Giờ cầu nguyện tại Bangil

Giờ cầu nguyện Bangil

Bangil Indonesia • 8 584 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Bangil là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Bangil

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 34 PHÚT

Awkat salat Bangil cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
🌙 Fajr 04:42
🌅 Mặt trời mọc 05:42
☀️ Dhuhr 11:35
🕌 Asr 14:57
🌇 Maghrib 17:32
🌌 Isha 18:29

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Bangil Bangil

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:07

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:58

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Bangil

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
ven. 31 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
sam. 1 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
dim. 2 04:42 05:41 11:35 14:57 17:32 18:29
lun. 3 04:41 05:41 11:35 14:57 17:32 18:29
mar. 4 04:41 05:41 11:35 14:56 17:32 18:29
mer. 5 04:41 05:41 11:35 14:56 17:32 18:29
jeu. 6 04:41 05:40 11:35 14:56 17:32 18:28

Hướng Qibla từ Bangil

Khoảng cách từ Bangil đến Mecca là 8 584 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Bangil là 294.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Bangil

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Bangil

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 11:33
Vendredi 10 11:34
Vendredi 17 11:35
Vendredi 24 11:35
Vendredi 31 11:35

Lịch cầu nguyện tại Bangil cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 04:40 05:42 11:33 14:53 17:26 18:25
jeu. 2 04:40 05:42 11:33 14:54 17:26 18:25
ven. 3 04:40 05:42 11:33 14:54 17:27 18:25
sam. 4 04:41 05:42 11:33 14:54 17:27 18:26
dim. 5 04:41 05:42 11:33 14:54 17:27 18:26
lun. 6 04:41 05:43 11:33 14:54 17:27 18:26
mar. 7 04:41 05:43 11:34 14:55 17:28 18:26
mer. 8 04:41 05:43 11:34 14:55 17:28 18:26
jeu. 9 04:41 05:43 11:34 14:55 17:28 18:27
ven. 10 04:41 05:43 11:34 14:55 17:28 18:27
sam. 11 04:42 05:43 11:34 14:55 17:28 18:27
dim. 12 04:42 05:43 11:34 14:56 17:29 18:27
lun. 13 04:42 05:43 11:34 14:56 17:29 18:27
mar. 14 04:42 05:43 11:35 14:56 17:29 18:27
mer. 15 04:42 05:43 11:35 14:56 17:29 18:27
jeu. 16 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
ven. 17 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
sam. 18 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
dim. 19 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
lun. 20 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
mar. 21 04:42 05:43 11:35 14:57 17:30 18:28
mer. 22 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
jeu. 23 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
ven. 24 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
sam. 25 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
dim. 26 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
lun. 27 04:42 05:42 11:35 14:57 17:31 18:28
mar. 28 04:42 05:42 11:35 14:57 17:31 18:29
mer. 29 04:42 05:42 11:35 14:57 17:31 18:29
jeu. 30 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
ven. 31 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29

Giờ cầu nguyện tại Bangil theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 04:40 05:42 11:33 14:53 17:26 18:25
Thursday 11 04:40 05:42 11:33 14:54 17:26 18:25
Friday 12 04:40 05:42 11:33 14:54 17:27 18:25
Saturday 13 04:41 05:42 11:33 14:54 17:27 18:26
Sunday 14 04:41 05:42 11:33 14:54 17:27 18:26
Monday 15 04:41 05:43 11:33 14:54 17:27 18:26
Tuesday 16 04:41 05:43 11:34 14:55 17:28 18:26
Wednesday 17 04:41 05:43 11:34 14:55 17:28 18:26
Thursday 18 04:41 05:43 11:34 14:55 17:28 18:27
Friday 19 04:41 05:43 11:34 14:55 17:28 18:27
Saturday 20 04:42 05:43 11:34 14:55 17:28 18:27
Sunday 21 04:42 05:43 11:34 14:56 17:29 18:27
Monday 22 04:42 05:43 11:34 14:56 17:29 18:27
Tuesday 23 04:42 05:43 11:35 14:56 17:29 18:27
Wednesday 24 04:42 05:43 11:35 14:56 17:29 18:27
Thursday 25 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Friday 26 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Saturday 27 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Sunday 28 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Monday 29 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Tuesday 1 04:42 05:43 11:35 14:57 17:30 18:28
Wednesday 2 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
Thursday 3 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
Friday 4 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
Saturday 5 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
Sunday 6 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:28
Monday 7 04:42 05:42 11:35 14:57 17:31 18:28
Tuesday 8 04:42 05:42 11:35 14:57 17:31 18:29
Wednesday 9 04:42 05:42 11:35 14:57 17:31 18:29
Thursday 10 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
Friday 11 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29

🌤️ Bangil
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Bangil

Xem giờ Imsak và Iftar cho Bangil trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Bangil

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Bangil

Giờ cầu nguyện tại Bangil là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Bangil.

Thông tin về Bangil

Dân số 120 551 cư dân
Vùng Jawa Timur
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -7.5994° N, 112.8186° E
Hướng Qibla 294.1°
Khoảng cách đến Mecca 8 584 km
Múi giờ Asia/Jakarta

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Bangil

بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16.2 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 13 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah