Giờ cầu nguyện tại Turhal

Giờ cầu nguyện tại Turhal

Giờ cầu nguyện tại Turhal là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Turhal

Turhal Thổ Nhĩ Kỳ • 2 138 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 04 PHÚT

Awkat salat Turhal cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:43 06:58 12:20 15:15 17:43 18:56
🌙 Fajr 05:43
🌅 Mặt trời mọc 06:58
☀️ Dhuhr 12:20
🕌 Asr 15:15
🌇 Maghrib 17:43
🌌 Isha 18:56

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Turhal Turhal

Hôm nay : lundi 26 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:43

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:43

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Turhal

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 25 05:42 06:57 12:20 15:16 17:45 18:57
lun. 26 05:43 06:58 12:20 15:15 17:43 18:56
mar. 27 05:44 06:59 12:20 15:14 17:42 18:55
mer. 28 05:45 07:01 12:19 15:13 17:41 18:54
jeu. 29 05:46 07:02 12:19 15:12 17:39 18:52
ven. 30 05:47 07:03 12:19 15:11 17:38 18:51
sam. 31 05:48 07:04 12:19 15:10 17:37 18:50
dim. 1 05:49 07:05 12:19 15:09 17:36 18:49

Hướng Qibla từ Turhal

Khoảng cách từ Turhal đến Mecca là 2 138 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Turhal là 169.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Turhal

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Turhal

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:25
Vendredi 9 12:23
Vendredi 16 12:21
Vendredi 23 12:20
Vendredi 30 12:19

Lịch cầu nguyện tại Turhal cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:17 06:32 12:25 15:44 18:21 19:33
ven. 2 05:18 06:33 12:25 15:43 18:20 19:31
sam. 3 05:19 06:34 12:25 15:41 18:18 19:29
dim. 4 05:20 06:35 12:24 15:40 18:16 19:28
lun. 5 05:21 06:36 12:24 15:39 18:15 19:26
mar. 6 05:22 06:37 12:24 15:38 18:13 19:25
mer. 7 05:23 06:38 12:24 15:37 18:11 19:23
jeu. 8 05:24 06:39 12:23 15:36 18:10 19:21
ven. 9 05:25 06:40 12:23 15:34 18:08 19:20
sam. 10 05:26 06:41 12:23 15:33 18:07 19:18
dim. 11 05:27 06:42 12:22 15:32 18:05 19:17
lun. 12 05:28 06:43 12:22 15:31 18:04 19:15
mar. 13 05:29 06:44 12:22 15:30 18:02 19:14
mer. 14 05:30 06:45 12:22 15:29 18:01 19:12
jeu. 15 05:31 06:46 12:21 15:27 17:59 19:11
ven. 16 05:32 06:47 12:21 15:26 17:58 19:09
sam. 17 05:33 06:48 12:21 15:25 17:56 19:08
dim. 18 05:34 06:49 12:21 15:24 17:55 19:07
lun. 19 05:36 06:51 12:21 15:23 17:53 19:05
mar. 20 05:37 06:52 12:20 15:22 17:52 19:04
mer. 21 05:38 06:53 12:20 15:21 17:50 19:02
jeu. 22 05:39 06:54 12:20 15:19 17:49 19:01
ven. 23 05:40 06:55 12:20 15:18 17:47 19:00
sam. 24 05:41 06:56 12:20 15:17 17:46 18:59
dim. 25 05:42 06:57 12:20 15:16 17:45 18:57
lun. 26 05:43 06:58 12:20 15:15 17:43 18:56
mar. 27 05:44 06:59 12:20 15:14 17:42 18:55
mer. 28 05:45 07:01 12:19 15:13 17:41 18:54
jeu. 29 05:46 07:02 12:19 15:12 17:39 18:52
ven. 30 05:47 07:03 12:19 15:11 17:38 18:51
sam. 31 05:48 07:04 12:19 15:10 17:37 18:50

Giờ cầu nguyện tại Turhal theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:17 06:32 12:25 15:44 18:21 19:33
Thứ sáu 15 05:18 06:33 12:25 15:43 18:20 19:31
Thứ bảy 16 05:19 06:34 12:25 15:41 18:18 19:29
Chủ nhật 17 05:20 06:35 12:24 15:40 18:16 19:28
Thứ hai 18 05:21 06:36 12:24 15:39 18:15 19:26
Thứ ba 19 05:22 06:37 12:24 15:38 18:13 19:25
Thứ tư 20 05:23 06:38 12:24 15:37 18:11 19:23
Thứ năm 21 05:24 06:39 12:23 15:36 18:10 19:21
Thứ sáu 22 05:25 06:40 12:23 15:34 18:08 19:20
Thứ bảy 23 05:26 06:41 12:23 15:33 18:07 19:18
Chủ nhật 24 05:27 06:42 12:22 15:32 18:05 19:17
Thứ hai 25 05:28 06:43 12:22 15:31 18:04 19:15
Thứ ba 26 05:29 06:44 12:22 15:30 18:02 19:14
Thứ tư 27 05:30 06:45 12:22 15:29 18:01 19:12
Thứ năm 28 05:31 06:46 12:21 15:27 17:59 19:11
Thứ sáu 29 05:32 06:47 12:21 15:26 17:58 19:09
Thứ bảy 30 05:33 06:48 12:21 15:25 17:56 19:08
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 05:34 06:49 12:21 15:24 17:55 19:07
Thứ hai 2 05:36 06:51 12:21 15:23 17:53 19:05
Thứ ba 3 05:37 06:52 12:20 15:22 17:52 19:04
Thứ tư 4 05:38 06:53 12:20 15:21 17:50 19:02
Thứ năm 5 05:39 06:54 12:20 15:19 17:49 19:01
Thứ sáu 6 05:40 06:55 12:20 15:18 17:47 19:00
Thứ bảy 7 05:41 06:56 12:20 15:17 17:46 18:59
Chủ nhật 8 05:42 06:57 12:20 15:16 17:45 18:57
Thứ hai 9 05:43 06:58 12:20 15:15 17:43 18:56
Thứ ba 10 05:44 06:59 12:20 15:14 17:42 18:55
Thứ tư 11 05:45 07:01 12:19 15:13 17:41 18:54
Thứ năm 12 05:46 07:02 12:19 15:12 17:39 18:52
Thứ sáu 13 05:47 07:03 12:19 15:11 17:38 18:51
Thứ bảy 14 05:48 07:04 12:19 15:10 17:37 18:50
Chủ nhật 15 05:49 07:05 12:19 15:09 17:36 18:49

🌤️ Turhal
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Turhal

Xem giờ Imsak và Iftar cho Turhal trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Turhal

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Turhal

Giờ cầu nguyện tại Turhal là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Turhal.

Thông tin về Turhal

Dân số 110 884 cư dân
Vùng Tokat
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.3875° N, 36.0811° E
Hướng Qibla 169.4°
Khoảng cách đến Mecca 2 138 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Turhal
60300
بسم الله الرحمن الرحيم T2 14 Jumada al-Awwal
الاثنين 14 جمادى الأولى
بدر Trăng Rằm Ngày 15.1 / 29.5
Độ sáng 100%
Trăng non sau 14 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri