Giờ cầu nguyện tại Alanya

Giờ cầu nguyện Alanya

Alanya Thổ Nhĩ Kỳ • 1 844 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Alanya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Alanya

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 36 PHÚT

Awkat salat Alanya cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:35 05:57 12:58 16:47 20:02 21:21
🌙 Fajr 04:35
🌅 Mặt trời mọc 05:57
☀️ Dhuhr 12:58
🕌 Asr 16:47
🌇 Maghrib 20:02
🌌 Isha 21:21

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Alanya Alanya

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:19

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:45

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Alanya

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 04:34 05:56 12:58 16:47 20:03 21:22
ven. 31 04:35 05:57 12:58 16:47 20:02 21:21
sam. 1 04:37 05:58 12:58 16:47 20:01 21:20
dim. 2 04:38 05:59 12:58 16:46 20:00 21:18
lun. 3 04:39 06:00 12:58 16:46 19:59 21:17
mar. 4 04:40 06:00 12:58 16:46 19:58 21:16
mer. 5 04:41 06:01 12:58 16:45 19:57 21:14
jeu. 6 04:42 06:02 12:58 16:45 19:56 21:13

Hướng Qibla từ Alanya

Khoảng cách từ Alanya đến Mecca là 1 844 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Alanya là 153.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Alanya

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Alanya

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 12:56
Vendredi 10 12:57
Vendredi 17 12:58
Vendredi 24 12:59
Vendredi 31 12:58

Lịch cầu nguyện tại Alanya cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 04:09 05:37 12:56 16:47 20:17 21:43
jeu. 2 04:09 05:38 12:56 16:47 20:17 21:43
ven. 3 04:10 05:38 12:56 16:47 20:17 21:42
sam. 4 04:10 05:39 12:56 16:47 20:17 21:42
dim. 5 04:11 05:39 12:57 16:47 20:17 21:42
lun. 6 04:12 05:40 12:57 16:48 20:17 21:41
mar. 7 04:13 05:40 12:57 16:48 20:16 21:41
mer. 8 04:13 05:41 12:57 16:48 20:16 21:41
jeu. 9 04:14 05:42 12:57 16:48 20:16 21:40
ven. 10 04:15 05:42 12:57 16:48 20:15 21:40
sam. 11 04:16 05:43 12:58 16:48 20:15 21:39
dim. 12 04:17 05:43 12:58 16:48 20:15 21:38
lun. 13 04:17 05:44 12:58 16:48 20:14 21:38
mar. 14 04:18 05:45 12:58 16:48 20:14 21:37
mer. 15 04:19 05:45 12:58 16:48 20:13 21:36
jeu. 16 04:20 05:46 12:58 16:48 20:13 21:36
ven. 17 04:21 05:47 12:58 16:48 20:12 21:35
sam. 18 04:22 05:47 12:58 16:48 20:12 21:34
dim. 19 04:23 05:48 12:58 16:48 20:11 21:33
lun. 20 04:24 05:49 12:58 16:48 20:11 21:32
mar. 21 04:25 05:50 12:58 16:48 20:10 21:31
mer. 22 04:26 05:50 12:58 16:48 20:09 21:30
jeu. 23 04:27 05:51 12:59 16:48 20:09 21:30
ven. 24 04:28 05:52 12:59 16:48 20:08 21:29
sam. 25 04:29 05:53 12:59 16:48 20:07 21:27
dim. 26 04:30 05:53 12:59 16:48 20:06 21:26
lun. 27 04:31 05:54 12:59 16:48 20:06 21:25
mar. 28 04:32 05:55 12:59 16:47 20:05 21:24
mer. 29 04:33 05:56 12:59 16:47 20:04 21:23
jeu. 30 04:34 05:56 12:58 16:47 20:03 21:22
ven. 31 04:35 05:57 12:58 16:47 20:02 21:21

Giờ cầu nguyện tại Alanya theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 04:09 05:37 12:56 16:47 20:17 21:43
Thursday 11 04:09 05:38 12:56 16:47 20:17 21:43
Friday 12 04:10 05:38 12:56 16:47 20:17 21:42
Saturday 13 04:10 05:39 12:56 16:47 20:17 21:42
Sunday 14 04:11 05:39 12:57 16:47 20:17 21:42
Monday 15 04:12 05:40 12:57 16:48 20:17 21:41
Tuesday 16 04:13 05:40 12:57 16:48 20:16 21:41
Wednesday 17 04:13 05:41 12:57 16:48 20:16 21:41
Thursday 18 04:14 05:42 12:57 16:48 20:16 21:40
Friday 19 04:15 05:42 12:57 16:48 20:15 21:40
Saturday 20 04:16 05:43 12:58 16:48 20:15 21:39
Sunday 21 04:17 05:43 12:58 16:48 20:15 21:38
Monday 22 04:17 05:44 12:58 16:48 20:14 21:38
Tuesday 23 04:18 05:45 12:58 16:48 20:14 21:37
Wednesday 24 04:19 05:45 12:58 16:48 20:13 21:36
Thursday 25 04:20 05:46 12:58 16:48 20:13 21:36
Friday 26 04:21 05:47 12:58 16:48 20:12 21:35
Saturday 27 04:22 05:47 12:58 16:48 20:12 21:34
Sunday 28 04:23 05:48 12:58 16:48 20:11 21:33
Monday 29 04:24 05:49 12:58 16:48 20:11 21:32
Tuesday 1 04:25 05:50 12:58 16:48 20:10 21:31
Wednesday 2 04:26 05:50 12:58 16:48 20:09 21:30
Thursday 3 04:27 05:51 12:59 16:48 20:09 21:30
Friday 4 04:28 05:52 12:59 16:48 20:08 21:29
Saturday 5 04:29 05:53 12:59 16:48 20:07 21:27
Sunday 6 04:30 05:53 12:59 16:48 20:06 21:26
Monday 7 04:31 05:54 12:59 16:48 20:06 21:25
Tuesday 8 04:32 05:55 12:59 16:47 20:05 21:24
Wednesday 9 04:33 05:56 12:59 16:47 20:04 21:23
Thursday 10 04:34 05:56 12:58 16:47 20:03 21:22
Friday 11 04:35 05:57 12:58 16:47 20:02 21:21

🌤️ Alanya
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Alanya

Xem giờ Imsak và Iftar cho Alanya trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Alanya

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Alanya

Giờ cầu nguyện tại Alanya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Alanya.

Thông tin về Alanya

Dân số 364 180 cư dân
Vùng Antalya
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 36.5438° N, 31.9998° E
Hướng Qibla 153.6°
Khoảng cách đến Mecca 1 844 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Alanya
07400
بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16.2 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 13 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất