Giờ cầu nguyện tại Amarillo

Giờ cầu nguyện Amarillo

Amarillo Hoa Kỳ • 12 530 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Amarillo là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Amarillo

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 02 G 53 PHÚT

Awkat salat Amarillo cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:36 06:56 13:54 17:40 20:54 22:11
🌙 Fajr 05:36
🌅 Mặt trời mọc 06:56
☀️ Dhuhr 13:54
🕌 Asr 17:40
🌇 Maghrib 20:54
🌌 Isha 22:11

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Amarillo Amarillo

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:15

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:42

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Amarillo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 05:35 06:55 13:54 17:40 20:55 22:12
ven. 31 05:36 06:56 13:54 17:40 20:54 22:11
sam. 1 05:37 06:56 13:54 17:40 20:53 22:10
dim. 2 05:38 06:57 13:54 17:39 20:53 22:09
lun. 3 05:39 06:58 13:54 17:39 20:52 22:07
mar. 4 05:40 06:59 13:53 17:39 20:51 22:06
mer. 5 05:41 07:00 13:53 17:39 20:50 22:05
jeu. 6 05:42 07:00 13:53 17:38 20:49 22:04

Hướng Qibla từ Amarillo

Khoảng cách từ Amarillo đến Mecca là 12 530 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Amarillo là 38.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Amarillo

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Amarillo

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:52
Vendredi 10 13:53
Vendredi 17 13:54
Vendredi 24 13:54
Vendredi 31 13:54

Lịch cầu nguyện tại Amarillo cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 05:10 06:37 13:51 17:39 21:09 22:32
jeu. 2 05:11 06:37 13:51 17:39 21:09 22:32
ven. 3 05:12 06:37 13:52 17:40 21:09 22:31
sam. 4 05:12 06:38 13:52 17:40 21:09 22:31
dim. 5 05:13 06:38 13:52 17:40 21:08 22:31
lun. 6 05:14 06:39 13:52 17:40 21:08 22:30
mar. 7 05:14 06:40 13:52 17:40 21:08 22:30
mer. 8 05:15 06:40 13:52 17:40 21:08 22:30
jeu. 9 05:16 06:41 13:53 17:40 21:07 22:29
ven. 10 05:16 06:41 13:53 17:41 21:07 22:29
sam. 11 05:17 06:42 13:53 17:41 21:07 22:28
dim. 12 05:18 06:42 13:53 17:41 21:06 22:28
lun. 13 05:19 06:43 13:53 17:41 21:06 22:27
mar. 14 05:20 06:44 13:53 17:41 21:06 22:26
mer. 15 05:21 06:44 13:53 17:41 21:05 22:26
jeu. 16 05:21 06:45 13:53 17:41 21:05 22:25
ven. 17 05:22 06:46 13:54 17:41 21:04 22:24
sam. 18 05:23 06:46 13:54 17:41 21:04 22:23
dim. 19 05:24 06:47 13:54 17:41 21:03 22:23
lun. 20 05:25 06:48 13:54 17:41 21:02 22:22
mar. 21 05:26 06:48 13:54 17:41 21:02 22:21
mer. 22 05:27 06:49 13:54 17:41 21:01 22:20
jeu. 23 05:28 06:50 13:54 17:41 21:01 22:19
ven. 24 05:29 06:51 13:54 17:41 21:00 22:18
sam. 25 05:30 06:51 13:54 17:41 20:59 22:17
dim. 26 05:31 06:52 13:54 17:41 20:58 22:16
lun. 27 05:32 06:53 13:54 17:41 20:58 22:15
mar. 28 05:33 06:53 13:54 17:40 20:57 22:14
mer. 29 05:34 06:54 13:54 17:40 20:56 22:13
jeu. 30 05:35 06:55 13:54 17:40 20:55 22:12
ven. 31 05:36 06:56 13:54 17:40 20:54 22:11

Giờ cầu nguyện tại Amarillo theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 05:10 06:37 13:51 17:39 21:09 22:32
Thursday 11 05:11 06:37 13:51 17:39 21:09 22:32
Friday 12 05:12 06:37 13:52 17:40 21:09 22:31
Saturday 13 05:12 06:38 13:52 17:40 21:09 22:31
Sunday 14 05:13 06:38 13:52 17:40 21:08 22:31
Monday 15 05:14 06:39 13:52 17:40 21:08 22:30
Tuesday 16 05:14 06:40 13:52 17:40 21:08 22:30
Wednesday 17 05:15 06:40 13:52 17:40 21:08 22:30
Thursday 18 05:16 06:41 13:53 17:40 21:07 22:29
Friday 19 05:16 06:41 13:53 17:41 21:07 22:29
Saturday 20 05:17 06:42 13:53 17:41 21:07 22:28
Sunday 21 05:18 06:42 13:53 17:41 21:06 22:28
Monday 22 05:19 06:43 13:53 17:41 21:06 22:27
Tuesday 23 05:20 06:44 13:53 17:41 21:06 22:26
Wednesday 24 05:21 06:44 13:53 17:41 21:05 22:26
Thursday 25 05:21 06:45 13:53 17:41 21:05 22:25
Friday 26 05:22 06:46 13:54 17:41 21:04 22:24
Saturday 27 05:23 06:46 13:54 17:41 21:04 22:23
Sunday 28 05:24 06:47 13:54 17:41 21:03 22:23
Monday 29 05:25 06:48 13:54 17:41 21:02 22:22
Tuesday 1 05:26 06:48 13:54 17:41 21:02 22:21
Wednesday 2 05:27 06:49 13:54 17:41 21:01 22:20
Thursday 3 05:28 06:50 13:54 17:41 21:01 22:19
Friday 4 05:29 06:51 13:54 17:41 21:00 22:18
Saturday 5 05:30 06:51 13:54 17:41 20:59 22:17
Sunday 6 05:31 06:52 13:54 17:41 20:58 22:16
Monday 7 05:32 06:53 13:54 17:41 20:58 22:15
Tuesday 8 05:33 06:53 13:54 17:40 20:57 22:14
Wednesday 9 05:34 06:54 13:54 17:40 20:56 22:13
Thursday 10 05:35 06:55 13:54 17:40 20:55 22:12
Friday 11 05:36 06:56 13:54 17:40 20:54 22:11

🌤️ Amarillo
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Amarillo

Xem giờ Imsak và Iftar cho Amarillo trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Amarillo

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Amarillo

Giờ cầu nguyện tại Amarillo là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Amarillo.

Thông tin về Amarillo

Dân số 198 645 cư dân
Vùng Texas
Tỉnh Potter
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 35.222° N, -101.8313° E
Hướng Qibla 38.8°
Khoảng cách đến Mecca 12 530 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Amarillo
79101 79102 79103 79104 79105 79106 79107 79108 79111 79116
بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.1 / 29.5
Độ sáng 94%
Trăng non sau 12 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah