Đây là giờ cầu nguyện cho 43 thành phố ở vùng Ohio, United States, với tổng dân số khoảng 12 612 215 người. Các thành phố chính là Brooklyn, Columbus, Louisville, Baltimore và Miami.
Mục lục
Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Ohio tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Brooklyn 36429 | 04:31 | 13:33 | 17:29 | 20:46 | 22:27 |
| Columbus 71831 | 04:44 | 13:38 | 17:31 | 20:47 | 22:25 |
| Louisville 36048 | 04:32 | 13:31 | 17:26 | 20:43 | 22:22 |
| Baltimore 21240 | 04:43 | 13:37 | 17:30 | 20:46 | 22:23 |
| Miami 85539 | 04:48 | 13:43 | 17:37 | 20:53 | 22:30 |
| Arlington 36722 | 04:41 | 13:41 | 17:35 | 20:52 | 22:32 |
| Cleveland 35049 | 04:30 | 13:33 | 17:28 | 20:46 | 22:27 |
| Aurora 80011 | 04:30 | 13:32 | 17:27 | 20:44 | 22:25 |
| Lexington 35648 | 04:38 | 13:37 | 17:31 | 20:47 | 22:27 |
| Riverside 35135 | 04:49 | 13:43 | 17:36 | 20:52 | 22:29 |
| Cincinnati 52549 | 04:54 | 13:44 | 17:36 | 20:52 | 22:27 |
| Newark 72562 | 04:41 | 13:36 | 17:29 | 20:45 | 22:23 |
| Madison 35756 | 04:26 | 13:30 | 17:26 | 20:44 | 22:26 |
| Toledo 52342 | 04:37 | 13:40 | 17:36 | 20:54 | 22:36 |
| Reno 89501 | 04:40 | 13:32 | 17:24 | 20:40 | 22:16 |
A | B | C | D | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | R | S | W
Giờ cầu nguyện tại Ohio được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.