Giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện Abilene

Abilene Hoa Kỳ • 11 952 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Abilene là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 07 G 28 PHÚT

Awkat salat Abilene cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:55 07:09 13:24 16:56 19:42 20:53
🌙 Fajr 05:55
🌅 Mặt trời mọc 07:09
☀️ Dhuhr 13:24
🕌 Asr 16:56
🌇 Maghrib 19:42
🌌 Isha 20:53

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Abilene Abilene

Hôm nay : lundi 14 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:49

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:31

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Abilene

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 13 05:54 07:09 13:25 16:57 19:43 20:55
lun. 14 05:55 07:09 13:24 16:56 19:42 20:53
mar. 15 05:56 07:10 13:24 16:55 19:40 20:51
mer. 16 05:57 07:11 13:24 16:54 19:38 20:49
jeu. 17 05:58 07:12 13:23 16:53 19:37 20:48
ven. 18 05:59 07:13 13:23 16:52 19:35 20:46
sam. 19 06:00 07:14 13:23 16:51 19:33 20:44
dim. 20 06:01 07:15 13:22 16:50 19:32 20:42

Hướng Qibla từ Abilene

Khoảng cách từ Abilene đến Mecca là 11 952 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Abilene là 41.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Abilene

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Abilene

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:28
Vendredi 11 13:25
Vendredi 18 13:23
Vendredi 25 13:20

Lịch cầu nguyện tại Abilene cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:41 06:58 13:29 17:09 20:02 21:15
mer. 2 05:42 06:59 13:28 17:08 20:00 21:14
jeu. 3 05:44 07:00 13:28 17:07 19:59 21:12
ven. 4 05:45 07:01 13:28 17:06 19:57 21:10
sam. 5 05:46 07:01 13:27 17:05 19:56 21:08
dim. 6 05:47 07:02 13:27 17:04 19:54 21:07
lun. 7 05:48 07:03 13:27 17:03 19:53 21:05
mar. 8 05:49 07:04 13:26 17:02 19:51 21:03
mer. 9 05:50 07:05 13:26 17:01 19:50 21:01
jeu. 10 05:51 07:06 13:26 17:00 19:48 21:00
ven. 11 05:52 07:07 13:25 16:59 19:46 20:58
sam. 12 05:53 07:08 13:25 16:58 19:45 20:56
dim. 13 05:54 07:09 13:25 16:57 19:43 20:55
lun. 14 05:55 07:09 13:24 16:56 19:42 20:53
mar. 15 05:56 07:10 13:24 16:55 19:40 20:51
mer. 16 05:57 07:11 13:24 16:54 19:38 20:49
jeu. 17 05:58 07:12 13:23 16:53 19:37 20:48
ven. 18 05:59 07:13 13:23 16:52 19:35 20:46
sam. 19 06:00 07:14 13:23 16:51 19:33 20:44
dim. 20 06:01 07:15 13:22 16:50 19:32 20:42
lun. 21 06:02 07:16 13:22 16:49 19:30 20:41
mar. 22 06:03 07:17 13:21 16:48 19:29 20:39
mer. 23 06:04 07:18 13:21 16:47 19:27 20:37
jeu. 24 06:05 07:18 13:21 16:45 19:25 20:36
ven. 25 06:06 07:19 13:20 16:44 19:24 20:34
sam. 26 06:07 07:20 13:20 16:43 19:22 20:32
dim. 27 06:08 07:21 13:20 16:42 19:21 20:31
lun. 28 06:09 07:22 13:19 16:41 19:19 20:29
mar. 29 06:10 07:23 13:19 16:40 19:17 20:28
mer. 30 06:11 07:24 13:19 16:39 19:16 20:26

Giờ cầu nguyện tại Abilene theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:41 06:58 13:29 17:09 20:02 21:15
Wednesday 14 05:42 06:59 13:28 17:08 20:00 21:14
Thursday 15 05:44 07:00 13:28 17:07 19:59 21:12
Friday 16 05:45 07:01 13:28 17:06 19:57 21:10
Saturday 17 05:46 07:01 13:27 17:05 19:56 21:08
Sunday 18 05:47 07:02 13:27 17:04 19:54 21:07
Monday 19 05:48 07:03 13:27 17:03 19:53 21:05
Tuesday 20 05:49 07:04 13:26 17:02 19:51 21:03
Wednesday 21 05:50 07:05 13:26 17:01 19:50 21:01
Thursday 22 05:51 07:06 13:26 17:00 19:48 21:00
Friday 23 05:52 07:07 13:25 16:59 19:46 20:58
Saturday 24 05:53 07:08 13:25 16:58 19:45 20:56
Sunday 25 05:54 07:09 13:25 16:57 19:43 20:55
Monday 26 05:55 07:09 13:24 16:56 19:42 20:53
Tuesday 27 05:56 07:10 13:24 16:55 19:40 20:51
Wednesday 28 05:57 07:11 13:24 16:54 19:38 20:49
Thursday 29 05:58 07:12 13:23 16:53 19:37 20:48
Friday 1 05:59 07:13 13:23 16:52 19:35 20:46
Saturday 2 06:00 07:14 13:23 16:51 19:33 20:44
Sunday 3 06:01 07:15 13:22 16:50 19:32 20:42
Monday 4 06:02 07:16 13:22 16:49 19:30 20:41
Tuesday 5 06:03 07:17 13:21 16:48 19:29 20:39
Wednesday 6 06:04 07:18 13:21 16:47 19:27 20:37
Thursday 7 06:05 07:18 13:21 16:45 19:25 20:36
Friday 8 06:06 07:19 13:20 16:44 19:24 20:34
Saturday 9 06:07 07:20 13:20 16:43 19:22 20:32
Sunday 10 06:08 07:21 13:20 16:42 19:21 20:31
Monday 11 06:09 07:22 13:19 16:41 19:19 20:29
Tuesday 12 06:10 07:23 13:19 16:40 19:17 20:28
Wednesday 13 06:11 07:24 13:19 16:39 19:16 20:26

🌤️ Abilene
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Abilene

Xem giờ Imsak và Iftar cho Abilene trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Abilene

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện tại Abilene là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Abilene.

Thông tin về Abilene

Dân số 125 182 cư dân
Vùng Kansas
Tỉnh Dickinson
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 38.9172° N, -97.2139° E
Hướng Qibla 41.7°
Khoảng cách đến Mecca 11 952 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Abilene
67410 79601 79602 79603 79604 79605 79606 79608 79697 79698

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Abilene

بسم الله الرحمن الرحيم T2 1 Rabi' al-Thani
الاثنين 1 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 2.6 / 29.5
Độ sáng 8%
Trăng rằm sau 12 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad