Giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện Abilene

Abilene Hoa Kỳ • 11 952 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Abilene là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 00 G 41 PHÚT

Awkat salat Abilene cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:02 06:28 13:35 17:28 20:45 22:08
🌙 Fajr 05:02
🌅 Mặt trời mọc 06:28
☀️ Dhuhr 13:35
🕌 Asr 17:28
🌇 Maghrib 20:45
🌌 Isha 22:08

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Abilene Abilene

Hôm nay : jeudi 30 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:54

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:17

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Abilene

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 29 05:01 06:27 13:35 17:28 20:46 22:09
jeu. 30 05:02 06:28 13:35 17:28 20:45 22:08
ven. 31 05:03 06:29 13:35 17:27 20:44 22:06
sam. 1 05:05 06:30 13:35 17:27 20:43 22:05
dim. 2 05:06 06:31 13:35 17:27 20:42 22:04
lun. 3 05:07 06:32 13:35 17:26 20:41 22:02
mar. 4 05:08 06:33 13:35 17:26 20:40 22:01
mer. 5 05:09 06:34 13:35 17:26 20:39 22:00

Hướng Qibla từ Abilene

Khoảng cách từ Abilene đến Mecca là 11 952 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Abilene là 41.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Abilene

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Abilene

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:33
Vendredi 10 13:34
Vendredi 17 13:35
Vendredi 24 13:35
Vendredi 31 13:35

Lịch cầu nguyện tại Abilene cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 04:33 06:07 13:33 17:29 21:01 22:32
jeu. 2 04:34 06:08 13:33 17:29 21:01 22:32
ven. 3 04:35 06:08 13:33 17:29 21:01 22:32
sam. 4 04:35 06:09 13:33 17:29 21:01 22:31
dim. 5 04:36 06:09 13:34 17:29 21:00 22:31
lun. 6 04:37 06:10 13:34 17:30 21:00 22:30
mar. 7 04:38 06:11 13:34 17:30 21:00 22:30
mer. 8 04:38 06:11 13:34 17:30 21:00 22:29
jeu. 9 04:39 06:12 13:34 17:30 20:59 22:29
ven. 10 04:40 06:12 13:34 17:30 20:59 22:28
sam. 11 04:41 06:13 13:34 17:30 20:58 22:27
dim. 12 04:42 06:14 13:35 17:30 20:58 22:27
lun. 13 04:43 06:15 13:35 17:30 20:58 22:26
mar. 14 04:44 06:15 13:35 17:30 20:57 22:25
mer. 15 04:45 06:16 13:35 17:30 20:57 22:24
jeu. 16 04:46 06:17 13:35 17:30 20:56 22:23
ven. 17 04:47 06:17 13:35 17:30 20:55 22:22
sam. 18 04:48 06:18 13:35 17:30 20:55 22:22
dim. 19 04:49 06:19 13:35 17:30 20:54 22:21
lun. 20 04:50 06:20 13:35 17:30 20:53 22:20
mar. 21 04:52 06:21 13:35 17:29 20:53 22:19
mer. 22 04:53 06:21 13:35 17:29 20:52 22:17
jeu. 23 04:54 06:22 13:35 17:29 20:51 22:16
ven. 24 04:55 06:23 13:35 17:29 20:50 22:15
sam. 25 04:56 06:24 13:35 17:29 20:50 22:14
dim. 26 04:57 06:25 13:35 17:29 20:49 22:13
lun. 27 04:59 06:26 13:35 17:28 20:48 22:12
mar. 28 05:00 06:26 13:35 17:28 20:47 22:10
mer. 29 05:01 06:27 13:35 17:28 20:46 22:09
jeu. 30 05:02 06:28 13:35 17:28 20:45 22:08
ven. 31 05:03 06:29 13:35 17:27 20:44 22:06

Giờ cầu nguyện tại Abilene theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 04:33 06:07 13:33 17:29 21:01 22:32
Thursday 11 04:34 06:08 13:33 17:29 21:01 22:32
Friday 12 04:35 06:08 13:33 17:29 21:01 22:32
Saturday 13 04:35 06:09 13:33 17:29 21:01 22:31
Sunday 14 04:36 06:09 13:34 17:29 21:00 22:31
Monday 15 04:37 06:10 13:34 17:30 21:00 22:30
Tuesday 16 04:38 06:11 13:34 17:30 21:00 22:30
Wednesday 17 04:38 06:11 13:34 17:30 21:00 22:29
Thursday 18 04:39 06:12 13:34 17:30 20:59 22:29
Friday 19 04:40 06:12 13:34 17:30 20:59 22:28
Saturday 20 04:41 06:13 13:34 17:30 20:58 22:27
Sunday 21 04:42 06:14 13:35 17:30 20:58 22:27
Monday 22 04:43 06:15 13:35 17:30 20:58 22:26
Tuesday 23 04:44 06:15 13:35 17:30 20:57 22:25
Wednesday 24 04:45 06:16 13:35 17:30 20:57 22:24
Thursday 25 04:46 06:17 13:35 17:30 20:56 22:23
Friday 26 04:47 06:17 13:35 17:30 20:55 22:22
Saturday 27 04:48 06:18 13:35 17:30 20:55 22:22
Sunday 28 04:49 06:19 13:35 17:30 20:54 22:21
Monday 29 04:50 06:20 13:35 17:30 20:53 22:20
Tuesday 1 04:52 06:21 13:35 17:29 20:53 22:19
Wednesday 2 04:53 06:21 13:35 17:29 20:52 22:17
Thursday 3 04:54 06:22 13:35 17:29 20:51 22:16
Friday 4 04:55 06:23 13:35 17:29 20:50 22:15
Saturday 5 04:56 06:24 13:35 17:29 20:50 22:14
Sunday 6 04:57 06:25 13:35 17:29 20:49 22:13
Monday 7 04:59 06:26 13:35 17:28 20:48 22:12
Tuesday 8 05:00 06:26 13:35 17:28 20:47 22:10
Wednesday 9 05:01 06:27 13:35 17:28 20:46 22:09
Thursday 10 05:02 06:28 13:35 17:28 20:45 22:08
Friday 11 05:03 06:29 13:35 17:27 20:44 22:06

🌤️ Abilene
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Abilene

Xem giờ Imsak và Iftar cho Abilene trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Abilene

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện tại Abilene là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Abilene.

Thông tin về Abilene

Dân số 125 182 cư dân
Vùng Kansas
Tỉnh Dickinson
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 38.9172° N, -97.2139° E
Hướng Qibla 41.7°
Khoảng cách đến Mecca 11 952 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Abilene
67410 79601 79602 79603 79604 79605 79606 79608 79697 79698

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Abilene

بسم الله الرحمن الرحيم T5 14 Safar
الخميس 14 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16.2 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 13 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah