15 18:32 19:40
mar. 28 03:52 05:03 11:46 15:15 18:32 19:39
mer. 29 03:53 05:03 11:46 15:15 18:31 19:38
jeu. 30 03:54 05:04 11:46 15:15 18:30 19:37
ven. 31 03:54 05:04 11:46 15:15 18:30 19:37

Giờ cầu nguyện tại Khobar theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 03:36 04:50 11:43 15:09 18:39 19:50
Thursday 11 03:37 04:51 11:43 15:09 18:39 19:49
Friday 12 03:37 04:51 11:43 15:09 18:39 19:49
Saturday 13 03:38 04:51 11:44 15:10 18:39 19:49
Sunday 14 03:38 04:52 11:44 15:10 18:39 19:49
Monday 15 03:39 04:52 11:44 15:10 18:39 19:49
Tuesday 16 03:39 04:53 11:44 15:10 18:39 19:49
Wednesday 17 03:40 04:53 11:44 15:11 18:38 19:49
Thursday 18 03:40 04:53 11:44 15:11 18:38 19:48
Friday 19 03:41 04:54 11:45 15:11 18:38 19:48
Saturday 20 03:41 04:54 11:45 15:11 18:38 19:48
Sunday 21 03:42 04:55 11:45 15:12 18:38 19:47
Monday 22 03:43 04:55 11:45 15:12 18:38 19:47
Tuesday 23 03:43 04:56 11:45 15:12 18:37 19:47
Wednesday 24 03:44 04:56 11:45 15:12 18:37 19:46
Thursday 25 03:44 04:57 11:45 15:13 18:37 19:46
Friday 26 03:45 04:57 11:45 15:13 18:36 19:45
Saturday 27 03:46 04:58 11:45 15:13 18:36 19:45
Sunday 28 03:46 04:58 11:46 15:13 18:36 19:44
Monday 29 03:47 04:59 11:46 15:13 18:35 19:44
Tuesday 1 03:48 04:59 11:46 15:14 18:35 19:43
Wednesday 2 03:48 05:00 11:46 15:14 18:35 19:43
Thursday 3 03:49 05:00 11:46 15:14 18:34 19:42
Friday 4 03:50 05:01 11:46 15:14 18:34 19:42
Saturday 5 03:50 05:01 11:46 15:14 18:33 19:41
Sunday 6 03:51 05:02 11:46 15:14 18:33 19:40
Monday 7 03:52 05:02 11:46 15:15 18:32 19:40
Tuesday 8 03:52 05:03 11:46 15:15 18:32 19:39
Wednesday 9 03:53 05:03 11:46 15:15 18:31 19:38
Thursday 10 03:54 05:04 11:46 15:15 18:30 19:37
Friday 11 03:54 05:04 11:46 15:15 18:30 19:37

🌤️ Khobar
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Khobar

Xem giờ Imsak và Iftar cho Khobar trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Khobar

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Khobar

Giờ cầu nguyện tại Khobar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Khobar.

Thông tin về Khobar

Dân số 165 799 cư dân
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 26.2794° N, 50.2083° E
Hướng Qibla 245.1°
Khoảng cách đến Mecca 1 185 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Khobar

بسم الله الرحمن الرحيم T5 14 Safar
الخميس 14 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16.1 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 13 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad