Giờ cầu nguyện tại Turhal

Giờ cầu nguyện Turhal

Turhal Thổ Nhĩ Kỳ • 2 138 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Turhal là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Turhal

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 07 G 11 PHÚT

Awkat salat Turhal cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:55 06:11 12:33 16:08 18:56 20:10
🌙 Fajr 04:55
🌅 Mặt trời mọc 06:11
☀️ Dhuhr 12:33
🕌 Asr 16:08
🌇 Maghrib 18:56
🌌 Isha 20:10

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Turhal Turhal

Hôm nay : jeudi 10 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:56

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:36

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Turhal

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 9 04:54 06:10 12:33 16:09 18:58 20:12
jeu. 10 04:55 06:11 12:33 16:08 18:56 20:10
ven. 11 04:56 06:12 12:32 16:06 18:55 20:08
sam. 12 04:57 06:13 12:32 16:05 18:53 20:06
dim. 13 04:58 06:14 12:32 16:04 18:51 20:04
lun. 14 04:59 06:15 12:31 16:03 18:50 20:03
mar. 15 05:00 06:16 12:31 16:02 18:48 20:01
mer. 16 05:01 06:17 12:31 16:01 18:46 19:59

Hướng Qibla từ Turhal

Khoảng cách từ Turhal đến Mecca là 2 138 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Turhal là 169.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Turhal

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Turhal

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:35
Vendredi 11 12:32
Vendredi 18 12:30
Vendredi 25 12:27

Lịch cầu nguyện tại Turhal cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:44 06:03 12:36 16:16 19:11 20:26
mer. 2 04:45 06:04 12:35 16:15 19:09 20:25
jeu. 3 04:47 06:05 12:35 16:14 19:08 20:23
ven. 4 04:48 06:06 12:35 16:14 19:06 20:21
sam. 5 04:49 06:07 12:34 16:13 19:04 20:19
dim. 6 04:50 06:08 12:34 16:12 19:03 20:17
lun. 7 04:51 06:09 12:34 16:11 19:01 20:15
mar. 8 04:52 06:10 12:33 16:10 19:00 20:14
mer. 9 04:54 06:10 12:33 16:09 18:58 20:12
jeu. 10 04:55 06:11 12:33 16:08 18:56 20:10
ven. 11 04:56 06:12 12:32 16:06 18:55 20:08
sam. 12 04:57 06:13 12:32 16:05 18:53 20:06
dim. 13 04:58 06:14 12:32 16:04 18:51 20:04
lun. 14 04:59 06:15 12:31 16:03 18:50 20:03
mar. 15 05:00 06:16 12:31 16:02 18:48 20:01
mer. 16 05:01 06:17 12:31 16:01 18:46 19:59
jeu. 17 05:02 06:18 12:30 16:00 18:45 19:57
ven. 18 05:04 06:19 12:30 15:59 18:43 19:55
sam. 19 05:05 06:20 12:29 15:58 18:41 19:54
dim. 20 05:06 06:21 12:29 15:57 18:40 19:52
lun. 21 05:07 06:22 12:29 15:56 18:38 19:50
mar. 22 05:08 06:23 12:28 15:54 18:36 19:48
mer. 23 05:09 06:24 12:28 15:53 18:35 19:47
jeu. 24 05:10 06:25 12:28 15:52 18:33 19:45
ven. 25 05:11 06:26 12:27 15:51 18:31 19:43
sam. 26 05:12 06:27 12:27 15:50 18:29 19:41
dim. 27 05:13 06:28 12:27 15:49 18:28 19:40
lun. 28 05:14 06:29 12:26 15:47 18:26 19:38
mar. 29 05:15 06:30 12:26 15:46 18:25 19:36
mer. 30 05:16 06:31 12:26 15:45 18:23 19:34

Giờ cầu nguyện tại Turhal theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:44 06:03 12:36 16:16 19:11 20:26
Wednesday 14 04:45 06:04 12:35 16:15 19:09 20:25
Thursday 15 04:47 06:05 12:35 16:14 19:08 20:23
Friday 16 04:48 06:06 12:35 16:14 19:06 20:21
Saturday 17 04:49 06:07 12:34 16:13 19:04 20:19
Sunday 18 04:50 06:08 12:34 16:12 19:03 20:17
Monday 19 04:51 06:09 12:34 16:11 19:01 20:15
Tuesday 20 04:52 06:10 12:33 16:10 19:00 20:14
Wednesday 21 04:54 06:10 12:33 16:09 18:58 20:12
Thursday 22 04:55 06:11 12:33 16:08 18:56 20:10
Friday 23 04:56 06:12 12:32 16:06 18:55 20:08
Saturday 24 04:57 06:13 12:32 16:05 18:53 20:06
Sunday 25 04:58 06:14 12:32 16:04 18:51 20:04
Monday 26 04:59 06:15 12:31 16:03 18:50 20:03
Tuesday 27 05:00 06:16 12:31 16:02 18:48 20:01
Wednesday 28 05:01 06:17 12:31 16:01 18:46 19:59
Thursday 29 05:02 06:18 12:30 16:00 18:45 19:57
Friday 1 05:04 06:19 12:30 15:59 18:43 19:55
Saturday 2 05:05 06:20 12:29 15:58 18:41 19:54
Sunday 3 05:06 06:21 12:29 15:57 18:40 19:52
Monday 4 05:07 06:22 12:29 15:56 18:38 19:50
Tuesday 5 05:08 06:23 12:28 15:54 18:36 19:48
Wednesday 6 05:09 06:24 12:28 15:53 18:35 19:47
Thursday 7 05:10 06:25 12:28 15:52 18:33 19:45
Friday 8 05:11 06:26 12:27 15:51 18:31 19:43
Saturday 9 05:12 06:27 12:27 15:50 18:29 19:41
Sunday 10 05:13 06:28 12:27 15:49 18:28 19:40
Monday 11 05:14 06:29 12:26 15:47 18:26 19:38
Tuesday 12 05:15 06:30 12:26 15:46 18:25 19:36
Wednesday 13 05:16 06:31 12:26 15:45 18:23 19:34

🌤️ Turhal
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Turhal

Xem giờ Imsak và Iftar cho Turhal trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Turhal

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Turhal

Giờ cầu nguyện tại Turhal là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Turhal.

Thông tin về Turhal

Dân số 110 884 cư dân
Vùng Tokat
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.3875° N, 36.0811° E
Hướng Qibla 169.4°
Khoảng cách đến Mecca 2 138 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Turhal
60300
بسم الله الرحمن الرحيم T5 27 Rabi' al-Awwal
الخميس 27 ربيع الأول
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 28.5 / 29.5
Độ sáng 1%
Trăng non sau 1 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah