Giờ cầu nguyện tại Tebingtinggi

Giờ cầu nguyện Tebingtinggi

Tebingtinggi Indonesia • 6 707 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Tebingtinggi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tebingtinggi

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 00 PHÚT

Awkat salat Tebingtinggi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:18 06:15 12:19 15:20 18:26 19:19
🌙 Fajr 05:18
🌅 Mặt trời mọc 06:15
☀️ Dhuhr 12:19
🕌 Asr 15:20
🌇 Maghrib 18:26
🌌 Isha 19:19

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tebingtinggi Tebingtinggi

Hôm nay : mardi 15 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:52

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:40

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tebingtinggi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 14 05:18 06:15 12:19 15:19 18:26 19:20
mar. 15 05:18 06:15 12:19 15:20 18:26 19:19
mer. 16 05:18 06:14 12:18 15:20 18:25 19:19
jeu. 17 05:17 06:14 12:18 15:20 18:25 19:19
ven. 18 05:17 06:14 12:18 15:21 18:24 19:18
sam. 19 05:17 06:14 12:17 15:21 18:24 19:18
dim. 20 05:17 06:13 12:17 15:21 18:23 19:17
lun. 21 05:16 06:13 12:17 15:22 18:23 19:17

Hướng Qibla từ Tebingtinggi

Khoảng cách từ Tebingtinggi đến Mecca là 6 707 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tebingtinggi là 292.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tebingtinggi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tebingtinggi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:22
Vendredi 11 12:20
Vendredi 18 12:18
Vendredi 25 12:15

Lịch cầu nguyện tại Tebingtinggi cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:21 06:18 12:23 15:33 18:32 19:26
mer. 2 05:21 06:18 12:23 15:32 18:31 19:26
jeu. 3 05:20 06:18 12:23 15:31 18:31 19:25
ven. 4 05:20 06:17 12:22 15:30 18:30 19:25
sam. 5 05:20 06:17 12:22 15:29 18:30 19:24
dim. 6 05:20 06:17 12:22 15:28 18:30 19:24
lun. 7 05:20 06:17 12:21 15:27 18:29 19:23
mar. 8 05:19 06:16 12:21 15:26 18:29 19:23
mer. 9 05:19 06:16 12:21 15:25 18:28 19:22
jeu. 10 05:19 06:16 12:20 15:24 18:28 19:22
ven. 11 05:19 06:16 12:20 15:23 18:27 19:21
sam. 12 05:19 06:15 12:20 15:22 18:27 19:21
dim. 13 05:18 06:15 12:19 15:21 18:26 19:20
lun. 14 05:18 06:15 12:19 15:19 18:26 19:20
mar. 15 05:18 06:15 12:19 15:20 18:26 19:19
mer. 16 05:18 06:14 12:18 15:20 18:25 19:19
jeu. 17 05:17 06:14 12:18 15:20 18:25 19:19
ven. 18 05:17 06:14 12:18 15:21 18:24 19:18
sam. 19 05:17 06:14 12:17 15:21 18:24 19:18
dim. 20 05:17 06:13 12:17 15:21 18:23 19:17
lun. 21 05:16 06:13 12:17 15:22 18:23 19:17
mar. 22 05:16 06:13 12:16 15:22 18:22 19:16
mer. 23 05:16 06:13 12:16 15:22 18:22 19:16
jeu. 24 05:16 06:12 12:15 15:22 18:22 19:15
ven. 25 05:15 06:12 12:15 15:23 18:21 19:15
sam. 26 05:15 06:12 12:15 15:23 18:21 19:14
dim. 27 05:15 06:12 12:14 15:23 18:20 19:14
lun. 28 05:14 06:11 12:14 15:23 18:20 19:14
mar. 29 05:14 06:11 12:14 15:23 18:19 19:13
mer. 30 05:14 06:11 12:13 15:24 18:19 19:13

Giờ cầu nguyện tại Tebingtinggi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:21 06:18 12:23 15:33 18:32 19:26
Wednesday 14 05:21 06:18 12:23 15:32 18:31 19:26
Thursday 15 05:20 06:18 12:23 15:31 18:31 19:25
Friday 16 05:20 06:17 12:22 15:30 18:30 19:25
Saturday 17 05:20 06:17 12:22 15:29 18:30 19:24
Sunday 18 05:20 06:17 12:22 15:28 18:30 19:24
Monday 19 05:20 06:17 12:21 15:27 18:29 19:23
Tuesday 20 05:19 06:16 12:21 15:26 18:29 19:23
Wednesday 21 05:19 06:16 12:21 15:25 18:28 19:22
Thursday 22 05:19 06:16 12:20 15:24 18:28 19:22
Friday 23 05:19 06:16 12:20 15:23 18:27 19:21
Saturday 24 05:19 06:15 12:20 15:22 18:27 19:21
Sunday 25 05:18 06:15 12:19 15:21 18:26 19:20
Monday 26 05:18 06:15 12:19 15:19 18:26 19:20
Tuesday 27 05:18 06:15 12:19 15:20 18:26 19:19
Wednesday 28 05:18 06:14 12:18 15:20 18:25 19:19
Thursday 29 05:17 06:14 12:18 15:20 18:25 19:19
Friday 1 05:17 06:14 12:18 15:21 18:24 19:18
Saturday 2 05:17 06:14 12:17 15:21 18:24 19:18
Sunday 3 05:17 06:13 12:17 15:21 18:23 19:17
Monday 4 05:16 06:13 12:17 15:22 18:23 19:17
Tuesday 5 05:16 06:13 12:16 15:22 18:22 19:16
Wednesday 6 05:16 06:13 12:16 15:22 18:22 19:16
Thursday 7 05:16 06:12 12:15 15:22 18:22 19:15
Friday 8 05:15 06:12 12:15 15:23 18:21 19:15
Saturday 9 05:15 06:12 12:15 15:23 18:21 19:14
Sunday 10 05:15 06:12 12:14 15:23 18:20 19:14
Monday 11 05:14 06:11 12:14 15:23 18:20 19:14
Tuesday 12 05:14 06:11 12:14 15:23 18:19 19:13
Wednesday 13 05:14 06:11 12:13 15:24 18:19 19:13

🌤️ Tebingtinggi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tebingtinggi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tebingtinggi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tebingtinggi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tebingtinggi

Giờ cầu nguyện tại Tebingtinggi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tebingtinggi.

Thông tin về Tebingtinggi

Dân số 117 530 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ 3.3285° N, 99.1625° E
Hướng Qibla 292.8°
Khoảng cách đến Mecca 6 707 km
Múi giờ Asia/Jakarta

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Tebingtinggi

بسم الله الرحمن الرحيم T3 2 Rabi' al-Thani
الثلاثاء 2 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 3.2 / 29.5
Độ sáng 11%
Trăng rằm sau 12 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad