Giờ cầu nguyện tại Alanya

Giờ cầu nguyện Alanya

Alanya Thổ Nhĩ Kỳ • 1 844 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Alanya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Alanya

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 22 PHÚT

Awkat salat Alanya cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:21 06:33 12:48 16:20 19:04 20:13
🌙 Fajr 05:21
🌅 Mặt trời mọc 06:33
☀️ Dhuhr 12:48
🕌 Asr 16:20
🌇 Maghrib 19:04
🌌 Isha 20:13

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Alanya Alanya

Hôm nay : lundi 14 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:13

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:56

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Alanya

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 13 05:21 06:33 12:48 16:20 19:06 20:15
lun. 14 05:21 06:33 12:48 16:20 19:04 20:13
mar. 15 05:22 06:34 12:47 16:19 19:03 20:11
mer. 16 05:23 06:35 12:47 16:18 19:01 20:10
jeu. 17 05:24 06:36 12:47 16:17 19:00 20:08
ven. 18 05:25 06:37 12:46 16:16 18:58 20:07
sam. 19 05:26 06:37 12:46 16:15 18:57 20:05
dim. 20 05:27 06:38 12:45 16:14 18:55 20:03

Hướng Qibla từ Alanya

Khoảng cách từ Alanya đến Mecca là 1 844 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Alanya là 153.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Alanya

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Alanya

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:51
Vendredi 11 12:49
Vendredi 18 12:46
Vendredi 25 12:44

Lịch cầu nguyện tại Alanya cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:09 06:23 12:52 16:31 19:23 20:34
mer. 2 05:10 06:24 12:52 16:30 19:22 20:32
jeu. 3 05:11 06:25 12:51 16:29 19:21 20:31
ven. 4 05:12 06:25 12:51 16:28 19:19 20:29
sam. 5 05:13 06:26 12:51 16:27 19:18 20:28
dim. 6 05:14 06:27 12:50 16:27 19:16 20:26
lun. 7 05:15 06:28 12:50 16:26 19:15 20:24
mar. 8 05:16 06:29 12:50 16:25 19:13 20:23
mer. 9 05:17 06:29 12:49 16:24 19:12 20:21
jeu. 10 05:18 06:30 12:49 16:23 19:10 20:19
ven. 11 05:19 06:31 12:49 16:22 19:09 20:18
sam. 12 05:20 06:32 12:48 16:21 19:07 20:16
dim. 13 05:21 06:33 12:48 16:20 19:06 20:15
lun. 14 05:21 06:33 12:48 16:20 19:04 20:13
mar. 15 05:22 06:34 12:47 16:19 19:03 20:11
mer. 16 05:23 06:35 12:47 16:18 19:01 20:10
jeu. 17 05:24 06:36 12:47 16:17 19:00 20:08
ven. 18 05:25 06:37 12:46 16:16 18:58 20:07
sam. 19 05:26 06:37 12:46 16:15 18:57 20:05
dim. 20 05:27 06:38 12:45 16:14 18:55 20:03
lun. 21 05:28 06:39 12:45 16:13 18:54 20:02
mar. 22 05:29 06:40 12:45 16:12 18:52 20:00
mer. 23 05:29 06:40 12:44 16:11 18:51 19:59
jeu. 24 05:30 06:41 12:44 16:10 18:49 19:57
ven. 25 05:31 06:42 12:44 16:09 18:48 19:56
sam. 26 05:32 06:43 12:43 16:08 18:46 19:54
dim. 27 05:33 06:44 12:43 16:07 18:45 19:52
lun. 28 05:34 06:45 12:43 16:06 18:43 19:51
mar. 29 05:35 06:45 12:42 16:05 18:42 19:49
mer. 30 05:35 06:46 12:42 16:04 18:40 19:48

Giờ cầu nguyện tại Alanya theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:09 06:23 12:52 16:31 19:23 20:34
Wednesday 14 05:10 06:24 12:52 16:30 19:22 20:32
Thursday 15 05:11 06:25 12:51 16:29 19:21 20:31
Friday 16 05:12 06:25 12:51 16:28 19:19 20:29
Saturday 17 05:13 06:26 12:51 16:27 19:18 20:28
Sunday 18 05:14 06:27 12:50 16:27 19:16 20:26
Monday 19 05:15 06:28 12:50 16:26 19:15 20:24
Tuesday 20 05:16 06:29 12:50 16:25 19:13 20:23
Wednesday 21 05:17 06:29 12:49 16:24 19:12 20:21
Thursday 22 05:18 06:30 12:49 16:23 19:10 20:19
Friday 23 05:19 06:31 12:49 16:22 19:09 20:18
Saturday 24 05:20 06:32 12:48 16:21 19:07 20:16
Sunday 25 05:21 06:33 12:48 16:20 19:06 20:15
Monday 26 05:21 06:33 12:48 16:20 19:04 20:13
Tuesday 27 05:22 06:34 12:47 16:19 19:03 20:11
Wednesday 28 05:23 06:35 12:47 16:18 19:01 20:10
Thursday 29 05:24 06:36 12:47 16:17 19:00 20:08
Friday 1 05:25 06:37 12:46 16:16 18:58 20:07
Saturday 2 05:26 06:37 12:46 16:15 18:57 20:05
Sunday 3 05:27 06:38 12:45 16:14 18:55 20:03
Monday 4 05:28 06:39 12:45 16:13 18:54 20:02
Tuesday 5 05:29 06:40 12:45 16:12 18:52 20:00
Wednesday 6 05:29 06:40 12:44 16:11 18:51 19:59
Thursday 7 05:30 06:41 12:44 16:10 18:49 19:57
Friday 8 05:31 06:42 12:44 16:09 18:48 19:56
Saturday 9 05:32 06:43 12:43 16:08 18:46 19:54
Sunday 10 05:33 06:44 12:43 16:07 18:45 19:52
Monday 11 05:34 06:45 12:43 16:06 18:43 19:51
Tuesday 12 05:35 06:45 12:42 16:05 18:42 19:49
Wednesday 13 05:35 06:46 12:42 16:04 18:40 19:48

🌤️ Alanya
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Alanya

Xem giờ Imsak và Iftar cho Alanya trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Alanya

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Alanya

Giờ cầu nguyện tại Alanya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Alanya.

Thông tin về Alanya

Dân số 364 180 cư dân
Vùng Antalya
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 36.5438° N, 31.9998° E
Hướng Qibla 153.6°
Khoảng cách đến Mecca 1 844 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Alanya
07400
بسم الله الرحمن الرحيم T2 1 Rabi' al-Thani
الاثنين 1 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 2.7 / 29.5
Độ sáng 8%
Trăng rằm sau 12 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad